/[soft]/drakx-kbd-mouse-x11/trunk/po/vi.po
ViewVC logotype

Contents of /drakx-kbd-mouse-x11/trunk/po/vi.po

Parent Directory Parent Directory | Revision Log Revision Log


Revision 414 - (show annotations) (download)
Thu Feb 3 21:26:51 2011 UTC (9 years, 5 months ago) by dmorgan
File size: 173293 byte(s)
Use msgmerge on the po  files
1 # translation of DrakX-vi.po to
2 # Vietnamese Translation for DrakX module.
3 # Copyright (C) 2003, 2004, 2005 Free Software Foundation, Inc.
4 # Trinh Minh Thanh <tmthanh@yahoo.com> 2001-2005.
5 # Larry Nguyen <larry@vnlinux.org> 2005.
6 msgid ""
7 msgstr ""
8 "Project-Id-Version: DrakX-vi version\n"
9 "Report-Msgid-Bugs-To: tmthanh@yahoo.com\n"
10 "POT-Creation-Date: 2010-05-26 17:42+0200\n"
11 "PO-Revision-Date: 2005-06-02 21:17+0700\n"
12 "Last-Translator: Larry Nguyen <larry@vnlinux.org>\n"
13 "Language-Team: <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
14 "Language: \n"
15 "MIME-Version: 1.0\n"
16 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
17 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
18
19 #: ../lib/Xconfig/card.pm:20
20 #, c-format
21 msgid "256 kB"
22 msgstr "256 kB"
23
24 #: ../lib/Xconfig/card.pm:21
25 #, c-format
26 msgid "512 kB"
27 msgstr "512 kB"
28
29 #: ../lib/Xconfig/card.pm:22
30 #, c-format
31 msgid "1 MB"
32 msgstr "1 MB"
33
34 #: ../lib/Xconfig/card.pm:23
35 #, c-format
36 msgid "2 MB"
37 msgstr "2 MB"
38
39 #: ../lib/Xconfig/card.pm:24
40 #, c-format
41 msgid "4 MB"
42 msgstr "4 MB"
43
44 #: ../lib/Xconfig/card.pm:25
45 #, c-format
46 msgid "8 MB"
47 msgstr "8 MB"
48
49 #: ../lib/Xconfig/card.pm:26
50 #, c-format
51 msgid "16 MB"
52 msgstr "16 MB"
53
54 #: ../lib/Xconfig/card.pm:27
55 #, c-format
56 msgid "32 MB"
57 msgstr "32 MB"
58
59 #: ../lib/Xconfig/card.pm:28
60 #, c-format
61 msgid "64 MB or more"
62 msgstr "64 MB trở lên"
63
64 #: ../lib/Xconfig/card.pm:174
65 #, c-format
66 msgid "X server"
67 msgstr "X server"
68
69 #: ../lib/Xconfig/card.pm:175
70 #, c-format
71 msgid "Choose an X server"
72 msgstr "Chọn X server"
73
74 #: ../lib/Xconfig/card.pm:206
75 #, c-format
76 msgid "Multi-head configuration"
77 msgstr "Cấu hình Multi-head"
78
79 #: ../lib/Xconfig/card.pm:207
80 #, c-format
81 msgid ""
82 "Your system supports multiple head configuration.\n"
83 "What do you want to do?"
84 msgstr ""
85 "Hệ thống của bạn hỗ trợ cấu hình multiple head.\n"
86 "Bạn muốn làm gì?"
87
88 #: ../lib/Xconfig/card.pm:296
89 #, c-format
90 msgid "Select the memory size of your graphics card"
91 msgstr "Chọn dung lượng bộ nhớ của card đồ họa"
92
93 #: ../lib/Xconfig/card.pm:322
94 #, c-format
95 msgid ""
96 "There is a proprietary driver available for your video card which may "
97 "support additional features.\n"
98 "Do you wish to use it?"
99 msgstr ""
100
101 #: ../lib/Xconfig/card.pm:349
102 #, c-format
103 msgid ""
104 "The proprietary driver was not properly installed, defaulting to free "
105 "software driver."
106 msgstr ""
107
108 #: ../lib/Xconfig/card.pm:419
109 #, c-format
110 msgid "Configure all heads independently"
111 msgstr "Cấu hình độc lập toàn bộ các head"
112
113 #: ../lib/Xconfig/card.pm:420
114 #, c-format
115 msgid "Use Xinerama extension"
116 msgstr "Dùng Xinerama mở rộng"
117
118 #: ../lib/Xconfig/card.pm:425
119 #, c-format
120 msgid "Configure only card \"%s\"%s"
121 msgstr "Chỉ cấu hình card \"%s\"%s"
122
123 #: ../lib/Xconfig/main.pm:88 ../lib/Xconfig/main.pm:89
124 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:136
125 #, c-format
126 msgid "Custom"
127 msgstr "Tùy chỉnh"
128
129 #: ../lib/Xconfig/main.pm:123
130 #, fuzzy, c-format
131 msgid "Graphic Card & Monitor Configuration"
132 msgstr "Cấu hình kết nối"
133
134 #: ../lib/Xconfig/main.pm:124
135 #, c-format
136 msgid "Quit"
137 msgstr "Thoát"
138
139 #: ../lib/Xconfig/main.pm:126
140 #, c-format
141 msgid "Graphic Card"
142 msgstr "Card Đồ Họa"
143
144 #: ../lib/Xconfig/main.pm:129 ../lib/Xconfig/monitor.pm:130
145 #, c-format
146 msgid ""
147 "_: This is a display device\n"
148 "Monitor"
149 msgstr "Monitor"
150
151 #: ../lib/Xconfig/main.pm:132 ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:371
152 #, c-format
153 msgid "Resolution"
154 msgstr "Độ phân giải"
155
156 #: ../lib/Xconfig/main.pm:135
157 #, c-format
158 msgid "Test"
159 msgstr "Chạy thử"
160
161 #: ../lib/Xconfig/main.pm:140
162 #, c-format
163 msgid "Options"
164 msgstr "Tùy chọn"
165
166 #: ../lib/Xconfig/main.pm:145
167 #, c-format
168 msgid "Plugins"
169 msgstr "Các trình bổ sung"
170
171 #: ../lib/Xconfig/main.pm:179
172 #, c-format
173 msgid "Your Xorg configuration file is broken, we will ignore it."
174 msgstr "Tập tin cấu hình Xorg bị hỏng, bỏ qua tập tin này."
175
176 #: ../lib/Xconfig/main.pm:197
177 #, c-format
178 msgid ""
179 "Keep the changes?\n"
180 "The current configuration is:\n"
181 "\n"
182 "%s"
183 msgstr ""
184 "Giữ lại các thay đổi?\n"
185 "Cấu hình hiện thời là:\n"
186 "\n"
187 "%s"
188
189 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:131
190 #, c-format
191 msgid "Choose a monitor for head #%d"
192 msgstr "Chọn màn hình cho đầu #%d"
193
194 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:131
195 #, c-format
196 msgid "Choose a monitor"
197 msgstr "Chọn monitor"
198
199 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:137
200 #, c-format
201 msgid "Plug'n Play"
202 msgstr "Plug 'n' Play"
203
204 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:138 ../lib/mouse.pm:45
205 #, c-format
206 msgid "Generic"
207 msgstr "Chuẩn chung"
208
209 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:139
210 #, c-format
211 msgid "Vendor"
212 msgstr "Nhà SX"
213
214 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:157
215 #, c-format
216 msgid ""
217 "The two critical parameters are the vertical refresh rate, which is the "
218 "rate\n"
219 "at which the whole screen is refreshed, and most importantly the horizontal\n"
220 "sync rate, which is the rate at which scanlines are displayed.\n"
221 "\n"
222 "It is VERY IMPORTANT that you do not specify a monitor type with a sync "
223 "range\n"
224 "that is beyond the capabilities of your monitor: you may damage your "
225 "monitor.\n"
226 " If in doubt, choose a conservative setting."
227 msgstr ""
228 "Hai thông số quan trọng là tần số quét dọc, đây là thông số\n"
229 "để toàn bộ màn hình được làm tươi, và quan trọng nhất là tần số \n"
230 "quét ngang, là thông số để hiển thị dòng quét.\n"
231 "\n"
232 "Quan trọng là bạn không định rõ loại màn hình có thông số thích hợp,\n"
233 "do vậy vượt quá khả năng của màn hình: Bạn có thể làm hỏng màn hình.\n"
234 " Nếu không rõ, hãy chọn một thiết lập vừa phải."
235
236 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:164
237 #, c-format
238 msgid "Horizontal refresh rate"
239 msgstr "Tần số quét ngang"
240
241 #: ../lib/Xconfig/monitor.pm:165
242 #, c-format
243 msgid "Vertical refresh rate"
244 msgstr "Tần số quét dọc"
245
246 #: ../lib/Xconfig/plugins.pm:219
247 #, fuzzy, c-format
248 msgid "Choose plugins"
249 msgstr "Chọn hành động"
250
251 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:10
252 #, c-format
253 msgid "256 colors (8 bits)"
254 msgstr "256 màu (8 bits)"
255
256 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:11
257 #, c-format
258 msgid "32 thousand colors (15 bits)"
259 msgstr "32 nghìn màu (15 bits)"
260
261 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:12
262 #, c-format
263 msgid "65 thousand colors (16 bits)"
264 msgstr "65 nghìn màu (16 bits)"
265
266 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:13
267 #, c-format
268 msgid "16 million colors (24 bits)"
269 msgstr "16 triệu màu (24 bits)"
270
271 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:75
272 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:362 ../lib/mouse.pm:33
273 #, c-format
274 msgid "Automatic"
275 msgstr "Tự động"
276
277 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:133
278 #, c-format
279 msgid "Resolutions"
280 msgstr "Độ phân giải"
281
282 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:394 ../lib/mouse.pm:500
283 #, c-format
284 msgid "Other"
285 msgstr "Khác"
286
287 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:446
288 #, c-format
289 msgid "Choose the resolution and the color depth"
290 msgstr "Chọn độ phân giải và độ sâu của màu"
291
292 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:447
293 #, c-format
294 msgid "Graphics card: %s"
295 msgstr "Card đồ họa: %s"
296
297 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:461
298 #, c-format
299 msgid "Ok"
300 msgstr "OK"
301
302 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:461
303 #, c-format
304 msgid "Cancel"
305 msgstr "Bỏ qua"
306
307 #: ../lib/Xconfig/resolution_and_depth.pm:461
308 #, c-format
309 msgid "Help"
310 msgstr "Trợ giúp"
311
312 #: ../lib/Xconfig/test.pm:30
313 #, c-format
314 msgid "Test of the configuration"
315 msgstr "Chạy thử cấu hình này"
316
317 #: ../lib/Xconfig/test.pm:31
318 #, c-format
319 msgid "Do you want to test the configuration?"
320 msgstr "Bạn muốn chạy thử cấu hình này không?"
321
322 #: ../lib/Xconfig/test.pm:31
323 #, c-format
324 msgid "Warning: testing this graphic card may freeze your computer"
325 msgstr "Lưu ý: chạy thử card đồ họa này có thể làm ì máy tính của bạn"
326
327 #: ../lib/Xconfig/test.pm:65
328 #, c-format
329 msgid ""
330 "An error occurred:\n"
331 "%s\n"
332 "Try to change some parameters"
333 msgstr ""
334 "Đã xảy ra lỗi:\n"
335 "%s\n"
336 "Hãy thử thay đổi một vài tham số"
337
338 #: ../lib/Xconfig/test.pm:126
339 #, c-format
340 msgid "Leaving in %d seconds"
341 msgstr "Rời khỏi sau %d giây"
342
343 #: ../lib/Xconfig/test.pm:126
344 #, c-format
345 msgid "Is this the correct setting?"
346 msgstr "Đây là thiết lập đúng phải không?"
347
348 #: ../lib/Xconfig/various.pm:26
349 #, c-format
350 msgid "Disable Ctrl-Alt-Backspace: %s\n"
351 msgstr ""
352
353 #: ../lib/Xconfig/various.pm:26
354 #, fuzzy, c-format
355 msgid "no"
356 msgstr "không có"
357
358 #: ../lib/Xconfig/various.pm:26
359 #, fuzzy, c-format
360 msgid "yes"
361 msgstr "Có"
362
363 #: ../lib/Xconfig/various.pm:27
364 #, c-format
365 msgid "3D hardware acceleration: %s\n"
366 msgstr ""
367
368 #: ../lib/Xconfig/various.pm:28
369 #, c-format
370 msgid "Keyboard layout: %s\n"
371 msgstr "Tổ chức bàn phím: %s\n"
372
373 #: ../lib/Xconfig/various.pm:29
374 #, c-format
375 msgid "Mouse type: %s\n"
376 msgstr "Loại chuột: %s\n"
377
378 #: ../lib/Xconfig/various.pm:31
379 #, c-format
380 msgid "Monitor: %s\n"
381 msgstr "Monitor: %s\n"
382
383 #: ../lib/Xconfig/various.pm:32
384 #, c-format
385 msgid "Monitor HorizSync: %s\n"
386 msgstr "Tần số quét ngang: %s\n"
387
388 #: ../lib/Xconfig/various.pm:33
389 #, c-format
390 msgid "Monitor VertRefresh: %s\n"
391 msgstr "Tần số quét dọc: %s\n"
392
393 #: ../lib/Xconfig/various.pm:35
394 #, c-format
395 msgid "Graphics card: %s\n"
396 msgstr "Card đồ họa: %s\n"
397
398 #: ../lib/Xconfig/various.pm:36
399 #, c-format
400 msgid "Graphics memory: %s kB\n"
401 msgstr "Bộ nhớ đồ họa: %s kB\n"
402
403 #: ../lib/Xconfig/various.pm:38
404 #, c-format
405 msgid "Color depth: %s\n"
406 msgstr "Độ sâu màu: %s\n"
407
408 #: ../lib/Xconfig/various.pm:39
409 #, c-format
410 msgid "Resolution: %s\n"
411 msgstr "Độ phân giải: %s\n"
412
413 #: ../lib/Xconfig/various.pm:41
414 #, c-format
415 msgid "Xorg driver: %s\n"
416 msgstr "Xorg driver: %s\n"
417
418 #: ../lib/Xconfig/various.pm:238
419 #, c-format
420 msgid "Xorg configuration"
421 msgstr "Cấu hình Xorg"
422
423 #: ../lib/Xconfig/various.pm:239
424 #, fuzzy, c-format
425 msgid "Global options"
426 msgstr "Tùy chọn của module:"
427
428 #: ../lib/Xconfig/various.pm:240
429 #, c-format
430 msgid "Disable Ctrl-Alt-Backspace"
431 msgstr ""
432
433 #: ../lib/Xconfig/various.pm:242
434 #, fuzzy, c-format
435 msgid "Graphic card options"
436 msgstr "Card đồ họa: %s"
437
438 #: ../lib/Xconfig/various.pm:244
439 #, c-format
440 msgid "3D hardware acceleration"
441 msgstr ""
442
443 #: ../lib/Xconfig/various.pm:246
444 #, c-format
445 msgid "Enable Translucency (Composite extension)"
446 msgstr ""
447
448 #: ../lib/Xconfig/various.pm:249
449 #, c-format
450 msgid "Use hardware accelerated mouse pointer"
451 msgstr ""
452
453 #: ../lib/Xconfig/various.pm:252
454 #, c-format
455 msgid "Enable RENDER Acceleration (this may cause bugs displaying text)"
456 msgstr ""
457
458 #: ../lib/Xconfig/various.pm:256
459 #, c-format
460 msgid "Enable duplicate display on the external monitor"
461 msgstr ""
462
463 #: ../lib/Xconfig/various.pm:257
464 #, c-format
465 msgid "Enable duplicate display on the second display"
466 msgstr ""
467
468 #: ../lib/Xconfig/various.pm:260
469 #, c-format
470 msgid "Force display mode of DVI"
471 msgstr ""
472
473 #: ../lib/Xconfig/various.pm:263
474 #, c-format
475 msgid "Enable BIOS hotkey for external monitor switching"
476 msgstr ""
477
478 #: ../lib/Xconfig/various.pm:266
479 #, c-format
480 msgid "Use EXA instead of XAA (better performance for Render and Composite)"
481 msgstr ""
482
483 #: ../lib/Xconfig/various.pm:268
484 #, c-format
485 msgid "Graphical interface at startup"
486 msgstr "Giao diện đồ họa khi khởi động"
487
488 #: ../lib/Xconfig/various.pm:269
489 #, fuzzy, c-format
490 msgid "Automatically start the graphical interface (Xorg) upon booting"
491 msgstr ""
492 "Có thể đặt chế độ khởi động tự động vào chế độ đồ họa.\n"
493 "Bạn có muốn Xorg chạy (đồ họa) khi khởi động lại?"
494
495 #: ../lib/Xconfig/various.pm:281
496 #, c-format
497 msgid ""
498 "Your graphic card seems to have a TV-OUT connector.\n"
499 "It can be configured to work using frame-buffer.\n"
500 "\n"
501 "For this you have to plug your graphic card to your TV before booting your "
502 "computer.\n"
503 "Then choose the \"TVout\" entry in the bootloader\n"
504 "\n"
505 "Do you have this feature?"
506 msgstr ""
507 "Dường như card đồ họa của bạn có cổng nối TV-OUT.\n"
508 "Có thể cấu hình nó làm việc bằng frame-buffer.\n"
509 "\n"
510 "Để cấu hình, hãy nối card đồ họa với TV trước khi khởi động lại máy tính.\n"
511 "Rồi chọn mục \"TVout\" trong trình nạp khởi động\n"
512 "\n"
513 "Bạn có tính năng này không?"
514
515 #: ../lib/Xconfig/various.pm:293
516 #, c-format
517 msgid "What norm is your TV using?"
518 msgstr "TV của bạn dùng loại thông thường nào?"
519
520 #: ../lib/Xconfig/xfree.pm:765
521 #, c-format
522 msgid ""
523 "_:weird aspect ratio\n"
524 "other"
525 msgstr "tỷ lệ khác"
526
527 #: ../lib/keyboard.pm:186 ../lib/keyboard.pm:218
528 #, c-format
529 msgid ""
530 "_: keyboard\n"
531 "Czech (QWERTZ)"
532 msgstr "Czech (QWERTZ)"
533
534 #: ../lib/keyboard.pm:187 ../lib/keyboard.pm:220
535 #, c-format
536 msgid ""
537 "_: keyboard\n"
538 "German"
539 msgstr "Đức"
540
541 #: ../lib/keyboard.pm:188
542 #, c-format
543 msgid ""
544 "_: keyboard\n"
545 "Dvorak"
546 msgstr "Dvorak"
547
548 #: ../lib/keyboard.pm:189 ../lib/keyboard.pm:232
549 #, c-format
550 msgid ""
551 "_: keyboard\n"
552 "Spanish"
553 msgstr "Tây Ban Nha"
554
555 #: ../lib/keyboard.pm:190 ../lib/keyboard.pm:233
556 #, c-format
557 msgid ""
558 "_: keyboard\n"
559 "Finnish"
560 msgstr "Phần lan"
561
562 #: ../lib/keyboard.pm:191 ../lib/keyboard.pm:235
563 #, c-format
564 msgid ""
565 "_: keyboard\n"
566 "French"
567 msgstr "Pháp"
568
569 #: ../lib/keyboard.pm:192 ../lib/keyboard.pm:236
570 #, c-format
571 msgid "UK keyboard"
572 msgstr "Bàn phím Anh"
573
574 #: ../lib/keyboard.pm:193 ../lib/keyboard.pm:275
575 #, c-format
576 msgid ""
577 "_: keyboard\n"
578 "Norwegian"
579 msgstr "Na uy"
580
581 #: ../lib/keyboard.pm:194
582 #, c-format
583 msgid ""
584 "_: keyboard\n"
585 "Polish"
586 msgstr "Ba lan"
587
588 #: ../lib/keyboard.pm:195 ../lib/keyboard.pm:285
589 #, c-format
590 msgid ""
591 "_: keyboard\n"
592 "Russian"
593 msgstr "Nga"
594
595 #: ../lib/keyboard.pm:196 ../lib/keyboard.pm:287
596 #, c-format
597 msgid ""
598 "_: keyboard\n"
599 "Swedish"
600 msgstr "Thụy điển"
601
602 #: ../lib/keyboard.pm:197 ../lib/keyboard.pm:322
603 #, c-format
604 msgid "US keyboard"
605 msgstr "Bàn phím Mỹ"
606
607 #: ../lib/keyboard.pm:199
608 #, c-format
609 msgid ""
610 "_: keyboard\n"
611 "Albanian"
612 msgstr "Albanian"
613
614 #: ../lib/keyboard.pm:200
615 #, c-format
616 msgid ""
617 "_: keyboard\n"
618 "Armenian (old)"
619 msgstr "Mỹ (cổ)"
620
621 #: ../lib/keyboard.pm:201
622 #, c-format
623 msgid ""
624 "_: keyboard\n"
625 "Armenian (typewriter)"
626 msgstr "Mỹ (máy chữ)"
627
628 #: ../lib/keyboard.pm:202
629 #, c-format
630 msgid ""
631 "_: keyboard\n"
632 "Armenian (phonetic)"
633 msgstr "Mỹ (ngữ âm)"
634
635 #: ../lib/keyboard.pm:203
636 #, c-format
637 msgid ""
638 "_: keyboard\n"
639 "Arabic"
640 msgstr "Arabic"
641
642 #: ../lib/keyboard.pm:204
643 #, c-format
644 msgid ""
645 "_: keyboard\n"
646 "Azerbaidjani (latin)"
647 msgstr "Azerbaidjani (latin)"
648
649 #: ../lib/keyboard.pm:205
650 #, c-format
651 msgid ""
652 "_: keyboard\n"
653 "Belgian"
654 msgstr "Bỉ"
655
656 #: ../lib/keyboard.pm:206
657 #, c-format
658 msgid ""
659 "_: keyboard\n"
660 "Bengali (Inscript-layout)"
661 msgstr "Bengali (Inscript-layout)"
662
663 #: ../lib/keyboard.pm:207
664 #, c-format
665 msgid ""
666 "_: keyboard\n"
667 "Bengali (Probhat)"
668 msgstr "Bengali (Probhat)"
669
670 #: ../lib/keyboard.pm:208
671 #, c-format
672 msgid ""
673 "_: keyboard\n"
674 "Bulgarian (phonetic)"
675 msgstr "Bungari (ngữ âm)"
676
677 #: ../lib/keyboard.pm:209
678 #, c-format
679 msgid ""
680 "_: keyboard\n"
681 "Bulgarian (BDS)"
682 msgstr "Bungari (BDS)"
683
684 #: ../lib/keyboard.pm:210
685 #, c-format
686 msgid ""
687 "_: keyboard\n"
688 "Brazilian (ABNT-2)"
689 msgstr "Braxin (ABNT-2)"
690
691 #: ../lib/keyboard.pm:211
692 #, c-format
693 msgid ""
694 "_: keyboard\n"
695 "Bosnian"
696 msgstr "Bosnian"
697
698 #: ../lib/keyboard.pm:212
699 #, c-format
700 msgid ""
701 "_: keyboard\n"
702 "Dzongkha/Tibetan"
703 msgstr "Dzongkha/Tibetan"
704
705 #: ../lib/keyboard.pm:213
706 #, c-format
707 msgid ""
708 "_: keyboard\n"
709 "Belarusian"
710 msgstr "Belarusian"
711
712 #: ../lib/keyboard.pm:214
713 #, c-format
714 msgid ""
715 "_: keyboard\n"
716 "Swiss (German layout)"
717 msgstr "Thụy Sĩ (bàn phím Đức)"
718
719 #: ../lib/keyboard.pm:215
720 #, c-format
721 msgid ""
722 "_: keyboard\n"
723 "Swiss (French layout)"
724 msgstr "Thụy Sĩ (bàn phím Pháp)"
725
726 #: ../lib/keyboard.pm:217
727 #, c-format
728 msgid ""
729 "_: keyboard\n"
730 "Cherokee syllabics"
731 msgstr "Cherokee syllabics"
732
733 #: ../lib/keyboard.pm:219
734 #, c-format
735 msgid ""
736 "_: keyboard\n"
737 "Czech (QWERTY)"
738 msgstr "Czech (QWERTY)"
739
740 #: ../lib/keyboard.pm:221
741 #, c-format
742 msgid ""
743 "_: keyboard\n"
744 "German (no dead keys)"
745 msgstr "Đức (không có phím chết)"
746
747 #: ../lib/keyboard.pm:222
748 #, c-format
749 msgid ""
750 "_: keyboard\n"
751 "Devanagari"
752 msgstr "Devanagari"
753
754 #: ../lib/keyboard.pm:223
755 #, c-format
756 msgid ""
757 "_: keyboard\n"
758 "Danish"
759 msgstr "Đan mạch"
760
761 #: ../lib/keyboard.pm:224
762 #, c-format
763 msgid ""
764 "_: keyboard\n"
765 "Dvorak (US)"
766 msgstr "Dvorak (US)"
767
768 #: ../lib/keyboard.pm:225
769 #, c-format
770 msgid ""
771 "_: keyboard\n"
772 "Dvorak (Esperanto)"
773 msgstr "Dvorak (Esperanto)"
774
775 #: ../lib/keyboard.pm:226
776 #, c-format
777 msgid ""
778 "_: keyboard\n"
779 "Dvorak (French)"
780 msgstr "Dvorak (French)"
781
782 #: ../lib/keyboard.pm:227
783 #, c-format
784 msgid ""
785 "_: keyboard\n"
786 "Dvorak (UK)"
787 msgstr "Dvorak (UK)"
788
789 #: ../lib/keyboard.pm:228
790 #, c-format
791 msgid ""
792 "_: keyboard\n"
793 "Dvorak (Norwegian)"
794 msgstr "Dvorak (Norwegian)"
795
796 #: ../lib/keyboard.pm:229
797 #, c-format
798 msgid ""
799 "_: keyboard\n"
800 "Dvorak (Polish)"
801 msgstr "Dvorak (Polish)"
802
803 #: ../lib/keyboard.pm:230
804 #, c-format
805 msgid ""
806 "_: keyboard\n"
807 "Dvorak (Swedish)"
808 msgstr "Dvorak (Thụy điển)"
809
810 #: ../lib/keyboard.pm:231
811 #, c-format
812 msgid ""
813 "_: keyboard\n"
814 "Estonian"
815 msgstr "Estonian"
816
817 #: ../lib/keyboard.pm:234
818 #, c-format
819 msgid ""
820 "_: keyboard\n"
821 "Faroese"
822 msgstr "Faroese"
823
824 #: ../lib/keyboard.pm:237
825 #, c-format
826 msgid ""
827 "_: keyboard\n"
828 "Georgian (\"Russian\" layout)"
829 msgstr "Georgian (kiểu \"Russian\")"
830
831 #: ../lib/keyboard.pm:238
832 #, c-format
833 msgid ""
834 "_: keyboard\n"
835 "Georgian (\"Latin\" layout)"
836 msgstr "Georgian (\"Latin\")"
837
838 #: ../lib/keyboard.pm:239
839 #, c-format
840 msgid ""
841 "_: keyboard\n"
842 "Greek"
843 msgstr "Hy lạp"
844
845 #: ../lib/keyboard.pm:240
846 #, c-format
847 msgid ""
848 "_: keyboard\n"
849 "Greek (polytonic)"
850 msgstr "Greek (đa thanh)"
851
852 #: ../lib/keyboard.pm:241
853 #, c-format
854 msgid ""
855 "_: keyboard\n"
856 "Gujarati"
857 msgstr "Gujarati"
858
859 #: ../lib/keyboard.pm:242
860 #, c-format
861 msgid ""
862 "_: keyboard\n"
863 "Gurmukhi"
864 msgstr "Gurmukhi"
865
866 #: ../lib/keyboard.pm:243
867 #, c-format
868 msgid ""
869 "_: keyboard\n"
870 "Croatian"
871 msgstr "Croatian"
872
873 #: ../lib/keyboard.pm:244
874 #, c-format
875 msgid ""
876 "_: keyboard\n"
877 "Hungarian"
878 msgstr "Hungari"
879
880 #: ../lib/keyboard.pm:245
881 #, c-format
882 msgid ""
883 "_: keyboard\n"
884 "Irish"
885 msgstr "Ailen"
886
887 #: ../lib/keyboard.pm:246
888 #, c-format
889 msgid ""
890 "_: keyboard\n"
891 "Inuktitut"
892 msgstr "Inuktitut"
893
894 #: ../lib/keyboard.pm:247
895 #, c-format
896 msgid ""
897 "_: keyboard\n"
898 "Israeli"
899 msgstr "Israeli"
900
901 #: ../lib/keyboard.pm:248
902 #, c-format
903 msgid ""
904 "_: keyboard\n"
905 "Israeli (phonetic)"
906 msgstr "Israeli (Phonetic)"
907
908 #: ../lib/keyboard.pm:249
909 #, c-format
910 msgid ""
911 "_: keyboard\n"
912 "Iranian"
913 msgstr "Iranian"
914
915 #: ../lib/keyboard.pm:250
916 #, c-format
917 msgid ""
918 "_: keyboard\n"
919 "Icelandic"
920 msgstr "Icelandic"
921
922 #: ../lib/keyboard.pm:251
923 #, c-format
924 msgid ""
925 "_: keyboard\n"
926 "Italian"
927 msgstr "Ý"
928
929 #: ../lib/keyboard.pm:255
930 #, c-format
931 msgid ""
932 "_: keyboard\n"
933 "Japanese 106 keys"
934 msgstr "Nhật bản 106 phím"
935
936 #: ../lib/keyboard.pm:256
937 #, c-format
938 msgid ""
939 "_: keyboard\n"
940 "Kannada"
941 msgstr "Kannada"
942
943 #: ../lib/keyboard.pm:257
944 #, c-format
945 msgid ""
946 "_: keyboard\n"
947 "Kyrgyz"
948 msgstr "Bàn phím Kyrgyz"
949
950 #: ../lib/keyboard.pm:258
951 #, c-format
952 msgid ""
953 "_: keyboard\n"
954 "Korean"
955 msgstr "Bàn phím Hàn quốc"
956
957 #: ../lib/keyboard.pm:260
958 #, c-format
959 msgid ""
960 "_: keyboard\n"
961 "Kurdish (arabic script)"
962 msgstr "Kurdish (arabic script)"
963
964 #: ../lib/keyboard.pm:261
965 #, c-format
966 msgid ""
967 "_: keyboard\n"
968 "Latin American"
969 msgstr "Latin American"
970
971 #: ../lib/keyboard.pm:263
972 #, c-format
973 msgid ""
974 "_: keyboard\n"
975 "Laotian"
976 msgstr "Laotian"
977
978 #: ../lib/keyboard.pm:264
979 #, fuzzy, c-format
980 msgid ""
981 "_: keyboard\n"
982 "Lithuanian"
983 msgstr "Iranian"
984
985 #: ../lib/keyboard.pm:265
986 #, c-format
987 msgid ""
988 "_: keyboard\n"
989 "Latvian"
990 msgstr "Latvian"
991
992 #: ../lib/keyboard.pm:266
993 #, c-format
994 msgid ""
995 "_: keyboard\n"
996 "Malayalam"
997 msgstr "Malayalam"
998
999 #: ../lib/keyboard.pm:267
1000 #, c-format
1001 msgid ""
1002 "_: keyboard\n"
1003 "Maori"
1004 msgstr ""
1005
1006 #: ../lib/keyboard.pm:268
1007 #, c-format
1008 msgid ""
1009 "_: keyboard\n"
1010 "Macedonian"
1011 msgstr "Macedonian"
1012
1013 #: ../lib/keyboard.pm:269
1014 #, c-format
1015 msgid ""
1016 "_: keyboard\n"
1017 "Myanmar (Burmese)"
1018 msgstr "Miến Điện (Burmese)"
1019
1020 #: ../lib/keyboard.pm:270
1021 #, c-format
1022 msgid ""
1023 "_: keyboard\n"
1024 "Mongolian (cyrillic)"
1025 msgstr "Mông Cổ (cyrillic)"
1026
1027 #: ../lib/keyboard.pm:271
1028 #, c-format
1029 msgid ""
1030 "_: keyboard\n"
1031 "Maltese (UK)"
1032 msgstr "Maltese (UK)"
1033
1034 #: ../lib/keyboard.pm:272
1035 #, c-format
1036 msgid ""
1037 "_: keyboard\n"
1038 "Maltese (US)"
1039 msgstr "Maltese (US)"
1040
1041 #: ../lib/keyboard.pm:273
1042 #, c-format
1043 msgid ""
1044 "_: keyboard\n"
1045 "Nigerian"
1046 msgstr ""
1047
1048 #: ../lib/keyboard.pm:274
1049 #, c-format
1050 msgid ""
1051 "_: keyboard\n"
1052 "Dutch"
1053 msgstr "Hà Lan"
1054
1055 #: ../lib/keyboard.pm:276
1056 #, c-format
1057 msgid ""
1058 "_: keyboard\n"
1059 "Oriya"
1060 msgstr "Oriya"
1061
1062 #: ../lib/keyboard.pm:277
1063 #, c-format
1064 msgid ""
1065 "_: keyboard\n"
1066 "Polish (qwerty layout)"
1067 msgstr "Ba Lan (kiểu qwerty)"
1068
1069 #: ../lib/keyboard.pm:278
1070 #, c-format
1071 msgid ""
1072 "_: keyboard\n"
1073 "Polish (qwertz layout)"
1074 msgstr "Ba Lan (qwertz layout)"
1075
1076 #: ../lib/keyboard.pm:280
1077 #, c-format
1078 msgid ""
1079 "_: keyboard\n"
1080 "Pashto"
1081 msgstr "Pashto"
1082
1083 #: ../lib/keyboard.pm:281
1084 #, c-format
1085 msgid ""
1086 "_: keyboard\n"
1087 "Portuguese"
1088 msgstr "Bồ Đào Nha"
1089
1090 #: ../lib/keyboard.pm:282
1091 #, c-format
1092 msgid ""
1093 "_: keyboard\n"
1094 "Canadian (Quebec)"
1095 msgstr "Canada (Quebec)"
1096
1097 #: ../lib/keyboard.pm:283
1098 #, c-format
1099 msgid ""
1100 "_: keyboard\n"
1101 "Romanian (qwertz)"
1102 msgstr "Rumani (qwertz)"
1103
1104 #: ../lib/keyboard.pm:284
1105 #, c-format
1106 msgid ""
1107 "_: keyboard\n"
1108 "Romanian (qwerty)"
1109 msgstr "Rumani (qwerty)"
1110
1111 #: ../lib/keyboard.pm:286
1112 #, c-format
1113 msgid ""
1114 "_: keyboard\n"
1115 "Russian (phonetic)"
1116 msgstr "Nga (Phonetic)"
1117
1118 #: ../lib/keyboard.pm:288
1119 #, c-format
1120 msgid ""
1121 "_: keyboard\n"
1122 "Slovenian"
1123 msgstr "Slovenian"
1124
1125 #: ../lib/keyboard.pm:290
1126 #, c-format
1127 msgid ""
1128 "_: keyboard\n"
1129 "Sinhala"
1130 msgstr "Sinhala"
1131
1132 #: ../lib/keyboard.pm:291
1133 #, c-format
1134 msgid ""
1135 "_: keyboard\n"
1136 "Slovakian (QWERTZ)"
1137 msgstr "Slovakian (QWERTZ)"
1138
1139 #: ../lib/keyboard.pm:292
1140 #, c-format
1141 msgid ""
1142 "_: keyboard\n"
1143 "Slovakian (QWERTY)"
1144 msgstr "Slovakian (QWERTY)"
1145
1146 #: ../lib/keyboard.pm:293
1147 #, c-format
1148 msgid ""
1149 "_: keyboard\n"
1150 "Saami (norwegian)"
1151 msgstr "Saami (na uy)"
1152
1153 #: ../lib/keyboard.pm:294
1154 #, c-format
1155 msgid ""
1156 "_: keyboard\n"
1157 "Saami (swedish/finnish)"
1158 msgstr "Saami (swedish/finnish)"
1159
1160 #: ../lib/keyboard.pm:296
1161 #, c-format
1162 msgid ""
1163 "_: keyboard\n"
1164 "Sindhi"
1165 msgstr "Sindhi"
1166
1167 #: ../lib/keyboard.pm:298
1168 #, c-format
1169 msgid ""
1170 "_: keyboard\n"
1171 "Serbian (cyrillic)"
1172 msgstr "Serbian (cyrillic)"
1173
1174 #: ../lib/keyboard.pm:299
1175 #, c-format
1176 msgid ""
1177 "_: keyboard\n"
1178 "Syriac"
1179 msgstr "Syriac"
1180
1181 #: ../lib/keyboard.pm:300
1182 #, c-format
1183 msgid ""
1184 "_: keyboard\n"
1185 "Syriac (phonetic)"
1186 msgstr "Syriac (phonetic)"
1187
1188 #: ../lib/keyboard.pm:301
1189 #, c-format
1190 msgid ""
1191 "_: keyboard\n"
1192 "Telugu"
1193 msgstr "Telugu"
1194
1195 #: ../lib/keyboard.pm:303
1196 #, c-format
1197 msgid ""
1198 "_: keyboard\n"
1199 "Tamil (ISCII-layout)"
1200 msgstr "Tamil (ISCII-layout)"
1201
1202 #: ../lib/keyboard.pm:304
1203 #, c-format
1204 msgid ""
1205 "_: keyboard\n"
1206 "Tamil (Typewriter-layout)"
1207 msgstr "Tamil (Typewriter-layout)"
1208
1209 #: ../lib/keyboard.pm:305
1210 #, c-format
1211 msgid ""
1212 "_: keyboard\n"
1213 "Thai (Kedmanee)"
1214 msgstr "Thái (Kedmanee)"
1215
1216 #: ../lib/keyboard.pm:306
1217 #, c-format
1218 msgid ""
1219 "_: keyboard\n"
1220 "Thai (TIS-820)"
1221 msgstr "Thái (TIS-820)"
1222
1223 #: ../lib/keyboard.pm:308
1224 #, c-format
1225 msgid ""
1226 "_: keyboard\n"
1227 "Thai (Pattachote)"
1228 msgstr "Thái (Pattachote)"
1229
1230 #: ../lib/keyboard.pm:310
1231 #, c-format
1232 msgid ""
1233 "_: keyboard\n"
1234 "Tifinagh (moroccan layout) (+latin/arabic)"
1235 msgstr "Tifinagh (moroccan layout) (+latin/arabic)"
1236
1237 #: ../lib/keyboard.pm:311
1238 #, c-format
1239 msgid ""
1240 "_: keyboard\n"
1241 "Tifinagh (phonetic) (+latin/arabic)"
1242 msgstr "Tifinagh (phonetic) (+latin/arabic)"
1243
1244 #: ../lib/keyboard.pm:313
1245 #, c-format
1246 msgid ""
1247 "_: keyboard\n"
1248 "Tajik"
1249 msgstr "Tajik keyboard"
1250
1251 #: ../lib/keyboard.pm:315
1252 #, c-format
1253 msgid ""
1254 "_: keyboard\n"
1255 "Turkmen"
1256 msgstr "Turkmen"
1257
1258 #: ../lib/keyboard.pm:316
1259 #, c-format
1260 msgid ""
1261 "_: keyboard\n"
1262 "Turkish (traditional \"F\" model)"
1263 msgstr "Thổ Nhĩ Kỳ (kiểu truyền thống \"F\")"
1264
1265 #: ../lib/keyboard.pm:317
1266 #, c-format
1267 msgid ""
1268 "_: keyboard\n"
1269 "Turkish (modern \"Q\" model)"
1270 msgstr "Thổ Nhĩ Kỳ (kiểu hiện đại \"Q\")"
1271
1272 #: ../lib/keyboard.pm:319
1273 #, c-format
1274 msgid ""
1275 "_: keyboard\n"
1276 "Ukrainian"
1277 msgstr "Ukrainian"
1278
1279 #: ../lib/keyboard.pm:321
1280 #, c-format
1281 msgid ""
1282 "_: keyboard\n"
1283 "Urdu keyboard"
1284 msgstr "Urdu keyboard"
1285
1286 #: ../lib/keyboard.pm:323
1287 #, c-format
1288 msgid "US keyboard (international)"
1289 msgstr "Bàn phím Mỹ (quốc tế)"
1290
1291 #: ../lib/keyboard.pm:324
1292 #, c-format
1293 msgid "ISO9995-3 (US keyboard with 3 levels per key)"
1294 msgstr ""
1295
1296 #: ../lib/keyboard.pm:325
1297 #, c-format
1298 msgid ""
1299 "_: keyboard\n"
1300 "Uzbek (cyrillic)"
1301 msgstr "Uzbek (cyrillic)"
1302
1303 #: ../lib/keyboard.pm:327
1304 #, c-format
1305 msgid ""
1306 "_: keyboard\n"
1307 "Vietnamese \"numeric row\" QWERTY"
1308 msgstr "Việt Nam \"numeric row\" QWERTY"
1309
1310 #: ../lib/keyboard.pm:328
1311 #, c-format
1312 msgid ""
1313 "_: keyboard\n"
1314 "Yugoslavian (latin)"
1315 msgstr "Yugoslavian (latin)"
1316
1317 #: ../lib/keyboard.pm:335
1318 #, c-format
1319 msgid "Right Alt key"
1320 msgstr "Phím Alt phải"
1321
1322 #: ../lib/keyboard.pm:336
1323 #, c-format
1324 msgid "Both Shift keys simultaneously"
1325 msgstr "Cả 2 phím Shift đồng thời"
1326
1327 #: ../lib/keyboard.pm:337
1328 #, c-format
1329 msgid "Control and Shift keys simultaneously"
1330 msgstr "Phím Control và Shift đồng thời"
1331
1332 #: ../lib/keyboard.pm:338
1333 #, c-format
1334 msgid "CapsLock key"
1335 msgstr "Phím CapsLock"
1336
1337 #: ../lib/keyboard.pm:339
1338 #, c-format
1339 msgid "Shift and CapsLock keys simultaneously"
1340 msgstr "Phím Shift và CapsLock đồng thời"
1341
1342 #: ../lib/keyboard.pm:340
1343 #, c-format
1344 msgid "Ctrl and Alt keys simultaneously"
1345 msgstr "Phím Ctrl và Alt đồng thời"
1346
1347 #: ../lib/keyboard.pm:341
1348 #, c-format
1349 msgid "Alt and Shift keys simultaneously"
1350 msgstr "Phím Alt và Shift đồng thời "
1351
1352 #: ../lib/keyboard.pm:342
1353 #, c-format
1354 msgid "\"Menu\" key"
1355 msgstr "Phím \"Menu\""
1356
1357 #: ../lib/keyboard.pm:343
1358 #, c-format
1359 msgid "Left \"Windows\" key"
1360 msgstr "Phím \"Windows\" trái"
1361
1362 #: ../lib/keyboard.pm:344
1363 #, c-format
1364 msgid "Right \"Windows\" key"
1365 msgstr "Phím \"Windows\" phải"
1366
1367 #: ../lib/keyboard.pm:345
1368 #, c-format
1369 msgid "Both Control keys simultaneously"
1370 msgstr "Cả 2 phím Ctrl đồng thời"
1371
1372 #: ../lib/keyboard.pm:346
1373 #, c-format
1374 msgid "Both Alt keys simultaneously"
1375 msgstr "Cả 2 phím Alt đồng thời"
1376
1377 #: ../lib/keyboard.pm:347
1378 #, c-format
1379 msgid "Left Shift key"
1380 msgstr "Phím Shift trái"
1381
1382 #: ../lib/keyboard.pm:348
1383 #, c-format
1384 msgid "Right Shift key"
1385 msgstr "Phím Shift phải"
1386
1387 #: ../lib/keyboard.pm:349
1388 #, c-format
1389 msgid "Left Alt key"
1390 msgstr "Phím Alt Trái"
1391
1392 #: ../lib/keyboard.pm:350
1393 #, c-format
1394 msgid "Left Control key"
1395 msgstr "Phím Ctrl trái"
1396
1397 #: ../lib/keyboard.pm:351
1398 #, c-format
1399 msgid "Right Control key"
1400 msgstr "Phím Ctrl phải"
1401
1402 #: ../lib/keyboard.pm:387
1403 #, c-format
1404 msgid ""
1405 "Here you can choose the key or key combination that will \n"
1406 "allow switching between the different keyboard layouts\n"
1407 "(eg: latin and non latin)"
1408 msgstr ""
1409 "Tại đây bạn có thể chọn phím hay tổ hợp phím tắt để chuyển \n"
1410 "qua lại giữa các tổ chức bàn phím khác nhau\n"
1411 "(VD: latin hay không latin)"
1412
1413 #: ../lib/keyboard.pm:392
1414 #, c-format
1415 msgid "Warning"
1416 msgstr "Cảnh báo"
1417
1418 #: ../lib/keyboard.pm:393
1419 #, c-format
1420 msgid ""
1421 "This setting will be activated after the installation.\n"
1422 "During installation, you will need to use the Right Control\n"
1423 "key to switch between the different keyboard layouts."
1424 msgstr ""
1425 "Thiết lập này sẽ được kích hoạt sau khia cài đặt.\n"
1426 "Trong khi cài đặt, bạn cần dùng phím Control (Ctrl) bên phải\n"
1427 "để chuyển đổi giữa các tổ chức bàn phím khác nhau."
1428
1429 #: ../lib/mouse.pm:23
1430 #, c-format
1431 msgid "Sun - Mouse"
1432 msgstr "Chuột của hãng Sun"
1433
1434 #: ../lib/mouse.pm:29
1435 #, c-format
1436 msgid "Standard"
1437 msgstr "Chuẩn"
1438
1439 #: ../lib/mouse.pm:30
1440 #, c-format
1441 msgid "Logitech MouseMan+"
1442 msgstr "Logitech MouseMan+"
1443
1444 #: ../lib/mouse.pm:31
1445 #, c-format
1446 msgid "Generic PS2 Wheel Mouse"
1447 msgstr "Generic PS2 Wheel Mouse"
1448
1449 #: ../lib/mouse.pm:32
1450 #, c-format
1451 msgid "GlidePoint"
1452 msgstr "GlidePoint"
1453
1454 #: ../lib/mouse.pm:35 ../lib/mouse.pm:69
1455 #, c-format
1456 msgid "Kensington Thinking Mouse"
1457 msgstr "Chuột loại Kensington Thinking"
1458
1459 #: ../lib/mouse.pm:36 ../lib/mouse.pm:64
1460 #, c-format
1461 msgid "Genius NetMouse"
1462 msgstr "Genius NetMouse"
1463
1464 #: ../lib/mouse.pm:37
1465 #, c-format
1466 msgid "Genius NetScroll"
1467 msgstr "Genius NetScroll"
1468
1469 #: ../lib/mouse.pm:38 ../lib/mouse.pm:48
1470 #, c-format
1471 msgid "Microsoft Explorer"
1472 msgstr "Microsoft Explorer"
1473
1474 #: ../lib/mouse.pm:43 ../lib/mouse.pm:75
1475 #, c-format
1476 msgid "1 button"
1477 msgstr " nút 1"
1478
1479 #: ../lib/mouse.pm:44 ../lib/mouse.pm:53
1480 #, c-format
1481 msgid "Generic 2 Button Mouse"
1482 msgstr "Chuột chuẩn chung 2 nút"
1483
1484 #: ../lib/mouse.pm:46 ../lib/mouse.pm:55
1485 #, c-format
1486 msgid "Generic 3 Button Mouse with Wheel emulation"
1487 msgstr "Chuột chuẩn chung 3 nút với mô phỏng bánh xe"
1488
1489 #: ../lib/mouse.pm:47
1490 #, c-format
1491 msgid "Wheel"
1492 msgstr "Bánh xe"
1493
1494 #: ../lib/mouse.pm:51
1495 #, c-format
1496 msgid "serial"
1497 msgstr "serial"
1498
1499 #: ../lib/mouse.pm:54
1500 #, c-format
1501 msgid "Generic 3 Button Mouse"
1502 msgstr "Chuột chuẩn chung 3 nút"
1503
1504 #: ../lib/mouse.pm:56
1505 #, c-format
1506 msgid "Microsoft IntelliMouse"
1507 msgstr "Microsoft IntelliMouse"
1508
1509 #: ../lib/mouse.pm:57
1510 #, c-format
1511 msgid "Logitech MouseMan"
1512 msgstr "Logitech MouseMan"
1513
1514 #: ../lib/mouse.pm:58
1515 #, c-format
1516 msgid "Logitech MouseMan with Wheel emulation"
1517 msgstr "Logitech MouseMan với mô phỏng bánh xe"
1518
1519 #: ../lib/mouse.pm:59
1520 #, c-format
1521 msgid "Mouse Systems"
1522 msgstr "Mouse Systems"
1523
1524 #: ../lib/mouse.pm:61
1525 #, c-format
1526 msgid "Logitech CC Series"
1527 msgstr "Logitech CC Series"
1528
1529 #: ../lib/mouse.pm:62
1530 #, c-format
1531 msgid "Logitech CC Series with Wheel emulation"
1532 msgstr "Logitech CC Series với mô phỏng bánh xe"
1533
1534 #: ../lib/mouse.pm:63
1535 #, c-format
1536 msgid "Logitech MouseMan+/FirstMouse+"
1537 msgstr "Logitech MouseMan+/FirstMouse+"
1538
1539 #: ../lib/mouse.pm:65
1540 #, c-format
1541 msgid "MM Series"
1542 msgstr "MM Series"
1543
1544 #: ../lib/mouse.pm:66
1545 #, c-format
1546 msgid "MM HitTablet"
1547 msgstr "MM HitTablet"
1548
1549 #: ../lib/mouse.pm:67
1550 #, c-format
1551 msgid "Logitech Mouse (serial, old C7 type)"
1552 msgstr "Logitech Mouse (serial, old C7 type)"
1553
1554 #: ../lib/mouse.pm:68
1555 #, c-format
1556 msgid "Logitech Mouse (serial, old C7 type) with Wheel emulation"
1557 msgstr "Logitech Mouse (serial, old C7 type) với mô phỏng bánh xe"
1558
1559 #: ../lib/mouse.pm:70
1560 #, c-format
1561 msgid "Kensington Thinking Mouse with Wheel emulation"
1562 msgstr "Kensington Thinking Mouse với mô phỏng bánh xe"
1563
1564 #: ../lib/mouse.pm:73
1565 #, c-format
1566 msgid "busmouse"
1567 msgstr "busmouse"
1568
1569 #: ../lib/mouse.pm:76
1570 #, c-format
1571 msgid "2 buttons"
1572 msgstr "2 nút"
1573
1574 #: ../lib/mouse.pm:77
1575 #, c-format
1576 msgid "3 buttons"
1577 msgstr "3 nút"
1578
1579 #: ../lib/mouse.pm:78
1580 #, c-format
1581 msgid "3 buttons with Wheel emulation"
1582 msgstr "3 nút với mô phỏng bánh xe"
1583
1584 #: ../lib/mouse.pm:81
1585 #, c-format
1586 msgid "Universal"
1587 msgstr "Phổ thông"
1588
1589 #: ../lib/mouse.pm:83
1590 #, c-format
1591 msgid "Any PS/2 & USB mice"
1592 msgstr "Bất kỳ chuột PS/2 và USB nào"
1593
1594 #: ../lib/mouse.pm:84
1595 #, c-format
1596 msgid "Force evdev"
1597 msgstr ""
1598
1599 #: ../lib/mouse.pm:85
1600 #, c-format
1601 msgid "Microsoft Xbox Controller S"
1602 msgstr "Microsoft Xbox Controller S"
1603
1604 #: ../lib/mouse.pm:86
1605 #, c-format
1606 msgid "VirtualBox mouse"
1607 msgstr ""
1608
1609 #: ../lib/mouse.pm:87
1610 #, fuzzy, c-format
1611 msgid "VMware mouse"
1612 msgstr "Khác nhau"
1613
1614 #: ../lib/mouse.pm:90
1615 #, c-format
1616 msgid "none"
1617 msgstr "không có"
1618
1619 #: ../lib/mouse.pm:92
1620 #, c-format
1621 msgid "No mouse"
1622 msgstr "Không có chuột"
1623
1624 #: ../lib/mouse.pm:475
1625 #, c-format
1626 msgid "Testing the mouse"
1627 msgstr ""
1628
1629 #: ../lib/mouse.pm:512
1630 #, c-format
1631 msgid "Please choose your type of mouse."
1632 msgstr "Hãy chọn loại chuột."
1633
1634 #: ../lib/mouse.pm:513
1635 #, fuzzy, c-format
1636 msgid "Mouse choice"
1637 msgstr "Lựa chọn thủ công"
1638
1639 #: ../lib/mouse.pm:529
1640 #, c-format
1641 msgid "Emulate third button?"
1642 msgstr "Mô phỏng nút thứ ba?"
1643
1644 #: ../lib/mouse.pm:533
1645 #, c-format
1646 msgid "Mouse Port"
1647 msgstr "Cổng chuột"
1648
1649 #: ../lib/mouse.pm:534
1650 #, c-format
1651 msgid "Please choose which serial port your mouse is connected to."
1652 msgstr "Hãy chọn cổng nối tiếp mà bạn gắn chuột vào."
1653
1654 #: ../lib/mouse.pm:543
1655 #, c-format
1656 msgid "Buttons emulation"
1657 msgstr "Mô phỏng các nút"
1658
1659 #: ../lib/mouse.pm:545
1660 #, c-format
1661 msgid "Button 2 Emulation"
1662 msgstr "Mô phỏng nút thứ 2"
1663
1664 #: ../lib/mouse.pm:546
1665 #, c-format
1666 msgid "Button 3 Emulation"
1667 msgstr "Mô phỏng nút 3"
1668
1669 #: ../lib/mouse.pm:597
1670 #, c-format
1671 msgid "Please test the mouse"
1672 msgstr "Hãy thử chuột"
1673
1674 #: ../lib/mouse.pm:599
1675 #, c-format
1676 msgid "To activate the mouse,"
1677 msgstr "Để chuột hoạt động,"
1678
1679 #: ../lib/mouse.pm:600
1680 #, c-format
1681 msgid "MOVE YOUR WHEEL!"
1682 msgstr "HÃY LĂN CHUỘT!"
1683
1684 #: ../tools/XFdrake:71
1685 #, c-format
1686 msgid "You need to reboot for changes to take effect"
1687 msgstr "Bạn cần khởi động lại để thay đổi có tác dụng"
1688
1689 #: ../tools/keyboarddrake:37
1690 #, c-format
1691 msgid "Keyboard"
1692 msgstr "Bàn phím"
1693
1694 #: ../tools/keyboarddrake:38
1695 #, c-format
1696 msgid "Please, choose your keyboard layout."
1697 msgstr "Hãy chọn tổ chức bàn phím"
1698
1699 #: ../tools/keyboarddrake:39
1700 #, fuzzy, c-format
1701 msgid "Keyboard layout"
1702 msgstr "Kiểu bàn phím"
1703
1704 #: ../tools/keyboarddrake:52
1705 #, fuzzy, c-format
1706 msgid "Keyboard type"
1707 msgstr "Bàn phím"
1708
1709 #: ../tools/keyboarddrake:65
1710 #, c-format
1711 msgid "Do you want the BackSpace to return Delete in console?"
1712 msgstr "Bạn có muốn phím BackSpace trở thành phím Delete trong console không?"
1713
1714 #~ msgid ""
1715 #~ "_: keyboard\n"
1716 #~ "Lithuanian AZERTY (old)"
1717 #~ msgstr "Lithuanian AZERTY (cổ)"
1718
1719 #~ msgid ""
1720 #~ "_: keyboard\n"
1721 #~ "Lithuanian AZERTY (new)"
1722 #~ msgstr "Lithuanian AZERTY (mới)"
1723
1724 #~ msgid ""
1725 #~ "_: keyboard\n"
1726 #~ "Lithuanian \"number row\" QWERTY"
1727 #~ msgstr "Lithuanian \"number row\" QWERTY"
1728
1729 #~ msgid ""
1730 #~ "_: keyboard\n"
1731 #~ "Lithuanian \"phonetic\" QWERTY"
1732 #~ msgstr "Lithuanian \"phonetic\" QWERTY"
1733
1734 #~ msgid "Mouse test"
1735 #~ msgstr "Chạy thử chuột"
1736
1737 #~ msgid "Please test your mouse:"
1738 #~ msgstr "Hãy chạy thử chuột:"
1739
1740 #~ msgid "Plug'n Play probing failed. Please select the correct monitor"
1741 #~ msgstr "Không dò tìm Plug 'n' Play được. Hãy chọn đúng monitor"
1742
1743 #, fuzzy
1744 #~ msgid "Use %s"
1745 #~ msgstr "Umask người dùng"
1746
1747 #~ msgid "Please wait"
1748 #~ msgstr "Hãy đợi"
1749
1750 #~ msgid "Bootloader installation in progress"
1751 #~ msgstr "Đang cài đặt trình nạp khởi động"
1752
1753 #~ msgid ""
1754 #~ "LILO wants to assign a new Volume ID to drive %s. However, changing\n"
1755 #~ "the Volume ID of a Windows NT, 2000, or XP boot disk is a fatal Windows "
1756 #~ "error.\n"
1757 #~ "This caution does not apply to Windows 95 or 98, or to NT data disks.\n"
1758 #~ "\n"
1759 #~ "Assign a new Volume ID?"
1760 #~ msgstr ""
1761 #~ "LILO cần tạo Volume ID mới cho drive %s. Dù sao việc thay đổi Volume ID\n"
1762 #~ "của đĩa khởi động Windows NT, 2000, XP là lỗi nghiêm trọng của Windows.\n"
1763 #~ "Lưu ý này không ảnh hưởng đến các đĩa dữ liệu Windows 95/98, hay NT.\n"
1764 #~ "\n"
1765 #~ "Có tạo một Volume ID mới không?"
1766
1767 #~ msgid "Installation of bootloader failed. The following error occurred:"
1768 #~ msgstr "Không cài đặt được trình khởi động. Xảy ra lỗi như sau:"
1769
1770 #~ msgid ""
1771 #~ "You may need to change your Open Firmware boot-device to\n"
1772 #~ " enable the bootloader. If you do not see the bootloader prompt at\n"
1773 #~ " reboot, hold down Command-Option-O-F at reboot and enter:\n"
1774 #~ " setenv boot-device %s,\\\\:tbxi\n"
1775 #~ " Then type: shut-down\n"
1776 #~ "At your next boot you should see the bootloader prompt."
1777 #~ msgstr ""
1778 #~ "Bạn cần thay đổi thiết bị khởi động Trình Cơ Sở Mở để cho phép\n"
1779 #~ " chạy trình khởi động. Nếu không nhìn thấy dấu nhắc của trình\n"
1780 #~ " khởi động khi khởi động lại, nhấn và giữ Command-Option-O-F\n"
1781 #~ " lúc khởi động lại rồi nhập:\n"
1782 #~ " setenv boot-device %s,\\\\:tbxi\n"
1783 #~ " Rồi gõ: shut-down\n"
1784 #~ "Lần khởi động tiếp theo, bạn sẽ nhìn thấy dấu nhắc của trình khởi động."
1785
1786 #~ msgid ""
1787 #~ "You decided to install the bootloader on a partition.\n"
1788 #~ "This implies you already have a bootloader on the hard drive you boot "
1789 #~ "(eg: System Commander).\n"
1790 #~ "\n"
1791 #~ "On which drive are you booting?"
1792 #~ msgstr ""
1793 #~ "Bạn đã quyết định cài đặt trình nạp khởi động lên một phân vùng.\n"
1794 #~ "Như vậy có nghĩa là đĩa khởi động đã có một trình nạp khởi động rồi (vd: "
1795 #~ "System Commander).\n"
1796 #~ "\n"
1797 #~ "Bạn đang khởi động từ đĩa nào ?"
1798
1799 #~ msgid "First sector of drive (MBR)"
1800 #~ msgstr "Sector đầu tiên của đĩa (MBR)"
1801
1802 #~ msgid "First sector of the root partition"
1803 #~ msgstr "Sector đầu tiên của phân vùng root"
1804
1805 #~ msgid "On Floppy"
1806 #~ msgstr "Trên đĩa mềm"
1807
1808 #~ msgid "Skip"
1809 #~ msgstr "Cho qua"
1810
1811 #~ msgid "LILO/grub Installation"
1812 #~ msgstr "Cài đặt LiLO/Grub"
1813
1814 #~ msgid "Where do you want to install the bootloader?"
1815 #~ msgstr "Bạn muốn cài đặt trình khởi động vào đâu?"
1816
1817 #~ msgid "Boot Style Configuration"
1818 #~ msgstr "Cấu Hình Khuôn Thức Khởi Động"
1819
1820 #~ msgid "Bootloader main options"
1821 #~ msgstr "Tùy chọn chính của trình nạp khởi động"
1822
1823 #~ msgid "Bootloader"
1824 #~ msgstr "Trình nạp khởi động"
1825
1826 #~ msgid "Bootloader to use"
1827 #~ msgstr "Dùng trình nạp khởi động"
1828
1829 #~ msgid "Boot device"
1830 #~ msgstr "Thiết bị khởi động"
1831
1832 #~ msgid "Delay before booting default image"
1833 #~ msgstr "Thời gian chờ đợi trước khi khởi động ảnh mặc định"
1834
1835 #~ msgid "Enable ACPI"
1836 #~ msgstr "Bật chạy ACPI"
1837
1838 #, fuzzy
1839 #~ msgid "Enable APIC"
1840 #~ msgstr "Bật chạy ACPI"
1841
1842 #, fuzzy
1843 #~ msgid "Enable Local APIC"
1844 #~ msgstr "Bật chạy ACPI"
1845
1846 #~ msgid "Password"
1847 #~ msgstr "Mật khẩu"
1848
1849 #~ msgid "The passwords do not match"
1850 #~ msgstr "Mật khẩu không khớp nhau"
1851
1852 #~ msgid "Please try again"
1853 #~ msgstr "Hãy thử lại"
1854
1855 #, fuzzy
1856 #~ msgid "You can not use a password with %s"
1857 #~ msgstr "Không thể dùng một hệ thống file đã mã hóa cho điểm gắn kết %s"
1858
1859 #~ msgid "Password (again)"
1860 #~ msgstr "Nhập lại mật khẩu"
1861
1862 #~ msgid "Restrict command line options"
1863 #~ msgstr "Các tùy chọn dòng lệnh hạn chế"
1864
1865 #~ msgid "restrict"
1866 #~ msgstr "hạn chế"
1867
1868 #~ msgid ""
1869 #~ "Option ``Restrict command line options'' is of no use without a password"
1870 #~ msgstr ""
1871 #~ "Không sử dụng được tùy chọn ``Tùy chọn dòng lệnh hạn chế'' không có mật "
1872 #~ "khẩu"
1873
1874 #~ msgid "Clean /tmp at each boot"
1875 #~ msgstr "Làm sạch /tmp mỗi khi khởi động"
1876
1877 #~ msgid "Precise RAM size if needed (found %d MB)"
1878 #~ msgstr "Chỉ rõ dung lượng RAM (thấy có %d MB)"
1879
1880 #~ msgid "Give the ram size in MB"
1881 #~ msgstr "Hiển thị dung lượng RAM theo MB"
1882
1883 #~ msgid "Init Message"
1884 #~ msgstr "Thông điệp của Init"
1885
1886 #~ msgid "Open Firmware Delay"
1887 #~ msgstr "Open Firmware Delay"
1888
1889 #~ msgid "Kernel Boot Timeout"
1890 #~ msgstr "Thời gian chờ khởi động Kernel"
1891
1892 #~ msgid "Enable CD Boot?"
1893 #~ msgstr "Cho phép khởi động từ CD?"
1894
1895 #~ msgid "Enable OF Boot?"
1896 #~ msgstr "Cho phép khởi động OF?"
1897
1898 #~ msgid "Default OS?"
1899 #~ msgstr "Hệ điều hành mặc định nào?"
1900
1901 #~ msgid "Image"
1902 #~ msgstr "Ảnh"
1903
1904 #~ msgid "Root"
1905 #~ msgstr "Root"
1906
1907 #~ msgid "Append"
1908 #~ msgstr "Bổ sung"
1909
1910 #~ msgid "Video mode"
1911 #~ msgstr "Chế độ Video"
1912
1913 #~ msgid "Initrd"
1914 #~ msgstr "Initrd"
1915
1916 #~ msgid "Network profile"
1917 #~ msgstr "Lý lịch mạng"
1918
1919 #~ msgid "Label"
1920 #~ msgstr "Nhãn"
1921
1922 #~ msgid "Default"
1923 #~ msgstr "Mặc định"
1924
1925 #~ msgid "NoVideo"
1926 #~ msgstr "Không có Video"
1927
1928 #~ msgid "Empty label not allowed"
1929 #~ msgstr "Không được để nhãn trống"
1930
1931 #~ msgid "You must specify a kernel image"
1932 #~ msgstr "Phải chỉ định một ảnh Kernel"
1933
1934 #~ msgid "You must specify a root partition"
1935 #~ msgstr "Phải chỉ định một phân vùng root"
1936
1937 #~ msgid "This label is already used"
1938 #~ msgstr "Nhãn nãy được dùng rồi"
1939
1940 #~ msgid "Which type of entry do you want to add?"
1941 #~ msgstr "Bạn muốn thêm mục nhập kiểu nào?"
1942
1943 #~ msgid "Linux"
1944 #~ msgstr "Linux"
1945
1946 #~ msgid "Other OS (SunOS...)"
1947 #~ msgstr "Hệ điều hành khác (SunOS...)"
1948
1949 #~ msgid "Other OS (MacOS...)"
1950 #~ msgstr "Hệ điều hành khác (MacOS...)"
1951
1952 #~ msgid "Other OS (Windows...)"
1953 #~ msgstr "Hệ điều hành khác (Windows...)"
1954
1955 #~ msgid ""
1956 #~ "Here are the entries on your boot menu so far.\n"
1957 #~ "You can create additional entries or change the existing ones."
1958 #~ msgstr ""
1959 #~ "Đây là các mục nhập hiện có trên menu khởi động.\n"
1960 #~ "Bạn có thể thêm hoặc thay đổi các mục hiện thời."
1961
1962 #~ msgid "access to X programs"
1963 #~ msgstr "truy cập tới các chương trình X"
1964
1965 #~ msgid "access to rpm tools"
1966 #~ msgstr "truy cập tới các công cụ rpm"
1967
1968 #~ msgid "allow \"su\""
1969 #~ msgstr "cho phép \"su\""
1970
1971 #~ msgid "access to administrative files"
1972 #~ msgstr "truy cập tới các tập tin quản trị"
1973
1974 #~ msgid "access to network tools"
1975 #~ msgstr "truy cập tới các công cụ mạng"
1976
1977 #~ msgid "access to compilation tools"
1978 #~ msgstr "truy cập tới các công cụ biên dịch"
1979
1980 #~ msgid "(already added %s)"
1981 #~ msgstr "(đã thêm %s rồi)"
1982
1983 #~ msgid "Please give a user name"
1984 #~ msgstr "Hãy cho tên người dùng"
1985
1986 #~ msgid ""
1987 #~ "The user name must contain only lower cased letters, numbers, `-' and `_'"
1988 #~ msgstr "Tên người dùng chỉ sử dụng chữ thường, số , `-' và `_'"
1989
1990 #~ msgid "The user name is too long"
1991 #~ msgstr "Tên người dùng quá dài"
1992
1993 #~ msgid "This user name has already been added"
1994 #~ msgstr "Tên người dùng này đã được thêm vào rồi"
1995
1996 #~ msgid "User ID"
1997 #~ msgstr "ID Người Dùng"
1998
1999 #~ msgid "Group ID"
2000 #~ msgstr "ID Nhóm"
2001
2002 #~ msgid "%s must be a number"
2003 #~ msgstr "Tùy chọn %s phải là một số"
2004
2005 #~ msgid "%s should be above 500. Accept anyway?"
2006 #~ msgstr "%s nên lớn hơn 500. Chấp nhận giá trị này?"
2007
2008 #~ msgid "Add user"
2009 #~ msgstr "Thêm người dùng"
2010
2011 #~ msgid ""
2012 #~ "Enter a user\n"
2013 #~ "%s"
2014 #~ msgstr ""
2015 #~ "Nhập người dùng\n"
2016 #~ "%s"
2017
2018 #~ msgid "Done"
2019 #~ msgstr "Hoàn thành"
2020
2021 #~ msgid "Accept user"
2022 #~ msgstr "Chấp thuận người dùng"
2023
2024 #~ msgid "Real name"
2025 #~ msgstr "Tên thật"
2026
2027 #~ msgid "Login name"
2028 #~ msgstr "Tên đăng nhập"
2029
2030 #~ msgid "Shell"
2031 #~ msgstr "Shell"
2032
2033 #~ msgid "Icon"
2034 #~ msgstr "Biểu tượng"
2035
2036 #~ msgid "Autologin"
2037 #~ msgstr "Đăng nhập tự động"
2038
2039 #~ msgid "I can set up your computer to automatically log on one user."
2040 #~ msgstr "Có thể thiết lập máy tính tự động đăng nhập vào một người dùng."
2041
2042 #~ msgid "Use this feature"
2043 #~ msgstr "Bạn muốn dùng tính năng này không?"
2044
2045 #~ msgid "Choose the default user:"
2046 #~ msgstr "Chọn người dùng mặc định:"
2047
2048 #~ msgid "Choose the window manager to run:"
2049 #~ msgstr "Chọn chạy trình quản lý cửa sổ:"
2050
2051 #~ msgid "License agreement"
2052 #~ msgstr "Chấp thuận giấy phép"
2053
2054 #~ msgid "Release Notes"
2055 #~ msgstr "Giới thiệu phiên bản"
2056
2057 #~ msgid "Accept"
2058 #~ msgstr "Chấp thuận"
2059
2060 #~ msgid "Refuse"
2061 #~ msgstr "Từ chối"
2062
2063 #~ msgid "Please choose a language to use."
2064 #~ msgstr "Hãy chọn một ngôn ngữ để dùng."
2065
2066 #~ msgid "Language choice"
2067 #~ msgstr "Chọn ngôn ngữ"
2068
2069 #~ msgid ""
2070 #~ "Mandriva Linux can support multiple languages. Select\n"
2071 #~ "the languages you would like to install. They will be available\n"
2072 #~ "when your installation is complete and you restart your system."
2073 #~ msgstr ""
2074 #~ "Mandriva Linux có khả năng hỗ trợ đa ngôn ngữ. Hãy chọn\n"
2075 #~ "các ngôn ngữ mà bạn muốn cài đặt. Chúng sẽ sẵn có để dùng\n"
2076 #~ "khi hoàn thành cài đặt và khởi động lại hệ thống."
2077
2078 #~ msgid "All languages"
2079 #~ msgstr "Mọi ngôn ngữ"
2080
2081 #~ msgid "Country / Region"
2082 #~ msgstr "Quốc gia / Vùng"
2083
2084 #~ msgid "Please choose your country."
2085 #~ msgstr "Hãy chọn quốc gia của bạn."
2086
2087 #~ msgid "Here is the full list of available countries"
2088 #~ msgstr "Đây là danh sách đầy đủ các quốc gia hiện có "
2089
2090 #~ msgid "Other Countries"
2091 #~ msgstr "Quốc gia khác"
2092
2093 #~ msgid "Advanced"
2094 #~ msgstr "Nâng cao"
2095
2096 #~ msgid "Input method:"
2097 #~ msgstr "Phương thức nhập:"
2098
2099 #~ msgid "None"
2100 #~ msgstr "Không"
2101
2102 #~ msgid "No sharing"
2103 #~ msgstr "Không chia sẻ"
2104
2105 #~ msgid "Allow all users"
2106 #~ msgstr "Cho phép mọi người dùng"
2107
2108 #~ msgid ""
2109 #~ "Would you like to allow users to share some of their directories?\n"
2110 #~ "Allowing this will permit users to simply click on \"Share\" in konqueror "
2111 #~ "and nautilus.\n"
2112 #~ "\n"
2113 #~ "\"Custom\" permit a per-user granularity.\n"
2114 #~ msgstr ""
2115 #~ "Cho phép người dùng chia sẻ một số thư mục của họ không?\n"
2116 #~ "Nếu cho phép, người dùng chỉ việc nhấn \"Chia sẻ\" trong Konqueror và "
2117 #~ "Nautilus.\n"
2118 #~ "\n"
2119 #~ "\"Tùy chỉnh\" cho phép một chuỗi người dùng.\n"
2120
2121 #~ msgid ""
2122 #~ "NFS: the traditional Unix file sharing system, with less support on Mac "
2123 #~ "and Windows."
2124 #~ msgstr ""
2125 #~ "NFS: hệ thống chia sẻ tập tin truyền thống của Unix, không có nhiều hỗ "
2126 #~ "trợ cho Mac và Windows."
2127
2128 #~ msgid ""
2129 #~ "SMB: a file sharing system used by Windows, Mac OS X and many modern "
2130 #~ "Linux systems."
2131 #~ msgstr ""
2132 #~ "SMB: hệ thống chia sẻ tập tin được hệ điều hành Windows, Mac OS X và "
2133 #~ "nhiều hệ thống Linux mới."
2134
2135 #~ msgid ""
2136 #~ "You can export using NFS or SMB. Please select which you would like to "
2137 #~ "use."
2138 #~ msgstr "Có thể dùng NFS hay SMB để xuất ra. Hãy chọn cái mà bạn thích dùng."
2139
2140 #~ msgid "Launch userdrake"
2141 #~ msgstr "Chạy UserDrake"
2142
2143 #~ msgid "Close"
2144 #~ msgstr "Đóng"
2145
2146 #~ msgid ""
2147 #~ "The per-user sharing uses the group \"fileshare\". \n"
2148 #~ "You can use userdrake to add a user to this group."
2149 #~ msgstr ""
2150 #~ "Việc chia sẻ cho từng người dùng sử dụng nhóm\n"
2151 #~ "\"chia sẻ tập tin\". Có thể dùng userdrake để thêm người dùng vào nhóm "
2152 #~ "này."
2153
2154 #~ msgid "Please log out and then use Ctrl-Alt-BackSpace"
2155 #~ msgstr "Hãy thoát ra rồi dùng Ctrl-Alt-BackSpace"
2156
2157 #~ msgid "You need to log out and back in again for changes to take effect"
2158 #~ msgstr "Bạn cần đăng xuất rồi đăng nhập trở lại để các thay đổi có tác dụng"
2159
2160 #~ msgid "Timezone"
2161 #~ msgstr "Múi giờ"
2162
2163 #~ msgid "Which is your timezone?"
2164 #~ msgstr "Bạn ở múi giờ nào?"
2165
2166 #, fuzzy
2167 #~ msgid "%s (hardware clock set to UTC)"
2168 #~ msgstr "Đồng hồ trong máy đặt theo GMT"
2169
2170 #, fuzzy
2171 #~ msgid "%s (hardware clock set to local time)"
2172 #~ msgstr "Đồng hồ trong máy đặt theo GMT"
2173
2174 #~ msgid "NTP Server"
2175 #~ msgstr "Máy chủ NTP"
2176
2177 #~ msgid "Automatic time synchronization (using NTP)"
2178 #~ msgstr "Đồng bộ hóa tự động thời gian (dùng NTP)"
2179
2180 #~ msgid "Local file"
2181 #~ msgstr "Tập tin cục bộ"
2182
2183 #~ msgid "LDAP"
2184 #~ msgstr "LDAP"
2185
2186 #~ msgid "NIS"
2187 #~ msgstr "NIS"
2188
2189 #~ msgid "Smart Card"
2190 #~ msgstr "Smart Card"
2191
2192 #~ msgid "Windows Domain"
2193 #~ msgstr "Miền Windows"
2194
2195 #~ msgid "Active Directory with SFU"
2196 #~ msgstr "Active Directory với SFU"
2197
2198 #~ msgid "Active Directory with Winbind"
2199 #~ msgstr "Active Directory với Winbind"
2200
2201 #~ msgid "Local file:"
2202 #~ msgstr "Tập tin cục bộ:"
2203
2204 #~ msgid ""
2205 #~ "Use local for all authentication and information user tell in local file"
2206 #~ msgstr ""
2207 #~ "Dùng cục bộ cho mọi xác thực và thông tin người dùng trong tập tin cục bộ "
2208
2209 #~ msgid "LDAP:"
2210 #~ msgstr "LDAP:"
2211
2212 #~ msgid ""
2213 #~ "Tells your computer to use LDAP for some or all authentication. LDAP "
2214 #~ "consolidates certain types of information within your organization."
2215 #~ msgstr ""
2216 #~ "Báo cho máy tính biết là dùng LDAP cho một số hay mọi chứng thực. LDAP "
2217 #~ "hợp nhất các loại thông tin trong hệ thống."
2218
2219 #~ msgid "NIS:"
2220 #~ msgstr "NIS:"
2221
2222 #~ msgid ""
2223 #~ "Allows you to run a group of computers in the same Network Information "
2224 #~ "Service domain with a common password and group file."
2225 #~ msgstr ""
2226 #~ "Cho phép bạn chạy một nhóm máy tính trong cùng miền NIS (dịch vụ thông "
2227 #~ "tin mạng) bằng mật khẩu thông thường và tập tin của nhóm."
2228
2229 #~ msgid "Windows Domain:"
2230 #~ msgstr "Miền Windows:"
2231
2232 #~ msgid ""
2233 #~ "Winbind allows the system to retrieve information and authenticate users "
2234 #~ "in a Windows domain."
2235 #~ msgstr ""
2236 #~ "Winbind cho phép hệ thống nhận thông tin và xác thực người dùng trong "
2237 #~ "miền Windows."
2238
2239 #~ msgid "Active Directory with SFU:"
2240 #~ msgstr "Active Directory với SFU:"
2241
2242 #~ msgid "Active Directory with Winbind:"
2243 #~ msgstr "Active Directory với Winbind:"
2244
2245 #~ msgid "Authentication LDAP"
2246 #~ msgstr "Chứng thực bằng LDAP "
2247
2248 #~ msgid "LDAP Base dn"
2249 #~ msgstr "LDAP Base dn"
2250
2251 #~ msgid "LDAP Server"
2252 #~ msgstr "Máy chủ LDAP"
2253
2254 #~ msgid "simple"
2255 #~ msgstr "đơn giản"
2256
2257 #~ msgid "TLS"
2258 #~ msgstr "TLS"
2259
2260 #~ msgid "SSL"
2261 #~ msgstr "SSL"
2262
2263 #~ msgid "security layout (SASL/Kerberos)"
2264 #~ msgstr "layout bảo mật (SASL/Kerberos)"
2265
2266 #~ msgid "Authentication Active Directory"
2267 #~ msgstr "Chứng thực bằng Active Directory"
2268
2269 #~ msgid "Domain"
2270 #~ msgstr "Miền"
2271
2272 #~ msgid "Server"
2273 #~ msgstr "Máy chủ"
2274
2275 #~ msgid "LDAP users database"
2276 #~ msgstr "Cơ sở dữ liệu LDAP người dùng"
2277
2278 #~ msgid "Use Anonymous BIND "
2279 #~ msgstr "Dùng BIND nặc danh"
2280
2281 #~ msgid "LDAP user allowed to browse the Active Directory"
2282 #~ msgstr "Người dùng LDAP được phép duyệt Thư Mục Hoạt Động"
2283
2284 #~ msgid "Password for user"
2285 #~ msgstr "Mật Khẩu người dùng"
2286
2287 #~ msgid "Authentication NIS"
2288 #~ msgstr "Chứng thực NIS"
2289
2290 #~ msgid "NIS Domain"
2291 #~ msgstr "Miền NIS"
2292
2293 #~ msgid "NIS Server"
2294 #~ msgstr "Máy chủ NIS"
2295
2296 #~ msgid ""
2297 #~ "For this to work for a W2K PDC, you will probably need to have the admin "
2298 #~ "run: C:\\>net localgroup \"Pre-Windows 2000 Compatible Access\" everyone /"
2299 #~ "add and reboot the server.\n"
2300 #~ "You will also need the username/password of a Domain Admin to join the "
2301 #~ "machine to the Windows(TM) domain.\n"
2302 #~ "If networking is not yet enabled, Drakx will attempt to join the domain "
2303 #~ "after the network setup step.\n"
2304 #~ "Should this setup fail for some reason and domain authentication is not "
2305 #~ "working, run 'smbpasswd -j DOMAIN -U USER%%PASSWORD' using your Windows"
2306 #~ "(tm) Domain, and Admin Username/Password, after system boot.\n"
2307 #~ "The command 'wbinfo -t' will test whether your authentication secrets are "
2308 #~ "good."
2309 #~ msgstr ""
2310 #~ "Để hoạt động cho một W2K PDC, có thể cần người quản trị chạy: C:\\>net "
2311 #~ "localgroup \"Pre-Windows 2000 Compatible Access\" everyone /add and "
2312 #~ "reboot the server.\n"
2313 #~ "Bạn cũng cần có một tên người dùng và mật khẩu cho Quản Trị Miền để gắn "
2314 #~ "máy tính với miền của Windows(TM).\n"
2315 #~ "Nếu mạng vẫn còn chưa chạy, DrakX sẽ cố gia nhập miền sau bước thiết lập "
2316 #~ "mạng.\n"
2317 #~ "Thiết lập này có thể không được bởi vài lý do và chứng thực miền không "
2318 #~ "hoạt động, hãy chạy 'smbpasswd -j DOMAIN -U USER%%PASSWORD' để dùng Miền "
2319 #~ "Windows(TM) và Tên Người Dùng/Mật Khẩu của nhà quản trị sau khi khởi động "
2320 #~ "hệ thống.\n"
2321 #~ "Lệnh 'wbinfo -t' sẽ kiểm tra việc bảo mật chứng thực đã tốt chưa."
2322
2323 #~ msgid "Authentication Windows Domain"
2324 #~ msgstr "Chứng Thực Miền Windows"
2325
2326 #, fuzzy
2327 #~ msgid "Active Directory Realm "
2328 #~ msgstr "Active Directory với SFU"
2329
2330 #~ msgid "Domain Admin User Name"
2331 #~ msgstr "Tên Người Quản Trị Miền"
2332
2333 #~ msgid "Domain Admin Password"
2334 #~ msgstr "Mật Khẩu Quản Trị Miền"
2335
2336 #~ msgid "Authentication"
2337 #~ msgstr "Xác nhận"
2338
2339 #~ msgid "Set administrator (root) password"
2340 #~ msgstr "Đặt mật khẩu root"
2341
2342 #~ msgid "Authentication method"
2343 #~ msgstr "phương thức chứng thực"
2344
2345 #~ msgid "No password"
2346 #~ msgstr "Không có mật khẩu"
2347
2348 #~ msgid "This password is too short (it must be at least %d characters long)"
2349 #~ msgstr "Mật khẩu này đơn giản quá (phải gồm ít nhất %d ký tự)"
2350
2351 #~ msgid "Can not use broadcast with no NIS domain"
2352 #~ msgstr "Không thể dùng phát thanh khi không có tên vùng NIS"
2353
2354 #~ msgid ""
2355 #~ "Welcome to the operating system chooser!\n"
2356 #~ "\n"
2357 #~ "Choose an operating system from the list above or\n"
2358 #~ "wait for default boot.\n"
2359 #~ "\n"
2360 #~ msgstr ""
2361 #~ "Cha`o mu+`ng ba.n to+'i chu+o+ng tri`nh cho.n he^. ddie^`u ha`nh!\n"
2362 #~ "\n"
2363 #~ "Ha~y cho.n he^. ddie^`u ha`nh tu+` danh sa'ch tre^n hay\n"
2364 #~ "cho+` dde^? kho+`i ddo^.ng theo ma(.c ddi.nh\n"
2365 #~ "\n"
2366
2367 #~ msgid "LILO with text menu"
2368 #~ msgstr "LILO với menu văn bản"
2369
2370 #~ msgid "Yaboot"
2371 #~ msgstr "Yaboot"
2372
2373 #~ msgid "not enough room in /boot"
2374 #~ msgstr "không đủ chỗ trong /boot"
2375
2376 #~ msgid "You can not install the bootloader on a %s partition\n"
2377 #~ msgstr "Không thể cài đặt trình nạp khởi động lên phân vùng %s\n"
2378
2379 #~ msgid ""
2380 #~ "Your bootloader configuration must be updated because partition has been "
2381 #~ "renumbered"
2382 #~ msgstr ""
2383 #~ "Cần cập nhật cấu hình trình khởi động vì phân vùng đã bị đánh số lại"
2384
2385 #~ msgid ""
2386 #~ "The bootloader can not be installed correctly. You have to boot rescue "
2387 #~ "and choose \"%s\""
2388 #~ msgstr ""
2389 #~ "Không cài đặt được trình khởi động. Bạn phải khởi động lại vào chế độ trợ "
2390 #~ "cứu và chọn \"%s\""
2391
2392 #~ msgid "Re-install Boot Loader"
2393 #~ msgstr "Cài lại trình nạp khởi động"
2394
2395 #, fuzzy
2396 #~ msgid "B"
2397 #~ msgstr "KB"
2398
2399 #~ msgid "KB"
2400 #~ msgstr "KB"
2401
2402 #~ msgid "MB"
2403 #~ msgstr "MB"
2404
2405 #~ msgid "GB"
2406 #~ msgstr "GB"
2407
2408 #~ msgid "TB"
2409 #~ msgstr "TB"
2410
2411 #~ msgid "%d minutes"
2412 #~ msgstr "%d phút"
2413
2414 #~ msgid "1 minute"
2415 #~ msgstr "1 phút"
2416
2417 #~ msgid "%d seconds"
2418 #~ msgstr "%d giây"
2419
2420 #~ msgid ""
2421 #~ "WebDAV is a protocol that allows you to mount a web server's directory\n"
2422 #~ "locally, and treat it like a local filesystem (provided the web server "
2423 #~ "is\n"
2424 #~ "configured as a WebDAV server). If you would like to add WebDAV mount\n"
2425 #~ "points, select \"New\"."
2426 #~ msgstr ""
2427 #~ "WebDAV là một giao thức cho phép gắn kết cục bộ thư mục của máy\n"
2428 #~ "chủ web, và coi nó như là hệ thống tập tin cục bộ (với điều kiện máy chủ\n"
2429 #~ "web được cấu hình như một máy chủ WebDAV). Nếu muốn thêm các điểm\n"
2430 #~ "gắn kết WebDAV, hãy chọn \"Mới\"."
2431
2432 #~ msgid "New"
2433 #~ msgstr "Mới"
2434
2435 #~ msgid "Unmount"
2436 #~ msgstr "Thôi gắn kết"
2437
2438 #~ msgid "Mount"
2439 #~ msgstr "Gắn kết"
2440
2441 #~ msgid "Mount point"
2442 #~ msgstr "Điểm gắn kết"
2443
2444 #~ msgid "Error"
2445 #~ msgstr "Lỗi"
2446
2447 #~ msgid "Please enter the WebDAV server URL"
2448 #~ msgstr "Hãy nhập địa chỉ liên kết (URL) của máy chủ WebDAV"
2449
2450 #~ msgid "The URL must begin with http:// or https://"
2451 #~ msgstr "URL phải bắt đầu bằng http:// hoặc https://"
2452
2453 #~ msgid "Server: "
2454 #~ msgstr "Máy chủ:"
2455
2456 #~ msgid "Mount point: "
2457 #~ msgstr "Điểm gắn kết:"
2458
2459 #~ msgid "Options: %s"
2460 #~ msgstr "Tùy chọn: %s"
2461
2462 #~ msgid "Partitioning"
2463 #~ msgstr "Phân vùng đĩa"
2464
2465 #~ msgid "Read carefully!"
2466 #~ msgstr "Hãy đọc kỹ!"
2467
2468 #~ msgid "Please make a backup of your data first"
2469 #~ msgstr "Trước hết, bạn hãy sao lưu dữ liệu"
2470
2471 #~ msgid "Exit"
2472 #~ msgstr "Thoát ra"
2473
2474 #~ msgid "Continue"
2475 #~ msgstr "Tiếp tục"
2476
2477 #~ msgid ""
2478 #~ "If you plan to use aboot, be careful to leave a free space (2048 sectors "
2479 #~ "is enough)\n"
2480 #~ "at the beginning of the disk"
2481 #~ msgstr ""
2482 #~ "Nếu bạn định dùng aboot, hãy cẩn thận để lại một không gian trống (2048 "
2483 #~ "sector là đủ)\n"
2484 #~ "tại phần đầu tiên của đĩa"
2485
2486 #~ msgid "Choose action"
2487 #~ msgstr "Chọn hành động"
2488
2489 #~ msgid ""
2490 #~ "You have one big Microsoft Windows partition.\n"
2491 #~ "I suggest you first resize that partition\n"
2492 #~ "(click on it, then click on \"Resize\")"
2493 #~ msgstr ""
2494 #~ "Bạn có một phân vùng Microsoft Windows lớn.\n"
2495 #~ "Đầu tiên, bạn nên lập lại kích thước phân vùng này\n"
2496 #~ "(nhấn chuột lên nó, rồi nhấn \"Lập lại kích thước\")"
2497
2498 #~ msgid "Please click on a partition"
2499 #~ msgstr "Hãy nhấn chuột lên một phân vùng"
2500
2501 #~ msgid "Details"
2502 #~ msgstr "Chi tiết"
2503
2504 #~ msgid "No hard drives found"
2505 #~ msgstr "Không tìm thấy đĩa cứng nào"
2506
2507 #~ msgid "Unknown"
2508 #~ msgstr "Không xác định"
2509
2510 #~ msgid "Ext2"
2511 #~ msgstr "Ext2"
2512
2513 #~ msgid "Journalised FS"
2514 #~ msgstr "Hệ thống tập tin nhật ký"
2515
2516 #~ msgid "Swap"
2517 #~ msgstr "Swap"
2518
2519 #~ msgid "SunOS"
2520 #~ msgstr "SunOS"
2521
2522 #~ msgid "HFS"
2523 #~ msgstr "HFS"
2524
2525 #~ msgid "Windows"
2526 #~ msgstr "Windows"
2527
2528 #~ msgid "Empty"
2529 #~ msgstr "Trống"
2530
2531 #~ msgid "Filesystem types:"
2532 #~ msgstr "Kiểu hệ thống tập tin:"
2533
2534 #, fuzzy
2535 #~ msgid "This partition is already empty"
2536 #~ msgstr "Phân vùng này không thể lập lại kích thước"
2537
2538 #~ msgid "Use ``Unmount'' first"
2539 #~ msgstr "Dùng ``Thôi gắn kết'' trước tiên"
2540
2541 #~ msgid "Use ``%s'' instead"
2542 #~ msgstr "Dùng ``%s'' thay thế"
2543
2544 #~ msgid "Type"
2545 #~ msgstr "Kiểu"
2546
2547 #~ msgid "Choose another partition"
2548 #~ msgstr "Chọn phân vùng khác"
2549
2550 #~ msgid "Choose a partition"
2551 #~ msgstr "Chọn phân vùng"
2552
2553 #~ msgid "Undo"
2554 #~ msgstr "Hoàn tác"
2555
2556 #~ msgid "Toggle to normal mode"
2557 #~ msgstr "Chuyển sang chế độ bình thường"
2558
2559 #~ msgid "Toggle to expert mode"
2560 #~ msgstr "Chuyển sang chế độ Chuyên gia"
2561
2562 #, fuzzy
2563 #~ msgid "Confirmation"
2564 #~ msgstr "Cấu hình"
2565
2566 #~ msgid "Continue anyway?"
2567 #~ msgstr "Vẫn tiếp tục bằng bất cứ giá nào?"
2568
2569 #~ msgid "Quit without saving"
2570 #~ msgstr "Thoát mà không lưu lại"
2571
2572 #~ msgid "Quit without writing the partition table?"
2573 #~ msgstr "Thoát mà không ghi bảng phân vùng?"
2574
2575 #~ msgid "Do you want to save /etc/fstab modifications"
2576 #~ msgstr "Bạn có muốn lưu các thay đổi của /etc/fstab?"
2577
2578 #~ msgid ""
2579 #~ "You need to reboot for the partition table modifications to take place"
2580 #~ msgstr ""
2581 #~ "Bạn cần khởi động lại để các thay đổi trong bảng phân vùng có tác dụng"
2582
2583 #~ msgid ""
2584 #~ "You should format partition %s.\n"
2585 #~ "Otherwise no entry for mount point %s will be written in fstab.\n"
2586 #~ "Quit anyway?"
2587 #~ msgstr ""
2588 #~ "Bạn nên format phân vùng %s.\n"
2589 #~ "Nếu không sẽ không có mục nào cho điểm gắn kết %s được ghi trong fstab.\n"
2590 #~ "Vẫn muốn thoát ra không?"
2591
2592 #~ msgid "Clear all"
2593 #~ msgstr "Xóa hết"
2594
2595 #~ msgid "Auto allocate"
2596 #~ msgstr "Phân chia tự động"
2597
2598 #~ msgid "More"
2599 #~ msgstr "Thêm"
2600
2601 #~ msgid "Hard drive information"
2602 #~ msgstr "Thông tin đĩa cứng"
2603
2604 #~ msgid "All primary partitions are used"
2605 #~ msgstr "Toàn bộ các phân vùng chính được sử dụng"
2606
2607 #~ msgid "I can not add any more partitions"
2608 #~ msgstr "Không thể thêm phân vùng nào nữa"
2609
2610 #~ msgid ""
2611 #~ "To have more partitions, please delete one to be able to create an "
2612 #~ "extended partition"
2613 #~ msgstr ""
2614 #~ "Để có thêm phân vùng, hãy xoá một phân vùng để có thể tạo một phân vùng "
2615 #~ "mở rộng"
2616
2617 #~ msgid "No supermount"
2618 #~ msgstr "Không supermount"
2619
2620 #~ msgid "Supermount"
2621 #~ msgstr "Supermount"
2622
2623 #~ msgid "Supermount except for CDROM drives"
2624 #~ msgstr "Không supermount cho các CDROM drive"
2625
2626 #~ msgid "Save partition table"
2627 #~ msgstr "Lưu bảng phân vùng"
2628
2629 #~ msgid "Restore partition table"
2630 #~ msgstr "Khôi phục bảng phân vùng"
2631
2632 #~ msgid "Rescue partition table"
2633 #~ msgstr "Bảng phân vùng cứu giải"
2634
2635 #~ msgid "Reload partition table"
2636 #~ msgstr "Nạp lại bảng phân vùng"
2637
2638 #~ msgid "Removable media automounting"
2639 #~ msgstr "Tự động gắn kết phương tiện tháo lắp"
2640
2641 #~ msgid "Select file"
2642 #~ msgstr "Chọn tập tin"
2643
2644 #~ msgid ""
2645 #~ "The backup partition table has not the same size\n"
2646 #~ "Still continue?"
2647 #~ msgstr ""
2648 #~ "Bảng phân vùng sao lưu không có cùng kích thước\n"
2649 #~ "Vẫn tiếp tục?"
2650
2651 #~ msgid "Trying to rescue partition table"
2652 #~ msgstr "Đang cố gắng khôi phục bảng phân vùng"
2653
2654 #~ msgid "Detailed information"
2655 #~ msgstr "Thông tin chi tiết"
2656
2657 #~ msgid "Resize"
2658 #~ msgstr "Đặt lại kích thước"
2659
2660 #~ msgid "Format"
2661 #~ msgstr "Format"
2662
2663 #~ msgid "Add to RAID"
2664 #~ msgstr "Thêm vào RAID"
2665
2666 #~ msgid "Add to LVM"
2667 #~ msgstr "Thêm vào LVM"
2668
2669 #~ msgid "Delete"
2670 #~ msgstr "Xóa"
2671
2672 #~ msgid "Remove from RAID"
2673 #~ msgstr "Gỡ bỏ khỏi RAID"
2674
2675 #~ msgid "Remove from LVM"
2676 #~ msgstr "Gỡ bỏ khỏi LVM"
2677
2678 #~ msgid "Modify RAID"
2679 #~ msgstr "Thay đổi RAID"
2680
2681 #~ msgid "Use for loopback"
2682 #~ msgstr "Dùng cho loopback"
2683
2684 #~ msgid "Create"
2685 #~ msgstr "Tạo"
2686
2687 #~ msgid "Create a new partition"
2688 #~ msgstr "Tạo phân vùng mới"
2689
2690 #~ msgid "Start sector: "
2691 #~ msgstr "Sector bắt đầu: "
2692
2693 #~ msgid "Size in MB: "
2694 #~ msgstr "Kích thước theo MB: "
2695
2696 #~ msgid "Filesystem type: "
2697 #~ msgstr "Kiểu hệ thống tập tin: "
2698
2699 #~ msgid "Preference: "
2700 #~ msgstr "Tùy thích: "
2701
2702 #~ msgid "Logical volume name "
2703 #~ msgstr "Tên khối tin logic"
2704
2705 #~ msgid ""
2706 #~ "You can not create a new partition\n"
2707 #~ "(since you reached the maximal number of primary partitions).\n"
2708 #~ "First remove a primary partition and create an extended partition."
2709 #~ msgstr ""
2710 #~ "Bạn không thể tạo phân vùng đĩa mới\n"
2711 #~ "(vì bạn đã tạo tối đa số lượng phân vùng chính).\n"
2712 #~ "Trước hết hãy bỏ một phân vùng chính và tạo phân vùng mở rộng."
2713
2714 #~ msgid "Remove the loopback file?"
2715 #~ msgstr "Có gỡ bỏ tập tin loopback không?"
2716
2717 #~ msgid ""
2718 #~ "After changing type of partition %s, all data on this partition will be "
2719 #~ "lost"
2720 #~ msgstr "Sau khi thay đổi kiểu phân vùng %s, mọi dữ liệu trên đó sẽ mất"
2721
2722 #~ msgid "Change partition type"
2723 #~ msgstr "Thay đổi kiểu phân vùng"
2724
2725 #~ msgid "Which filesystem do you want?"
2726 #~ msgstr "Bạn muốn hệ thống tập tin nào?"
2727
2728 #~ msgid "Switching from ext2 to ext3"
2729 #~ msgstr "Chuyển từ ext2 sang ext3"
2730
2731 #, fuzzy
2732 #~ msgid "Label:"
2733 #~ msgstr "Nhãn"
2734
2735 #~ msgid "Where do you want to mount the loopback file %s?"
2736 #~ msgstr "Bạn muốn gắn kết tập tin loopback %s vào đâu?"
2737
2738 #~ msgid "Where do you want to mount device %s?"
2739 #~ msgstr "Bạn muốn gắn kết thiết bị %s vào đâu?"
2740
2741 #~ msgid ""
2742 #~ "Can not unset mount point as this partition is used for loop back.\n"
2743 #~ "Remove the loopback first"
2744 #~ msgstr ""
2745 #~ "Không thể bỏ thiết lập điểm gắn kết vì phân vùng này dùng để loopback.\n"
2746 #~ "Hãy gỡ bỏ loopback trước"
2747
2748 #~ msgid "Where do you want to mount %s?"
2749 #~ msgstr "Bạn muốn gắn kết %s vào đâu?"
2750
2751 #~ msgid "Resizing"
2752 #~ msgstr "Đang lập lại kích thước"
2753
2754 #~ msgid "Computing FAT filesystem bounds"
2755 #~ msgstr "Đang tính toán phạm vi hệ thống tập tin FAT"
2756
2757 #~ msgid "This partition is not resizeable"
2758 #~ msgstr "Phân vùng này không thể lập lại kích thước"
2759
2760 #~ msgid "All data on this partition should be backed-up"
2761 #~ msgstr "Mọi dữ liệu trên phân vùng này nên được sao lưu"
2762
2763 #~ msgid "After resizing partition %s, all data on this partition will be lost"
2764 #~ msgstr ""
2765 #~ "Sau khi lập lại kích thước phân vùng %s, mọi dữ liệu trên đó sẽ bị mất"
2766
2767 #~ msgid "Choose the new size"
2768 #~ msgstr "Chọn kích thước mới"
2769
2770 #~ msgid "New size in MB: "
2771 #~ msgstr "Kích thước mới theo MB: "
2772
2773 #~ msgid ""
2774 #~ "To ensure data integrity after resizing the partition(s), \n"
2775 #~ "filesystem checks will be run on your next boot into Microsoft Windows®"
2776 #~ msgstr ""
2777 #~ "Để bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu sau khi đặt lại kích\n"
2778 #~ "thước (các) phân vùng, việc kiểm tra hệ thống tập tin sẽ được chạy khi "
2779 #~ "khởi động vào Windows(TM)"
2780
2781 #~ msgid "Choose an existing RAID to add to"
2782 #~ msgstr "Hãy chọn RAID đang tồn tại để thêm vào"
2783
2784 #~ msgid "new"
2785 #~ msgstr "mới"
2786
2787 #~ msgid "Choose an existing LVM to add to"
2788 #~ msgstr "Hãy chọn LVM đang tồn tại để thêm vào"
2789
2790 #~ msgid "LVM name?"
2791 #~ msgstr "Tên LVM?"
2792
2793 #~ msgid "This partition can not be used for loopback"
2794 #~ msgstr "Phân vùng này không thể dùng cho loopback"
2795
2796 #~ msgid "Loopback"
2797 #~ msgstr "Loopback"
2798
2799 #~ msgid "Loopback file name: "
2800 #~ msgstr "Tên tập tin loopback: "
2801
2802 #~ msgid "Give a file name"
2803 #~ msgstr "Đặt tên file"
2804
2805 #~ msgid "File is already used by another loopback, choose another one"
2806 #~ msgstr "Tập tin đã được loopback khác dùng rồi, hãy chọn tập tin khác"
2807
2808 #~ msgid "File already exists. Use it?"
2809 #~ msgstr "Tập tin đã tồn tại. Có dùng không?"
2810
2811 #~ msgid "Mount options"
2812 #~ msgstr "Tùy chọn gắn kết"
2813
2814 #~ msgid "device"
2815 #~ msgstr "thiết bị"
2816
2817 #~ msgid "level"
2818 #~ msgstr "mức độ"
2819
2820 #~ msgid "chunk size in KiB"
2821 #~ msgstr "chunk size theo KiB"
2822
2823 #~ msgid "Be careful: this operation is dangerous."
2824 #~ msgstr "Hãy thận trọng: thao tác này nguy hiểm."
2825
2826 #~ msgid "What type of partitioning?"
2827 #~ msgstr "Kiểu phân vùng nào?"
2828
2829 #~ msgid "You'll need to reboot before the modification can take place"
2830 #~ msgstr "Bạn cần khởi động lại trước khi thay đổi có tác dụng"
2831
2832 #~ msgid "Partition table of drive %s is going to be written to disk!"
2833 #~ msgstr "Bảng phân vùng của drive %s sắp được ghi lên đĩa!"
2834
2835 #~ msgid ""
2836 #~ "After formatting partition %s, all data on this partition will be lost"
2837 #~ msgstr "Sau khi format phân vùng %s, mọi dữ liệu trên đó sẽ bị mất"
2838
2839 #~ msgid "Check bad blocks?"
2840 #~ msgstr "Kiểm tra lỗi bề mặt đĩa?"
2841
2842 #~ msgid "Move files to the new partition"
2843 #~ msgstr "Chuyển các tập tin sang phân vùng mới"
2844
2845 #~ msgid "Hide files"
2846 #~ msgstr "Các tập tin ẩn"
2847
2848 #~ msgid "Moving files to the new partition"
2849 #~ msgstr "Di chuyển các tập tin sang phân vùng mới"
2850
2851 #~ msgid "Copying %s"
2852 #~ msgstr "Sao chép %s"
2853
2854 #~ msgid "Removing %s"
2855 #~ msgstr "Gỡ bỏ %s"
2856
2857 #~ msgid "partition %s is now known as %s"
2858 #~ msgstr "bây giờ phân vùng %s được coi là %s"
2859
2860 #~ msgid "Partitions have been renumbered: "
2861 #~ msgstr "Phân vùng đã được đánh số lại:"
2862
2863 #~ msgid "Device: "
2864 #~ msgstr "Thiết bị:"
2865
2866 #~ msgid "Volume label: "
2867 #~ msgstr "Tên nhãn khối tin: "
2868
2869 #~ msgid "DOS drive letter: %s (just a guess)\n"
2870 #~ msgstr "Tên ổ đĩa trong DOS: %s (chỉ là phỏng đoán)\n"
2871
2872 #~ msgid "Type: "
2873 #~ msgstr "Kiểu:"
2874
2875 #~ msgid "Name: "
2876 #~ msgstr "Tên: "
2877
2878 #~ msgid "Start: sector %s\n"
2879 #~ msgstr "Bắt đầu: sector %s\n"
2880
2881 #~ msgid "Size: %s"
2882 #~ msgstr "Kích thước: %s"
2883
2884 #~ msgid ", %s sectors"
2885 #~ msgstr ", %s sector"
2886
2887 #~ msgid "Cylinder %d to %d\n"
2888 #~ msgstr "Cylinder %d đến %d\n"
2889
2890 #~ msgid "Number of logical extents: %d\n"
2891 #~ msgstr "Số lượng logical extents: %d\n"
2892
2893 #~ msgid "Formatted\n"
2894 #~ msgstr "Đã format\n"
2895
2896 #~ msgid "Not formatted\n"
2897 #~ msgstr "Chưa format\n"
2898
2899 #~ msgid "Mounted\n"
2900 #~ msgstr "Đã được gắn kết\n"
2901
2902 #~ msgid "RAID %s\n"
2903 #~ msgstr "RAID %s\n"
2904
2905 #~ msgid ""
2906 #~ "Loopback file(s):\n"
2907 #~ " %s\n"
2908 #~ msgstr ""
2909 #~ "Tập tin Loopback:\n"
2910 #~ " %s\n"
2911
2912 #~ msgid ""
2913 #~ "Partition booted by default\n"
2914 #~ " (for MS-DOS boot, not for lilo)\n"
2915 #~ msgstr ""
2916 #~ "Phân vùng được khởi động mặc định\n"
2917 #~ " (cho MS-DOS khởi động, không cho lilo)\n"
2918
2919 #~ msgid "Level %s\n"
2920 #~ msgstr "Mức %s\n"
2921
2922 #~ msgid "Chunk size %d KiB\n"
2923 #~ msgstr "Chunk size %d KiB\n"
2924
2925 #~ msgid "RAID-disks %s\n"
2926 #~ msgstr "Đĩa RAID %s\n"
2927
2928 #~ msgid "Loopback file name: %s"
2929 #~ msgstr "Tên tập tin Loopback: %s"
2930
2931 #~ msgid ""
2932 #~ "\n"
2933 #~ "Chances are, this partition is\n"
2934 #~ "a Driver partition. You should\n"
2935 #~ "probably leave it alone.\n"
2936 #~ msgstr ""
2937 #~ "\n"
2938 #~ "Rất có khả năng phân vùng này là\n"
2939 #~ "một phân vùng của đĩa, tốt hơn là bạn\n"
2940 #~ "cứ để nguyên như vậy.\n"
2941
2942 #~ msgid ""
2943 #~ "\n"
2944 #~ "This special Bootstrap\n"
2945 #~ "partition is for\n"
2946 #~ "dual-booting your system.\n"
2947 #~ msgstr ""
2948 #~ "\n"
2949 #~ "Đây là phân vùng bootstrap\n"
2950 #~ "đặc biệt để\n"
2951 #~ "khởi động kép hệ thống của bạn.\n"
2952
2953 #~ msgid "Read-only"
2954 #~ msgstr "Chỉ Đọc"
2955
2956 #~ msgid "Size: %s\n"
2957 #~ msgstr "Kích thước: %s\n"
2958
2959 #~ msgid "Geometry: %s cylinders, %s heads, %s sectors\n"
2960 #~ msgstr "Geometry: %s cylinders, %s heads, %s sectors\n"
2961
2962 #~ msgid "Info: "
2963 #~ msgstr "Thông tin: "
2964
2965 #~ msgid "LVM-disks %s\n"
2966 #~ msgstr "Các đĩa LVM %s\n"
2967
2968 #~ msgid "Partition table type: %s\n"
2969 #~ msgstr "Kiểu bảng phân vùng: %s\n"
2970
2971 #~ msgid "on channel %d id %d\n"
2972 #~ msgstr "trên kênh %d id %d\n"
2973
2974 #~ msgid "Filesystem encryption key"
2975 #~ msgstr "Khóa mã hóa hệ thống tập tin"
2976
2977 #~ msgid "Choose your filesystem encryption key"
2978 #~ msgstr "Chọn khóa mã hóa hệ thống tập tin"
2979
2980 #~ msgid ""
2981 #~ "This encryption key is too simple (must be at least %d characters long)"
2982 #~ msgstr "Khóa mã hóa này đơn giản quá (phải có độ dài ít nhất %d ký tự)"
2983
2984 #~ msgid "The encryption keys do not match"
2985 #~ msgstr "Các khóa mã hóa không khớp nhau"
2986
2987 #~ msgid "Encryption key"
2988 #~ msgstr "Khóa mã hóa"
2989
2990 #~ msgid "Encryption key (again)"
2991 #~ msgstr "Khóa mã hoá (nhập lại)"
2992
2993 #~ msgid "Encryption algorithm"
2994 #~ msgstr "Thuật toán mã hóa"
2995
2996 #~ msgid "Change type"
2997 #~ msgstr "Thay đổi kiểu"
2998
2999 #~ msgid "Can not login using username %s (bad password?)"
3000 #~ msgstr "Không thể đăng nhập bằng tên người dùng %s (mật khẩu sai?)"
3001
3002 #~ msgid "Domain Authentication Required"
3003 #~ msgstr "Yêu cầu Xác Thực Miền"
3004
3005 #~ msgid "Which username"
3006 #~ msgstr "Tên người dùng nào"
3007
3008 #~ msgid "Another one"
3009 #~ msgstr "Một cái khác"
3010
3011 #~ msgid ""
3012 #~ "Please enter your username, password and domain name to access this host."
3013 #~ msgstr ""
3014 #~ "Hãy nhập tên người dùng, mật khẩu và tên miền để truy cập máy chủ này."
3015
3016 #~ msgid "Username"
3017 #~ msgstr "Tên người dùng"
3018
3019 #~ msgid "Search servers"
3020 #~ msgstr "Tìm các máy chủ"
3021
3022 #~ msgid "Search new servers"
3023 #~ msgstr "Tìm kiếm máy chủ mới"
3024
3025 #~ msgid "The package %s needs to be installed. Do you want to install it?"
3026 #~ msgstr "Gói tin %s cần được cài đặt. Bạn có muốn cài đặt nó không?"
3027
3028 #~ msgid "Could not install the %s package!"
3029 #~ msgstr "Không cài đặt được gói %s"
3030
3031 #~ msgid "Mandatory package %s is missing"
3032 #~ msgstr "Thiếu gói tin bắt buộc %s"
3033
3034 #~ msgid "The following packages need to be installed:\n"
3035 #~ msgstr "Các gói sau đây cần được cài đặt:\n"
3036
3037 #~ msgid "Installing packages..."
3038 #~ msgstr "Đang cài đặt các gói tin ..."
3039
3040 #~ msgid "Removing packages..."
3041 #~ msgstr "Đang gỡ bỏ các gói tin..."
3042
3043 #~ msgid ""
3044 #~ "An error occurred - no valid devices were found on which to create new "
3045 #~ "filesystems. Please check your hardware for the cause of this problem"
3046 #~ msgstr ""
3047 #~ "Bị lỗi - không tìm thấy thiết bị hợp lệ để tạo hệ thống tập tin mới. Hãy "
3048 #~ "kiểm tra phần cứng để tìm nguyên nhân gây ra lỗi"
3049
3050 #~ msgid "You must have a FAT partition mounted in /boot/efi"
3051 #~ msgstr "Bạn phải có một phân vùng FAT được gắn kết vào /boot/efi"
3052
3053 #~ msgid "Formatting partition %s"
3054 #~ msgstr "Đang format phân vùng %s"
3055
3056 #~ msgid "Creating and formatting file %s"
3057 #~ msgstr "Đang tạo và format tập tin %s"
3058
3059 #~ msgid "I do not know how to format %s in type %s"
3060 #~ msgstr "Không biết cách format %s theo kiểu %s"
3061
3062 #~ msgid "%s formatting of %s failed"
3063 #~ msgstr "tạo định dạng %s của %s không được"
3064
3065 #~ msgid "Circular mounts %s\n"
3066 #~ msgstr "Các gắn kết vòng %s\n"
3067
3068 #~ msgid "Mounting partition %s"
3069 #~ msgstr "Đang gắn kết phân vùng %s"
3070
3071 #~ msgid "mounting partition %s in directory %s failed"
3072 #~ msgstr "Không gắn kết được phân vùng %s vào thư mục %s"
3073
3074 #~ msgid "Checking %s"
3075 #~ msgstr "Kiểm tra %s"
3076
3077 #~ msgid "error unmounting %s: %s"
3078 #~ msgstr "Lỗi khi đang thôi gắn kết %s: %s"
3079
3080 #~ msgid "Enabling swap partition %s"
3081 #~ msgstr "Bật chạy phân vùng swap %s"
3082
3083 #~ msgid "Use an encrypted file system"
3084 #~ msgstr "Sử dụng mã hóa file system"
3085
3086 #~ msgid "Enable group disk quota accounting and optionally enforce limits"
3087 #~ msgstr "Sử dụng quota và có thể ép buộc giới hạn"
3088
3089 #~ msgid ""
3090 #~ "Do not update inode access times on this file system\n"
3091 #~ "(e.g, for faster access on the news spool to speed up news servers)."
3092 #~ msgstr ""
3093 #~ "Không cập nhật các lần truy cập inode trên hệ thống tập tin này\n"
3094 #~ "(vd: để truy cập nhanh hơn trên spool tin tức để tăng tốc độ máy chủ tin "
3095 #~ "tức)."
3096
3097 #~ msgid ""
3098 #~ "Can only be mounted explicitly (i.e.,\n"
3099 #~ "the -a option will not cause the file system to be mounted)."
3100 #~ msgstr ""
3101 #~ "Chỉ có thể được gắn kết dứt khoát (tức là: \n"
3102 #~ "tùy chọn -a sẽ không làm cho hệ thống tập tin được gắn kết)."
3103
3104 #~ msgid ""
3105 #~ "Do not interpret character or block special devices on the file system."
3106 #~ msgstr ""
3107 #~ "Không giải thích các thiết bị khối đặc biệt hoặc ký tự trên hệ thống tập "
3108 #~ "tin."
3109
3110 #~ msgid ""
3111 #~ "Do not allow execution of any binaries on the mounted\n"
3112 #~ "file system. This option might be useful for a server that has file "
3113 #~ "systems\n"
3114 #~ "containing binaries for architectures other than its own."
3115 #~ msgstr ""
3116 #~ "Không cho phép thực thi bất kỳ tập tin nhị phân trên hệ\n"
3117 #~ "thống tập tin đã gắn kết. Tùy chọn này có thể hữu ích cho máy chủ có\n"
3118 #~ "các hệ thống tập tin chứa các tập tin nhị phân cho các kiến trúc hơn là "
3119 #~ "cho riêng nó."
3120
3121 #~ msgid ""
3122 #~ "Do not allow set-user-identifier or set-group-identifier\n"
3123 #~ "bits to take effect. (This seems safe, but is in fact rather unsafe if "
3124 #~ "you\n"
3125 #~ "have suidperl(1) installed.)"
3126 #~ msgstr ""
3127 #~ "Không cho phép các bit set-user-identifier hay set-group-identifier\n"
3128 #~ "có tác dụng. (Điều này có vẻ an toàn, nhưng thực tế thì lại không an\n"
3129 #~ "toàn lắm khi bạn đã cài đặt suidperl(1) )."
3130
3131 #~ msgid "Mount the file system read-only."
3132 #~ msgstr "Gắn kết hệ thống tập tin theo chế độ chỉ đọc."
3133
3134 #~ msgid "All I/O to the file system should be done synchronously."
3135 #~ msgstr "Mọi I/O tới hệ thống tập tin nên được hoàn thành một cách đồng bộ."
3136
3137 #~ msgid "Give write access to ordinary users"
3138 #~ msgstr "Cấp quyền ghi cho người dùng thông thường"
3139
3140 #~ msgid "Give read-only access to ordinary users"
3141 #~ msgstr "Người dùng thông thường chỉ được cấp quyền đọc"
3142
3143 #~ msgid "Duplicate mount point %s"
3144 #~ msgstr "Sao chép điểm gắn kết %s"
3145
3146 #~ msgid "No partition available"
3147 #~ msgstr "không có sẵn phân vùng"
3148
3149 #~ msgid "Scanning partitions to find mount points"
3150 #~ msgstr "Quét các phân vùng để tìm các điểm gắn kết"
3151
3152 #~ msgid "Choose the mount points"
3153 #~ msgstr "Chọn các điểm gắn kết"
3154
3155 #~ msgid "Choose the partitions you want to format"
3156 #~ msgstr "Hãy chọn các phân vùng bạn muốn format"
3157
3158 #~ msgid ""
3159 #~ "Failed to check filesystem %s. Do you want to repair the errors? (beware, "
3160 #~ "you can lose data)"
3161 #~ msgstr ""
3162 #~ "Không kiểm tra được hệ thống tập tin %s. Có muốn sửa lỗi không? (lưu ý: "
3163 #~ "bạn có thể bị mất dữ liệu)"
3164
3165 #~ msgid "Not enough swap space to fulfill installation, please add some"
3166 #~ msgstr "Phân vùng Swap không đủ để thực hiện cài đặt, hãy tăng thêm"
3167
3168 #~ msgid ""
3169 #~ "You must have a root partition.\n"
3170 #~ "For this, create a partition (or click on an existing one).\n"
3171 #~ "Then choose action ``Mount point'' and set it to `/'"
3172 #~ msgstr ""
3173 #~ "Bạn phải có một phân vùng root.\n"
3174 #~ "Muốn vậy, hãy tạo một phân vùng (hoặc nhấn chuột lên một phân vùng\n"
3175 #~ "hiện có).\n"
3176 #~ "Sau đó chọn ``Điểm gắn kết'' và gắn nó vào `/'"
3177
3178 #~ msgid ""
3179 #~ "You do not have a swap partition.\n"
3180 #~ "\n"
3181 #~ "Continue anyway?"
3182 #~ msgstr ""
3183 #~ "Không có phân vùng trao đổi (swap)\n"
3184 #~ "\n"
3185 #~ "Vẫn tiếp tục?"
3186
3187 #~ msgid "Use free space"
3188 #~ msgstr "Dùng không gian trống"
3189
3190 #~ msgid "Not enough free space to allocate new partitions"
3191 #~ msgstr "Không đủ không gian trống để tạo các phân vùng mới"
3192
3193 #~ msgid "Use existing partitions"
3194 #~ msgstr "Dùng phân vùng hiện thời"
3195
3196 #~ msgid "There is no existing partition to use"
3197 #~ msgstr "Không có phân vùng hiện thời để dùng"
3198
3199 #~ msgid "Use the Microsoft Windows® partition for loopback"
3200 #~ msgstr "Dùng phân vùng Microsoft Windows® để loopback"
3201
3202 #~ msgid "Which partition do you want to use for Linux4Win?"
3203 #~ msgstr "Bạn muốn sử dụng phân vùng nào cho Linux4Win?"
3204
3205 #~ msgid "Choose the sizes"
3206 #~ msgstr "Chọn kích thước"
3207
3208 #~ msgid "Root partition size in MB: "
3209 #~ msgstr "Kích thước phân vùng root theo MB: "
3210
3211 #~ msgid "Swap partition size in MB: "
3212 #~ msgstr "Kích thước phân vùng swap theo MB: "
3213
3214 #~ msgid ""
3215 #~ "There is no FAT partition to use as loopback (or not enough space left)"
3216 #~ msgstr ""
3217 #~ "Không có phân vùng FAT nào dùng làm loopback (hoặc không đủ không gian "
3218 #~ "trống)"
3219
3220 #~ msgid "Use the free space on the Microsoft Windows® partition"
3221 #~ msgstr "Dùng phần trống của phân vùng Windows"
3222
3223 #~ msgid "Which partition do you want to resize?"
3224 #~ msgstr "Bạn muốn lập lại kích thước phân vùng nào?"
3225
3226 #~ msgid ""
3227 #~ "The FAT resizer is unable to handle your partition, \n"
3228 #~ "the following error occurred: %s"
3229 #~ msgstr ""
3230 #~ "FAT không lập lại kích thước phân vùng của bạn được, \n"
3231 #~ "xảy ra lỗi như sau: %s"
3232
3233 #~ msgid "Computing the size of the Microsoft Windows® partition"
3234 #~ msgstr "Đang tính toán kích thước của phân vùng Microsoft Windows®"
3235
3236 #~ msgid ""
3237 #~ "Your Microsoft Windows® partition is too fragmented. Please reboot your "
3238 #~ "computer under Microsoft Windows®, run the ``defrag'' utility, then "
3239 #~ "restart the Mandriva Linux installation."
3240 #~ msgstr ""
3241 #~ "Phân vùng Microsoft Windows® bị phân mảnh quá nhiều. Hãy khởi động lại "
3242 #~ "máy\n"
3243 #~ "vào Microsoft Windows®, chạy ``defrag'' trước, rồi sau đó mới bắt đầu cài "
3244 #~ "đặt\n"
3245 #~ "Mandriva Linux."
3246
3247 #~ msgid ""
3248 #~ "WARNING!\n"
3249 #~ "\n"
3250 #~ "\n"
3251 #~ "Your Microsoft Windows® partition will be now resized.\n"
3252 #~ "\n"
3253 #~ "\n"
3254 #~ "Be careful: this operation is dangerous. If you have not already done so, "
3255 #~ "you first need to exit the installation, run \"chkdsk c:\" from a Command "
3256 #~ "Prompt under Microsoft Windows® (beware, running graphical program "
3257 #~ "\"scandisk\" is not enough, be sure to use \"chkdsk\" in a Command "
3258 #~ "Prompt!), optionally run defrag, then restart the installation. You "
3259 #~ "should also backup your data.\n"
3260 #~ "\n"
3261 #~ "\n"
3262 #~ "When sure, press %s."
3263 #~ msgstr ""
3264 #~ "CẢNH BÁO!\n"
3265 #~ "\n"
3266 #~ "\n"
3267 #~ "DrakX sẽ chỉnh lại kích thước phân vùng Windows.\n"
3268 #~ "\n"
3269 #~ "\n"
3270 #~ "Hãy thận trọng: quá trình này nguy hiểm. Nếu vẫn bạn chưa hoàn thành, "
3271 #~ "trước hết hãy thoát ra khỏi quá trình cài đặt, chạy lệnh \"chkdsk c:\" từ "
3272 #~ "Command Prompt trong Windows (nên nhớ là chạy lệnh \"scandisk\" chưa đủ "
3273 #~ "mà phải chạy \"chkdsk\" từ Command Prompt), rồi có thể chạy defrag hoặc "
3274 #~ "không, sau đó bắt đầu việc cài đặt. Bạn cũng nên sao lưu dữ liệu.\n"
3275 #~ "\n"
3276 #~ "\n"
3277 #~ "Nếu đã chắc chắn, nhấn %s."
3278
3279 #~ msgid "Next"
3280 #~ msgstr "Tiếp theo"
3281
3282 #, fuzzy
3283 #~ msgid ""
3284 #~ "Which size do you want to keep for Microsoft Windows® on partition %s?"
3285 #~ msgstr "Bạn muốn giữ kích thước nào cho Microsoft Windows®"
3286
3287 #, fuzzy
3288 #~ msgid "Size"
3289 #~ msgstr "Kích thước: %s"
3290
3291 #~ msgid "Resizing Microsoft Windows® partition"
3292 #~ msgstr "Đang lập lại kích thước phân vùng Microsoft Windows®"
3293
3294 #~ msgid "FAT resizing failed: %s"
3295 #~ msgstr "Không đặt lại được kích thước FAT: %s"
3296
3297 #~ msgid "There is no FAT partition to resize (or not enough space left)"
3298 #~ msgstr ""
3299 #~ "Không có phân vùng FAT nào để đặt lại kích thước\n"
3300 #~ "(hoặc không đủ không gian trống)"
3301
3302 #~ msgid "Remove Microsoft Windows®"
3303 #~ msgstr "Xoá Microsoft Windows®"
3304
3305 #, fuzzy
3306 #~ msgid "Erase and use entire disk"
3307 #~ msgstr "Xoá toàn bộ đĩa"
3308
3309 #~ msgid ""
3310 #~ "You have more than one hard drive, which one do you install linux on?"
3311 #~ msgstr "Bạn có hơn một đĩa cứng, bạn cài đặt Linux lên đĩa nào?"
3312
3313 #~ msgid "ALL existing partitions and their data will be lost on drive %s"
3314 #~ msgstr "TOÀN BỘ các phân vùng và dữ liệu hiện có sẽ bị xóa khỏi ổ đĩa %s"
3315
3316 #~ msgid "Custom disk partitioning"
3317 #~ msgstr "Tùy chỉnh phân vùng đĩa "
3318
3319 #~ msgid "Use fdisk"
3320 #~ msgstr "Dùng fdisk"
3321
3322 #~ msgid ""
3323 #~ "You can now partition %s.\n"
3324 #~ "When you are done, do not forget to save using `w'"
3325 #~ msgstr ""
3326 #~ "Bây giờ bạn có thể phân vùng %s.\n"
3327 #~ "Khi hoàn thành, đừng quên `w' để lưu lại"
3328
3329 #~ msgid "I can not find any room for installing"
3330 #~ msgstr "Không tìm được nơi cài đặt"
3331
3332 #~ msgid "The DrakX Partitioning wizard found the following solutions:"
3333 #~ msgstr "Đồ thuật phân vùng của DrakX tìm ra các giải pháp như sau:"
3334
3335 #~ msgid "Partitioning failed: %s"
3336 #~ msgstr "Không phân vùng được: %s"
3337
3338 #~ msgid "You can not use JFS for partitions smaller than 16MB"
3339 #~ msgstr "Không thể sử dụng JFS cho các phân vùng nhỏ hơn 16MB"
3340
3341 #~ msgid "You can not use ReiserFS for partitions smaller than 32MB"
3342 #~ msgstr "Bạn không thể dùng ReiserFS cho các phân vùng nhỏ hơn 32MB"
3343
3344 #~ msgid "with /usr"
3345 #~ msgstr "với /usr"
3346
3347 #~ msgid "server"
3348 #~ msgstr "máy chủ"
3349
3350 #~ msgid ""
3351 #~ "I can not read the partition table of device %s, it's too corrupted for "
3352 #~ "me :(\n"
3353 #~ "I can try to go on, erasing over bad partitions (ALL DATA will be "
3354 #~ "lost!).\n"
3355 #~ "The other solution is to not allow DrakX to modify the partition table.\n"
3356 #~ "(the error is %s)\n"
3357 #~ "\n"
3358 #~ "Do you agree to lose all the partitions?\n"
3359 #~ msgstr ""
3360 #~ "Không đọc được bảng phân vùng của thiết bị %s, nó bị hỏng nặng :(\n"
3361 #~ "Có thể tiếp tục, hủy trên các phân vùng bị hỏng (Mọi dữ liệu sẽ bị "
3362 #~ "mất!).\n"
3363 #~ "Giải pháp khác là không cho DrakX thay đổi bảng phân vùng.\n"
3364 #~ "(Lỗi như sau %s)\n"
3365 #~ "\n"
3366 #~ "Bạn có đồng ý để mất toàn bộ các phân vùng?\n"
3367
3368 #~ msgid "Mount points must begin with a leading /"
3369 #~ msgstr "Điểm gắn kết phải bắt đầu với / ở đầu"
3370
3371 #~ msgid "Mount points should contain only alphanumerical characters"
3372 #~ msgstr "Các điểm gắn kết chỉ nên dùng các ký tự chữ và số"
3373
3374 #~ msgid "There is already a partition with mount point %s\n"
3375 #~ msgstr "Đang có một phân vùng có điểm gắn kết %s rồi\n"
3376
3377 #~ msgid ""
3378 #~ "You've selected a software RAID partition as root (/).\n"
3379 #~ "No bootloader is able to handle this without a /boot partition.\n"
3380 #~ "Please be sure to add a /boot partition"
3381 #~ msgstr ""
3382 #~ "Phân vùng phần mềm RAID được chọn là root (/).\n"
3383 #~ "Không có trình khởi động nào xử lý nó khi thiếu phân vùng /boot.\n"
3384 #~ "Vì vậy, hãy đảm bảo thêm phân vùng /boot"
3385
3386 #, fuzzy
3387 #~ msgid ""
3388 #~ "You can not use the LVM Logical Volume for mount point %s since it spans "
3389 #~ "physical volumes"
3390 #~ msgstr "Không thể dùng một ổ lý luận LVM cho điểm gắn kết %s"
3391
3392 #, fuzzy
3393 #~ msgid ""
3394 #~ "You've selected the LVM Logical Volume as root (/).\n"
3395 #~ "The bootloader is not able to handle this when the volume spans physical "
3396 #~ "volumes.\n"
3397 #~ "You should create a /boot partition first"
3398 #~ msgstr ""
3399 #~ "Phân vùng LVM Logical Volume được chọn là root (/).\n"
3400 #~ "Không có trình khởi động nào xử lý nó khi thiếu phân vùng /boot.\n"
3401 #~ "Vì vậy, hãy đảm bảo thêm phân vùng /boot"
3402
3403 #~ msgid "This directory should remain within the root filesystem"
3404 #~ msgstr "Thư mục này nên đặt trong hệ thống tập tin root"
3405
3406 #~ msgid ""
3407 #~ "You need a true filesystem (ext2/ext3, reiserfs, xfs, or jfs) for this "
3408 #~ "mount point\n"
3409 #~ msgstr ""
3410 #~ "Bạn cần một hệ thống tập tin thật sự (ext2/ext3, reiserfs, xfs, jfs) cho "
3411 #~ "điểm gắn kết này\n"
3412
3413 #~ msgid "You can not use an encrypted file system for mount point %s"
3414 #~ msgstr "Không thể dùng một hệ thống file đã mã hóa cho điểm gắn kết %s"
3415
3416 #~ msgid "Not enough free space for auto-allocating"
3417 #~ msgstr "Không đủ không gian trống để phân chia tự động"
3418
3419 #~ msgid "Nothing to do"
3420 #~ msgstr "Không có gì để làm"
3421
3422 #~ msgid "Floppy"
3423 #~ msgstr "Đĩa mềm"
3424
3425 #~ msgid "Zip"
3426 #~ msgstr "Zip"
3427
3428 #~ msgid "Hard Disk"
3429 #~ msgstr "Đĩa"
3430
3431 #~ msgid "CDROM"
3432 #~ msgstr "CDROM"
3433
3434 #~ msgid "CD/DVD burners"
3435 #~ msgstr "Ổ ghi CD/DVD"
3436
3437 #~ msgid "DVD-ROM"
3438 #~ msgstr "DVD-ROM"
3439
3440 #~ msgid "Tape"
3441 #~ msgstr "Băng Từ"
3442
3443 #~ msgid "AGP controllers"
3444 #~ msgstr "AGP controllers"
3445
3446 #~ msgid "Videocard"
3447 #~ msgstr "Videocard"
3448
3449 #~ msgid "DVB card"
3450 #~ msgstr "DVB card"
3451
3452 #~ msgid "Tvcard"
3453 #~ msgstr "Tvcard"
3454
3455 #~ msgid "Other MultiMedia devices"
3456 #~ msgstr "Thiết bị đa phương tiện khác"
3457
3458 #~ msgid "Soundcard"
3459 #~ msgstr "Card âm thanh"
3460
3461 #~ msgid "Webcam"
3462 #~ msgstr "Webcam"
3463
3464 #~ msgid "Processors"
3465 #~ msgstr "Bộ vi xử lý"
3466
3467 #~ msgid "ISDN adapters"
3468 #~ msgstr "ISDN adapters"
3469
3470 #~ msgid "USB sound devices"
3471 #~ msgstr "Thiết bị âm thanh USB"
3472
3473 #~ msgid "Radio cards"
3474 #~ msgstr "Radio cards"
3475
3476 #~ msgid "ATM network cards"
3477 #~ msgstr "ATM network cards"
3478
3479 #~ msgid "WAN network cards"
3480 #~ msgstr "WAN network cards"
3481
3482 #~ msgid "Bluetooth devices"
3483 #~ msgstr "Thiết bị bluetooth"
3484
3485 #~ msgid "Ethernetcard"
3486 #~ msgstr "Ethernetcard"
3487
3488 #~ msgid "Modem"
3489 #~ msgstr "Modem"
3490
3491 #~ msgid "ADSL adapters"
3492 #~ msgstr "ADSL adapters"
3493
3494 #~ msgid "Memory"
3495 #~ msgstr "Bộ nhớ"
3496
3497 #~ msgid "Printer"
3498 #~ msgstr "Máy in"
3499
3500 #~ msgid "Game port controllers"
3501 #~ msgstr "Game port controllers"
3502
3503 #~ msgid "Joystick"
3504 #~ msgstr "Joystick"
3505
3506 #~ msgid "SATA controllers"
3507 #~ msgstr "SATA controllers"
3508
3509 #~ msgid "RAID controllers"
3510 #~ msgstr "RAID controllers"
3511
3512 #~ msgid "(E)IDE/ATA controllers"
3513 #~ msgstr "(E)IDE/ATA controllers"
3514
3515 #, fuzzy
3516 #~ msgid "USB Mass Storage Devices"
3517 #~ msgstr "Thiết bị âm thanh USB"
3518
3519 #~ msgid "Firewire controllers"
3520 #~ msgstr "Firewire controllers"
3521
3522 #~ msgid "PCMCIA controllers"
3523 #~ msgstr "PCMCIA controllers"
3524
3525 #~ msgid "SCSI controllers"
3526 #~ msgstr "SCSI controllers"
3527
3528 #~ msgid "USB controllers"
3529 #~ msgstr "USB controllers"
3530
3531 #~ msgid "USB ports"
3532 #~ msgstr "Cổng USB"
3533
3534 #~ msgid "SMBus controllers"
3535 #~ msgstr "SMBus controllers"
3536
3537 #~ msgid "Bridges and system controllers"
3538 #~ msgstr "Bridges và điều khiển hệ thống"
3539
3540 #~ msgid "Tablet and touchscreen"
3541 #~ msgstr "Tablet và touchscreen"
3542
3543 #~ msgid "Mouse"
3544 #~ msgstr "Chuột"
3545
3546 #~ msgid "UPS"
3547 #~ msgstr "UPS"
3548
3549 #~ msgid "Scanner"
3550 #~ msgstr "Máy quét"
3551
3552 #~ msgid "Unknown/Others"
3553 #~ msgstr "Không xác định/Cái khác"
3554
3555 #~ msgid "cpu # "
3556 #~ msgstr "cpu # "
3557
3558 #~ msgid "Please Wait... Applying the configuration"
3559 #~ msgstr "Hãy chờ...đang áp dụng cấu hình"
3560
3561 #~ msgid "No alternative driver"
3562 #~ msgstr "Không có driver thay thế"
3563
3564 #~ msgid ""
3565 #~ "There's no known OSS/ALSA alternative driver for your sound card (%s) "
3566 #~ "which currently uses \"%s\""
3567 #~ msgstr ""
3568 #~ "Không tìm được driver của OSS/ALSA thay thế khác cho card âm thanh của "
3569 #~ "bạn (%s) driver hiện thời đang dùng là \"%s\""
3570
3571 #~ msgid "Sound configuration"
3572 #~ msgstr "Cấu hình âm thanh"
3573
3574 #~ msgid ""
3575 #~ "Here you can select an alternative driver (either OSS or ALSA) for your "
3576 #~ "sound card (%s)."
3577 #~ msgstr ""
3578 #~ "Tại đây, bạn có thể chọn một driver thay thế (OSS hay ALSA) cho card âm "
3579 #~ "thanh của bạn (%s)"
3580
3581 #~ msgid ""
3582 #~ "\n"
3583 #~ "\n"
3584 #~ "Your card currently use the %s\"%s\" driver (default driver for your card "
3585 #~ "is \"%s\")"
3586 #~ msgstr ""
3587 #~ "\n"
3588 #~ "\n"
3589 #~ "Card hiện thời sử dụng %s\"%s\" driver (driver mặc định cho card của bạn "
3590 #~ "là \"%s\")"
3591
3592 #~ msgid ""
3593 #~ "OSS (Open Sound System) was the first sound API. It's an OS independent "
3594 #~ "sound API (it's available on most UNIX(tm) systems) but it's a very basic "
3595 #~ "and limited API.\n"
3596 #~ "What's more, OSS drivers all reinvent the wheel.\n"
3597 #~ "\n"
3598 #~ "ALSA (Advanced Linux Sound Architecture) is a modularized architecture "
3599 #~ "which\n"
3600 #~ "supports quite a large range of ISA, USB and PCI cards.\n"
3601 #~ "\n"
3602 #~ "It also provides a much higher API than OSS.\n"
3603 #~ "\n"
3604 #~ "To use alsa, one can either use:\n"
3605 #~ "- the old compatibility OSS api\n"
3606 #~ "- the new ALSA api that provides many enhanced features but requires "
3607 #~ "using the ALSA library.\n"
3608 #~ msgstr ""
3609 #~ "OSS (Open Source Sound) là API âm thanh đầu tiên. Nó là API âm thanh độc "
3610 #~ "lập HĐH (có sẵn trong hầu hết các hệ thống UNIX) nhưng là một API rất cơ "
3611 #~ "bản và hạn chế.\n"
3612 #~ "Hơn nữa, toàn bộ các OSS cũng không có gì cải tiến.\n"
3613 #~ "\n"
3614 #~ "ALSA (Advanced Linux Sound Architecture) là một kiến trúc được module "
3615 #~ "hoá, nó\n"
3616 #~ "hỗ trợ rất nhiều card loại ISA, USB và PCI.\n"
3617 #~ "\n"
3618 #~ "Nó cũng cung cấp API mức cao hơn nhiều so với OSS.\n"
3619 #~ "\n"
3620 #~ "Dùng ALSA bằng một trong những lựa chọn sau đây:\n"
3621 #~ "- OSS API tương thích cũ\n"
3622 #~ "- ALSA API mới cung cấp nhiều tính năng tăng cường nhưng đòi hỏi dùng thư "
3623 #~ "viện của ALSA.\n"
3624
3625 #~ msgid "Driver:"
3626 #~ msgstr "Driver:"
3627
3628 #~ msgid "Trouble shooting"
3629 #~ msgstr "Gỡ lỗi"
3630
3631 #~ msgid ""
3632 #~ "The old \"%s\" driver is blacklisted.\n"
3633 #~ "\n"
3634 #~ "It has been reported to oops the kernel on unloading.\n"
3635 #~ "\n"
3636 #~ "The new \"%s\" driver will only be used on next bootstrap."
3637 #~ msgstr ""
3638 #~ "Driver cũ \"%s\" đã bị ghi sổ đen.\n"
3639 #~ "\n"
3640 #~ "Nó được ghi nhận là làm rối kernel khi thôi nạp.\n"
3641 #~ "\n"
3642 #~ "Driver mới \"%s\" sẽ chỉ được dùng trên bootstrap tiếp theo."
3643
3644 #~ msgid "No open source driver"
3645 #~ msgstr "Không có driver nguồn mở"
3646
3647 #~ msgid ""
3648 #~ "There's no free driver for your sound card (%s), but there's a "
3649 #~ "proprietary driver at \"%s\"."
3650 #~ msgstr ""
3651 #~ "Không có driver miễn phí cho card âm thanh của bạn (%s), nhưng có driver "
3652 #~ "thương mại tại \"%s\"."
3653
3654 #~ msgid "No known driver"
3655 #~ msgstr "Không xác định được driver nào"
3656
3657 #~ msgid "There's no known driver for your sound card (%s)"
3658 #~ msgstr "Không xác định được driver nào cho card âm thanh của bạn (%s)"
3659
3660 #~ msgid "Unknown driver"
3661 #~ msgstr "Driver không xác định"
3662
3663 #~ msgid "Error: The \"%s\" driver for your sound card is unlisted"
3664 #~ msgstr "Lỗi: Driver \"%s\" cho card âm thanh của bạn không được liệt kê"
3665
3666 #~ msgid "Sound trouble shooting"
3667 #~ msgstr "Gỡ lỗi âm thanh"
3668
3669 #~ msgid ""
3670 #~ "The classic bug sound tester is to run the following commands:\n"
3671 #~ "\n"
3672 #~ "\n"
3673 #~ "- \"lspcidrake -v | fgrep AUDIO\" will tell you which driver your card "
3674 #~ "uses\n"
3675 #~ "by default\n"
3676 #~ "\n"
3677 #~ "- \"grep sound-slot /etc/modprobe.conf\" will tell you what driver it\n"
3678 #~ "currently uses\n"
3679 #~ "\n"
3680 #~ "- \"/sbin/lsmod\" will enable you to check if its module (driver) is\n"
3681 #~ "loaded or not\n"
3682 #~ "\n"
3683 #~ "- \"/sbin/chkconfig --list sound\" and \"/sbin/chkconfig --list alsa\" "
3684 #~ "will\n"
3685 #~ "tell you if sound and alsa services're configured to be run on\n"
3686 #~ "initlevel 3\n"
3687 #~ "\n"
3688 #~ "- \"aumix -q\" will tell you if the sound volume is muted or not\n"
3689 #~ "\n"
3690 #~ "- \"/sbin/fuser -v /dev/dsp\" will tell which program uses the sound "
3691 #~ "card.\n"
3692 #~ msgstr ""
3693 #~ "Trình kiểm tra lỗi âm thanh cổ điển cần chạy những lệnh sau:\n"
3694 #~ "\n"
3695 #~ "\n"
3696 #~ "- \"lspcidrake -v | fgrep AUDIO\" cho bạn biết driver nào card dùng\n"
3697 #~ "làm mặc định\n"
3698 #~ "\n"
3699 #~ "- \"grep sound-slot /etc/modprobe.conf\" cho bạn biết driver nào hiện\n"
3700 #~ "thời nó đang dùng\n"
3701 #~ "\n"
3702 #~ "- \"/sbin/lsmod\" cho phép bạn kiểm tra xem module của nó (driver)\n"
3703 #~ "có được nạp hay không\n"
3704 #~ "\n"
3705 #~ "- \"/sbin/chkconfig --list sound\" and \"/sbin/chkconfig --list alsa\" "
3706 #~ "cho\n"
3707 #~ "bạn biết âm thanh và những dịch vụ alsa được cấu hình để chạy với\n"
3708 #~ "initlevel 3\n"
3709 #~ "\n"
3710 #~ "- \"aumix -q\" cho bạn biết âm lượng có bị tắt hay không\n"
3711 #~ "\n"
3712 #~ "- \"/sbin/fuser -v /dev/dsp\" cho bạn biết chương trình nào sử dụng card "
3713 #~ "âm thanh.\n"
3714
3715 #~ msgid "Let me pick any driver"
3716 #~ msgstr "Hãy để chương trình chọn một driver bất kỳ"
3717
3718 #~ msgid "Choosing an arbitrary driver"
3719 #~ msgstr "Hãy chọn một driver tùy ý"
3720
3721 #~ msgid ""
3722 #~ "If you really think that you know which driver is the right one for your "
3723 #~ "card\n"
3724 #~ "you can pick one in the above list.\n"
3725 #~ "\n"
3726 #~ "The current driver for your \"%s\" sound card is \"%s\" "
3727 #~ msgstr ""
3728 #~ "Nếu bạn biết rõ driver nào là đúng cho card của bạn\n"
3729 #~ "thì hãy chọn nó trong danh sách ở trên.\n"
3730 #~ "\n"
3731 #~ "Driver hiện thời cho card âm thanh \"%s\" của bạn là \"%s\" "
3732
3733 #~ msgid "Auto-detect"
3734 #~ msgstr "Dò tìm Tự động"
3735
3736 #~ msgid "Unknown|Generic"
3737 #~ msgstr "Không xác định|Chuẩn chung"
3738
3739 #~ msgid "Unknown|CPH05X (bt878) [many vendors]"
3740 #~ msgstr "Không xác định|CPH05X (bt878) [nhiều nhà SX]"
3741
3742 #~ msgid "Unknown|CPH06X (bt878) [many vendors]"
3743 #~ msgstr "Không xác định|CPH06X (bt878) [nhiều nhà SX]"
3744
3745 #~ msgid ""
3746 #~ "For most modern TV cards, the bttv module of the GNU/Linux kernel just "
3747 #~ "auto-detect the rights parameters.\n"
3748 #~ "If your card is misdetected, you can force the right tuner and card types "
3749 #~ "here. Just select your tv card parameters if needed."
3750 #~ msgstr ""
3751 #~ "Đối với hầu hết các card TV, module bttv của kernel Linux sẽ tự dò tìm "
3752 #~ "đúng các thông số.\n"
3753 #~ "Nếu như card của bạn không dò ra được, bạn có thể bắt dùng đúng loại card "
3754 #~ "và chỉnh sóng tại đây. Chỉ việc chọn các thông số của card khi cần."
3755
3756 #~ msgid "Card model:"
3757 #~ msgstr "Card loại: "
3758
3759 #~ msgid "Tuner type:"
3760 #~ msgstr "Chỉnh sóng loại :"
3761
3762 #~ msgid "Number of capture buffers:"
3763 #~ msgstr "Số lượng capture buffers :"
3764
3765 #~ msgid "number of capture buffers for mmap'ed capture"
3766 #~ msgstr "số các capture buffer cho mmap'ed capture"
3767
3768 #~ msgid "PLL setting:"
3769 #~ msgstr "Thiết lập PLL :"
3770
3771 #~ msgid "Radio support:"
3772 #~ msgstr "Hỗ trợ Radio:"
3773
3774 #~ msgid "enable radio support"
3775 #~ msgstr "bật hỗ trợ radio"
3776
3777 #~ msgid "No"
3778 #~ msgstr "Không"
3779
3780 #~ msgid "Choose a file"
3781 #~ msgstr "Chọn một tập tin"
3782
3783 #~ msgid "Add"
3784 #~ msgstr "Thêm"
3785
3786 #~ msgid "Modify"
3787 #~ msgstr "Biến đổi"
3788
3789 #~ msgid "Remove"
3790 #~ msgstr "Gỡ bỏ"
3791
3792 #~ msgid "Finish"
3793 #~ msgstr "Kết thúc"
3794
3795 #~ msgid "Previous"
3796 #~ msgstr "Về trước"
3797
3798 #~ msgid "Bad choice, try again\n"
3799 #~ msgstr "Lựa chọn tồi, hãy thử lại\n"
3800
3801 #~ msgid "Your choice? (default %s) "
3802 #~ msgstr "Lựa chọn của bạn? (mặc định %s)"
3803
3804 #~ msgid ""
3805 #~ "Entries you'll have to fill:\n"
3806 #~ "%s"
3807 #~ msgstr ""
3808 #~ "Các mục nhập cần phải điền:\n"
3809 #~ "%s"
3810
3811 #~ msgid "Your choice? (0/1, default `%s') "
3812 #~ msgstr "Lựa chọn của bạn? (0/1, `%s' mặc định) "
3813
3814 #~ msgid "Button `%s': %s"
3815 #~ msgstr "Nút: `%s': %s"
3816
3817 #~ msgid "Do you want to click on this button?"
3818 #~ msgstr "Có muốn nhấn lên nút này không?"
3819
3820 #~ msgid "Your choice? (default `%s'%s) "
3821 #~ msgstr "Lựa chọn của bạn? (mặc định `%s'%s) "
3822
3823 #~ msgid " enter `void' for void entry"
3824 #~ msgstr " nhập `void' cho mục nhập void"
3825
3826 #~ msgid "=> There are many things to choose from (%s).\n"
3827 #~ msgstr "=> Có rất nhiều thứ để chọn trong (%s).\n"
3828
3829 #~ msgid ""
3830 #~ "Please choose the first number of the 10-range you wish to edit,\n"
3831 #~ "or just hit Enter to proceed.\n"
3832 #~ "Your choice? "
3833 #~ msgstr ""
3834 #~ "Hãy chọn số đầu tiên trong hàng 10 mà bạn muốn biên soạn,\n"
3835 #~ "hoặc nhấn Enter để tiến hành.\n"
3836 #~ "Bạn chọn gì? "
3837
3838 #~ msgid ""
3839 #~ "=> Notice, a label changed:\n"
3840 #~ "%s"
3841 #~ msgstr ""
3842 #~ "=> Thông báo, một nhãn bị đổi:\n"
3843 #~ "%s"
3844
3845 #~ msgid "Re-submit"
3846 #~ msgstr "Đệ trình lại"
3847
3848 #~ msgid "default:LTR"
3849 #~ msgstr "default:LTR"
3850
3851 #~ msgid "Andorra"
3852 #~ msgstr "Andorra"
3853
3854 #~ msgid "United Arab Emirates"
3855 #~ msgstr "Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất"
3856
3857 #~ msgid "Afghanistan"
3858 #~ msgstr "Afghanistan"
3859
3860 #~ msgid "Antigua and Barbuda"
3861 #~ msgstr "Antigua và Barbuda"
3862
3863 #~ msgid "Anguilla"
3864 #~ msgstr "Anguilla"
3865
3866 #~ msgid "Albania"
3867 #~ msgstr "Albania"
3868
3869 #~ msgid "Armenia"
3870 #~ msgstr "Armenia"
3871
3872 #~ msgid "Netherlands Antilles"
3873 #~ msgstr "Netherlands Antilles"
3874
3875 #~ msgid "Angola"
3876 #~ msgstr "Angola"
3877
3878 #~ msgid "Antarctica"
3879 #~ msgstr "Antarctica"
3880
3881 #~ msgid "Argentina"
3882 #~ msgstr "Argentina"
3883
3884 #~ msgid "American Samoa"
3885 #~ msgstr "American Samoa"
3886
3887 #~ msgid "Austria"
3888 #~ msgstr "Áo"
3889
3890 #~ msgid "Australia"
3891 #~ msgstr "Úc"
3892
3893 #~ msgid "Aruba"
3894 #~ msgstr "Aruba"
3895
3896 #~ msgid "Azerbaijan"
3897 #~ msgstr "Azerbaijan"
3898
3899 #~ msgid "Bosnia and Herzegovina"
3900 #~ msgstr "Bosnia và Herzegovina"
3901
3902 #~ msgid "Barbados"
3903 #~ msgstr "Barbados"
3904
3905 #~ msgid "Bangladesh"
3906 #~ msgstr "Bangladesh"
3907
3908 #~ msgid "Belgium"
3909 #~ msgstr "Bỉ"
3910
3911 #~ msgid "Burkina Faso"
3912 #~ msgstr "Burkina Faso"
3913
3914 #~ msgid "Bulgaria"
3915 #~ msgstr "Bulgaria"
3916
3917 #~ msgid "Bahrain"
3918 #~ msgstr "Bahrain"
3919
3920 #~ msgid "Burundi"
3921 #~ msgstr "Burundi"
3922
3923 #~ msgid "Benin"
3924 #~ msgstr "Benin"
3925
3926 #~ msgid "Bermuda"
3927 #~ msgstr "Bermuda"
3928
3929 #~ msgid "Brunei Darussalam"
3930 #~ msgstr "Brunei Darussalam"
3931
3932 #~ msgid "Bolivia"
3933 #~ msgstr "Bolivia"
3934
3935 #~ msgid "Brazil"
3936 #~ msgstr "Braxin"
3937
3938 #~ msgid "Bahamas"
3939 #~ msgstr "Bahamas"
3940
3941 #~ msgid "Bhutan"
3942 #~ msgstr "Bhutan"
3943
3944 #~ msgid "Bouvet Island"
3945 #~ msgstr "Đảo Bouvet"
3946
3947 #~ msgid "Botswana"
3948 #~ msgstr "Botswana"
3949
3950 #~ msgid "Belarus"
3951 #~ msgstr "Belarus"
3952
3953 #~ msgid "Belize"
3954 #~ msgstr "Belize"
3955
3956 #~ msgid "Canada"
3957 #~ msgstr "Canada"
3958
3959 #~ msgid "Cocos (Keeling) Islands"
3960 #~ msgstr "Cocos (Keeling) Islands"
3961
3962 #~ msgid "Congo (Kinshasa)"
3963 #~ msgstr "Congo (Kinshasa)"
3964
3965 #~ msgid "Central African Republic"
3966 #~ msgstr "Central African Republic"
3967
3968 #~ msgid "Congo (Brazzaville)"
3969 #~ msgstr "Congo (Brazzaville)"
3970
3971 #~ msgid "Switzerland"
3972 #~ msgstr "Switzerland"
3973
3974 #~ msgid "Cote d'Ivoire"
3975 #~ msgstr "Cote d'Ivoire"
3976
3977 #~ msgid "Cook Islands"
3978 #~ msgstr "Đảo Cook"
3979
3980 #~ msgid "Chile"
3981 #~ msgstr "Chi Lê"
3982
3983 #~ msgid "Cameroon"
3984 #~ msgstr "Camơrun"
3985
3986 #~ msgid "China"
3987 #~ msgstr "Trung Quốc"
3988
3989 #~ msgid "Colombia"
3990 #~ msgstr "Colombia"
3991
3992 #~ msgid "Costa Rica"
3993 #~ msgstr "Costa Rica"
3994
3995 #~ msgid "Serbia & Montenegro"
3996 #~ msgstr "Serbia & Montenegro"
3997
3998 #~ msgid "Cuba"
3999 #~ msgstr "Cuba"
4000
4001 #~ msgid "Cape Verde"
4002 #~ msgstr "Cape Verde"
4003
4004 #~ msgid "Christmas Island"
4005 #~ msgstr "Đảo Christmas"
4006
4007 #~ msgid "Cyprus"
4008 #~ msgstr "Cyprus"
4009
4010 #~ msgid "Czech Republic"
4011 #~ msgstr "Czech Republic"
4012
4013 #~ msgid "Germany"
4014 #~ msgstr "Đức"
4015
4016 #~ msgid "Djibouti"
4017 #~ msgstr "Djibouti"
4018
4019 #~ msgid "Denmark"
4020 #~ msgstr "Đan Mạch"
4021
4022 #~ msgid "Dominica"
4023 #~ msgstr "Dominica"
4024
4025 #~ msgid "Dominican Republic"
4026 #~ msgstr "Cộng hoà Dominic"
4027
4028 #~ msgid "Algeria"
4029 #~ msgstr "Angêri"
4030
4031 #~ msgid "Ecuador"
4032 #~ msgstr "Ecuador"
4033
4034 #~ msgid "Estonia"
4035 #~ msgstr "Estonia"
4036
4037 #~ msgid "Egypt"
4038 #~ msgstr "Ai Cập"
4039
4040 #~ msgid "Western Sahara"
4041 #~ msgstr "Tây Sahara"
4042
4043 #~ msgid "Eritrea"
4044 #~ msgstr "Eritrea"
4045
4046 #~ msgid "Spain"
4047 #~ msgstr "Tây Ban Nha"
4048
4049 #~ msgid "Ethiopia"
4050 #~ msgstr "Ethiopia"
4051
4052 #~ msgid "Finland"
4053 #~ msgstr "Phần Lan"
4054
4055 #~ msgid "Fiji"
4056 #~ msgstr "Fiji"
4057
4058 #~ msgid "Falkland Islands (Malvinas)"
4059 #~ msgstr "Quần đảo Falkland (Malvinas)"
4060
4061 #~ msgid "Micronesia"
4062 #~ msgstr "Micronesia"
4063
4064 #~ msgid "Faroe Islands"
4065 #~ msgstr "Quần đảo Faroe"
4066
4067 #~ msgid "France"
4068 #~ msgstr "Pháp"
4069
4070 #~ msgid "Gabon"
4071 #~ msgstr "Gabon"
4072
4073 #~ msgid "United Kingdom"
4074 #~ msgstr "Anh Quốc"
4075
4076 #~ msgid "Grenada"
4077 #~ msgstr "Grenada"
4078
4079 #~ msgid "Georgia"
4080 #~ msgstr "Georgia"
4081
4082 #~ msgid "French Guiana"
4083 #~ msgstr "French Guiana"
4084
4085 #~ msgid "Ghana"
4086 #~ msgstr "Ghana"
4087
4088 #~ msgid "Gibraltar"
4089 #~ msgstr "Gibraltar"
4090
4091 #~ msgid "Greenland"
4092 #~ msgstr "Greenland"
4093
4094 #~ msgid "Gambia"
4095 #~ msgstr "Gambia"
4096
4097 #~ msgid "Guinea"
4098 #~ msgstr "Guinea"
4099
4100 #~ msgid "Guadeloupe"
4101 #~ msgstr "Guadeloupe"
4102
4103 #~ msgid "Equatorial Guinea"
4104 #~ msgstr "Equatorial Guinea"
4105
4106 #~ msgid "Greece"
4107 #~ msgstr "Hy lạp"
4108
4109 #~ msgid "South Georgia and the South Sandwich Islands"
4110 #~ msgstr "Nam Georgia và các đảo Nam Sandwich"
4111
4112 #~ msgid "Guatemala"
4113 #~ msgstr "Guatemala"
4114
4115 #~ msgid "Guam"
4116 #~ msgstr "Guam"
4117
4118 #~ msgid "Guinea-Bissau"
4119 #~ msgstr "Guinea-Bissau"
4120
4121 #~ msgid "Guyana"
4122 #~ msgstr "Guyana"
4123
4124 #~ msgid "Hong Kong SAR (China)"
4125 #~ msgstr "Trung Quốc (Hong Kong)"
4126
4127 #~ msgid "Heard and McDonald Islands"
4128 #~ msgstr "Đảo Heard và McDonald"
4129
4130 #~ msgid "Honduras"
4131 #~ msgstr "Honduras"
4132
4133 #~ msgid "Croatia"
4134 #~ msgstr "Croatia"
4135
4136 #~ msgid "Haiti"
4137 #~ msgstr "Haiti"
4138
4139 #~ msgid "Hungary"
4140 #~ msgstr "Hungary"
4141
4142 #~ msgid "Indonesia"
4143 #~ msgstr "Indonesia"
4144
4145 #~ msgid "Ireland"
4146 #~ msgstr "Ai len"
4147
4148 #~ msgid "Israel"
4149 #~ msgstr "Israel"
4150
4151 #~ msgid "India"
4152 #~ msgstr "Ấn Độ"
4153
4154 #~ msgid "British Indian Ocean Territory"
4155 #~ msgstr "Lãnh thổ Ấn Độ Dương của Anh"
4156
4157 #~ msgid "Iraq"
4158 #~ msgstr "Iraq"
4159
4160 #~ msgid "Iran"
4161 #~ msgstr "Iran"
4162
4163 #~ msgid "Iceland"
4164 #~ msgstr "Iceland"
4165
4166 #~ msgid "Italy"
4167 #~ msgstr "Ý"
4168
4169 #~ msgid "Jamaica"
4170 #~ msgstr "Jamaica"
4171
4172 #~ msgid "Jordan"
4173 #~ msgstr "Jordania"
4174
4175 #~ msgid "Japan"
4176 #~ msgstr "Nhật Bản"
4177
4178 #~ msgid "Kenya"
4179 #~ msgstr "Kenya"
4180
4181 #~ msgid "Kyrgyzstan"
4182 #~ msgstr "Kyrgyzstan"
4183
4184 #~ msgid "Cambodia"
4185 #~ msgstr "Campuchia"
4186
4187 #~ msgid "Kiribati"
4188 #~ msgstr "Kiribati"
4189
4190 #~ msgid "Comoros"
4191 #~ msgstr "Comoros"
4192
4193 #~ msgid "Saint Kitts and Nevis"
4194 #~ msgstr "Saint Kitts và Nevis"
4195
4196 #~ msgid "Korea (North)"
4197 #~ msgstr "Bắc Triều Tiên"
4198
4199 #~ msgid "Korea"
4200 #~ msgstr "Triều Tiên"
4201
4202 #~ msgid "Kuwait"
4203 #~ msgstr "Kuwait"
4204
4205 #~ msgid "Cayman Islands"
4206 #~ msgstr "Cayman Islands"
4207
4208 #~ msgid "Kazakhstan"
4209 #~ msgstr "Kazakhstan"
4210
4211 #~ msgid "Laos"
4212 #~ msgstr "Lào"
4213
4214 #~ msgid "Lebanon"
4215 #~ msgstr "Lebanon"
4216
4217 #~ msgid "Saint Lucia"
4218 #~ msgstr "Saint Lucia"
4219
4220 #~ msgid "Liechtenstein"
4221 #~ msgstr "Liechtenstein"
4222
4223 #~ msgid "Sri Lanka"
4224 #~ msgstr "Sri Lanka"
4225
4226 #~ msgid "Liberia"
4227 #~ msgstr "Liberia"
4228
4229 #~ msgid "Lesotho"
4230 #~ msgstr "Lesotho"
4231
4232 #~ msgid "Lithuania"
4233 #~ msgstr "Lithuania"
4234
4235 #~ msgid "Luxembourg"
4236 #~ msgstr "Luxembourg"
4237
4238 #~ msgid "Latvia"
4239 #~ msgstr "Latvia"
4240
4241 #~ msgid "Libya"
4242 #~ msgstr "Libya"
4243
4244 #~ msgid "Morocco"
4245 #~ msgstr "Morocco"
4246
4247 #~ msgid "Monaco"
4248 #~ msgstr "Monaco"
4249
4250 #~ msgid "Moldova"
4251 #~ msgstr "Moldova"
4252
4253 #~ msgid "Madagascar"
4254 #~ msgstr "Madagascar"
4255
4256 #~ msgid "Marshall Islands"
4257 #~ msgstr "Quần đảo Marshall"
4258
4259 #~ msgid "Macedonia"
4260 #~ msgstr "Macedonia"
4261
4262 #~ msgid "Mali"
4263 #~ msgstr "Mali"
4264
4265 #~ msgid "Myanmar"
4266 #~ msgstr "Myanmar"
4267
4268 #~ msgid "Mongolia"
4269 #~ msgstr "Mông Cổ"
4270
4271 #~ msgid "Northern Mariana Islands"
4272 #~ msgstr "Quần Đảo Bắc Mariana"
4273
4274 #~ msgid "Martinique"
4275 #~ msgstr "Martinique"
4276
4277 #~ msgid "Mauritania"
4278 #~ msgstr "Mauritania"
4279
4280 #~ msgid "Montserrat"
4281 #~ msgstr "Montserrat"
4282
4283 #~ msgid "Malta"
4284 #~ msgstr "Malta"
4285
4286 #~ msgid "Mauritius"
4287 #~ msgstr "Mauritius"
4288
4289 #~ msgid "Maldives"
4290 #~ msgstr "Maldives"
4291
4292 #~ msgid "Malawi"
4293 #~ msgstr "Malawi"
4294
4295 #~ msgid "Mexico"
4296 #~ msgstr "Mehicô"
4297
4298 #~ msgid "Malaysia"
4299 #~ msgstr "Malaysia"
4300
4301 #~ msgid "Mozambique"
4302 #~ msgstr "Mozambique"
4303
4304 #~ msgid "Namibia"
4305 #~ msgstr "Namibia"
4306
4307 #~ msgid "New Caledonia"
4308 #~ msgstr "New Caledonia"
4309
4310 #~ msgid "Niger"
4311 #~ msgstr "Niger"
4312
4313 #~ msgid "Norfolk Island"
4314 #~ msgstr "Norfolk Island"
4315
4316 #~ msgid "Nigeria"
4317 #~ msgstr "Nigeria"
4318
4319 #~ msgid "Nicaragua"
4320 #~ msgstr "Nicaragua"
4321
4322 #~ msgid "Netherlands"
4323 #~ msgstr "Hà Lan"
4324
4325 #~ msgid "Norway"
4326 #~ msgstr "Na uy"
4327
4328 #~ msgid "Nepal"
4329 #~ msgstr "Nepal"
4330
4331 #~ msgid "Nauru"
4332 #~ msgstr "Nauru"
4333
4334 #~ msgid "Niue"
4335 #~ msgstr "Niue"
4336
4337 #~ msgid "New Zealand"
4338 #~ msgstr "New Zealand"
4339
4340 #~ msgid "Oman"
4341 #~ msgstr "Oman"
4342
4343 #~ msgid "Panama"
4344 #~ msgstr "Panama"
4345
4346 #~ msgid "Peru"
4347 #~ msgstr "Peru"
4348
4349 #~ msgid "French Polynesia"
4350 #~ msgstr "French Polynesia"
4351
4352 #~ msgid "Papua New Guinea"
4353 #~ msgstr "Papua New Guinea"
4354
4355 #~ msgid "Philippines"
4356 #~ msgstr "Philippin"
4357
4358 #~ msgid "Pakistan"
4359 #~ msgstr "Pakistan"
4360
4361 #~ msgid "Poland"
4362 #~ msgstr "Poland"
4363
4364 #~ msgid "Saint Pierre and Miquelon"
4365 #~ msgstr "Saint Pierre và Miquelon"
4366
4367 #~ msgid "Pitcairn"
4368 #~ msgstr "Pitcairn"
4369
4370 #~ msgid "Puerto Rico"
4371 #~ msgstr "Puerto Rico"
4372
4373 #~ msgid "Palestine"
4374 #~ msgstr "Palestine"
4375
4376 #~ msgid "Portugal"
4377 #~ msgstr "Portugal"
4378
4379 #~ msgid "Paraguay"
4380 #~ msgstr "Paraguay"
4381
4382 #~ msgid "Palau"
4383 #~ msgstr "Palau"
4384
4385 #~ msgid "Qatar"
4386 #~ msgstr "Qatar"
4387
4388 #~ msgid "Reunion"
4389 #~ msgstr "Reunion"
4390
4391 #~ msgid "Romania"
4392 #~ msgstr "Romania"
4393
4394 #~ msgid "Russia"
4395 #~ msgstr "Nga"
4396
4397 #~ msgid "Rwanda"
4398 #~ msgstr "Rwanda"
4399
4400 #~ msgid "Saudi Arabia"
4401 #~ msgstr "Saudi Arabia"
4402
4403 #~ msgid "Solomon Islands"
4404 #~ msgstr "Solomon Islands"
4405
4406 #~ msgid "Seychelles"
4407 #~ msgstr "Seychelles"
4408
4409 #~ msgid "Sudan"
4410 #~ msgstr "Sudan"
4411
4412 #~ msgid "Sweden"
4413 #~ msgstr "Thụy điển"
4414
4415 #~ msgid "Singapore"
4416 #~ msgstr "Singapore"
4417
4418 #~ msgid "Saint Helena"
4419 #~ msgstr "Saint Helena"
4420
4421 #~ msgid "Slovenia"
4422 #~ msgstr "Slovenia"
4423
4424 #~ msgid "Svalbard and Jan Mayen Islands"
4425 #~ msgstr "Svalbard và Jan Mayen Islands"
4426
4427 #~ msgid "Slovakia"
4428 #~ msgstr "Slovakia"
4429
4430 #~ msgid "Sierra Leone"
4431 #~ msgstr "Sierra Leone"
4432
4433 #~ msgid "San Marino"
4434 #~ msgstr "San Marino"
4435
4436 #~ msgid "Senegal"
4437 #~ msgstr "Senegal"
4438
4439 #~ msgid "Somalia"
4440 #~ msgstr "Somalia"
4441
4442 #~ msgid "Suriname"
4443 #~ msgstr "Suriname"
4444
4445 #~ msgid "Sao Tome and Principe"
4446 #~ msgstr "Sao Tome and Principe"
4447
4448 #~ msgid "El Salvador"
4449 #~ msgstr "El Salvador"
4450
4451 #~ msgid "Syria"
4452 #~ msgstr "Syria"
4453
4454 #~ msgid "Swaziland"
4455 #~ msgstr "Swaziland"
4456
4457 #~ msgid "Turks and Caicos Islands"
4458 #~ msgstr "Turks and Caicos Islands"
4459
4460 #~ msgid "Chad"
4461 #~ msgstr "Chad"
4462
4463 #~ msgid "French Southern Territories"
4464 #~ msgstr "French Southern Territories"
4465
4466 #~ msgid "Togo"
4467 #~ msgstr "Togo"
4468
4469 #~ msgid "Thailand"
4470 #~ msgstr "Thái"
4471
4472 #~ msgid "Tajikistan"
4473 #~ msgstr "Tajikistan"
4474
4475 #~ msgid "Tokelau"
4476 #~ msgstr "Tokelau"
4477
4478 #~ msgid "East Timor"
4479 #~ msgstr "Đông Timor"
4480
4481 #~ msgid "Turkmenistan"
4482 #~ msgstr "Turkmenistan"
4483
4484 #~ msgid "Tunisia"
4485 #~ msgstr "Tunisia"
4486
4487 #~ msgid "Tonga"
4488 #~ msgstr "Tonga"
4489
4490 #~ msgid "Turkey"
4491 #~ msgstr "Thổ Nhĩ Kỳ"
4492
4493 #~ msgid "Trinidad and Tobago"
4494 #~ msgstr "Trinidad và Tobago"
4495
4496 #~ msgid "Tuvalu"
4497 #~ msgstr "Tuvalu"
4498
4499 #~ msgid "Taiwan"
4500 #~ msgstr "Đài Loan"
4501
4502 #~ msgid "Tanzania"
4503 #~ msgstr "Tanzania"
4504
4505 #~ msgid "Ukraine"
4506 #~ msgstr "Ukraine"
4507
4508 #~ msgid "Uganda"
4509 #~ msgstr "Uganda"
4510
4511 #~ msgid "United States Minor Outlying Islands"
4512 #~ msgstr "United States Minor Outlying Islands"
4513
4514 #~ msgid "United States"
4515 #~ msgstr "Hoa Kỳ"
4516
4517 #~ msgid "Uruguay"
4518 #~ msgstr "Uruguay"
4519
4520 #~ msgid "Uzbekistan"
4521 #~ msgstr "Uzbekistan"
4522
4523 #~ msgid "Vatican"
4524 #~ msgstr "Vatican"
4525
4526 #~ msgid "Saint Vincent and the Grenadines"
4527 #~ msgstr "Saint Vincent và the Grenadines"
4528
4529 #~ msgid "Venezuela"
4530 #~ msgstr "Venezuela"
4531
4532 #~ msgid "Virgin Islands (British)"
4533 #~ msgstr "Virgin Islands (British)"
4534
4535 #~ msgid "Virgin Islands (U.S.)"
4536 #~ msgstr "Virgin Islands (U.S.)"
4537
4538 #~ msgid "Vietnam"
4539 #~ msgstr "Việt Nam"
4540
4541 #~ msgid "Vanuatu"
4542 #~ msgstr "Vanuatu"
4543
4544 #~ msgid "Wallis and Futuna"
4545 #~ msgstr "Đảo Wallis và Futuna"
4546
4547 #~ msgid "Samoa"
4548 #~ msgstr "Samoa"
4549
4550 #~ msgid "Yemen"
4551 #~ msgstr "Yemen"
4552
4553 #~ msgid "Mayotte"
4554 #~ msgstr "Mayotte"
4555
4556 #~ msgid "South Africa"
4557 #~ msgstr "Nam Phi"
4558
4559 #~ msgid "Zambia"
4560 #~ msgstr "Zambia"
4561
4562 #~ msgid "Zimbabwe"
4563 #~ msgstr "Zimbabwe"
4564
4565 #~ msgid "Welcome to %s"
4566 #~ msgstr "Chào mừng %s"
4567
4568 #~ msgid "Remove the logical volumes first\n"
4569 #~ msgstr "Bỏ các ổ lý luận trước tiên\n"
4570
4571 # -PO: keep the double empty lines between sections, this is formatted a la LaTeX
4572 # -PO: keep the double empty lines between sections, this is formatted a la LaTeX
4573 #~ msgid ""
4574 #~ "Introduction\n"
4575 #~ "\n"
4576 #~ "The operating system and the different components available in the "
4577 #~ "Mandriva Linux distribution \n"
4578 #~ "shall be called the \"Software Products\" hereafter. The Software "
4579 #~ "Products include, but are not \n"
4580 #~ "restricted to, the set of programs, methods, rules and documentation "
4581 #~ "related to the operating \n"
4582 #~ "system and the different components of the Mandriva Linux distribution.\n"
4583 #~ "\n"
4584 #~ "\n"
4585 #~ "1. License Agreement\n"
4586 #~ "\n"
4587 #~ "Please read this document carefully. This document is a license agreement "
4588 #~ "between you and \n"
4589 #~ "Mandriva S.A. which applies to the Software Products.\n"
4590 #~ "By installing, duplicating or using the Software Products in any manner, "
4591 #~ "you explicitly \n"
4592 #~ "accept and fully agree to conform to the terms and conditions of this "
4593 #~ "License. \n"
4594 #~ "If you disagree with any portion of the License, you are not allowed to "
4595 #~ "install, duplicate or use \n"
4596 #~ "the Software Products. \n"
4597 #~ "Any attempt to install, duplicate or use the Software Products in a "
4598 #~ "manner which does not comply \n"
4599 #~ "with the terms and conditions of this License is void and will terminate "
4600 #~ "your rights under this \n"
4601 #~ "License. Upon termination of the License, you must immediately destroy "
4602 #~ "all copies of the \n"
4603 #~ "Software Products.\n"
4604 #~ "\n"
4605 #~ "\n"
4606 #~ "2. Limited Warranty\n"
4607 #~ "\n"
4608 #~ "The Software Products and attached documentation are provided \"as is\", "
4609 #~ "with no warranty, to the \n"
4610 #~ "extent permitted by law.\n"
4611 #~ "Mandriva S.A. will, in no circumstances and to the extent permitted by "
4612 #~ "law, be liable for any special,\n"
4613 #~ "incidental, direct or indirect damages whatsoever (including without "
4614 #~ "limitation damages for loss of \n"
4615 #~ "business, interruption of business, financial loss, legal fees and "
4616 #~ "penalties resulting from a court \n"
4617 #~ "judgment, or any other consequential loss) arising out of the use or "
4618 #~ "inability to use the Software \n"
4619 #~ "Products, even if Mandriva S.A. has been advised of the possibility or "
4620 #~ "occurrence of such \n"
4621 #~ "damages.\n"
4622 #~ "\n"
4623 #~ "LIMITED LIABILITY LINKED TO POSSESSING OR USING PROHIBITED SOFTWARE IN "
4624 #~ "SOME COUNTRIES\n"
4625 #~ "\n"
4626 #~ "To the extent permitted by law, Mandriva S.A. or its distributors will, "
4627 #~ "in no circumstances, be \n"
4628 #~ "liable for any special, incidental, direct or indirect damages whatsoever "
4629 #~ "(including without \n"
4630 #~ "limitation damages for loss of business, interruption of business, "
4631 #~ "financial loss, legal fees \n"
4632 #~ "and penalties resulting from a court judgment, or any other consequential "
4633 #~ "loss) arising out \n"
4634 #~ "of the possession and use of software components or arising out of "
4635 #~ "downloading software components \n"
4636 #~ "from one of Mandriva Linux sites which are prohibited or restricted in "
4637 #~ "some countries by local laws.\n"
4638 #~ "This limited liability applies to, but is not restricted to, the strong "
4639 #~ "cryptography components \n"
4640 #~ "included in the Software Products.\n"
4641 #~ "\n"
4642 #~ "\n"
4643 #~ "3. The GPL License and Related Licenses\n"
4644 #~ "\n"
4645 #~ "The Software Products consist of components created by different persons "
4646 #~ "or entities. Most \n"
4647 #~ "of these components are governed under the terms and conditions of the "
4648 #~ "GNU General Public \n"
4649 #~ "Licence, hereafter called \"GPL\", or of similar licenses. Most of these "
4650 #~ "licenses allow you to use, \n"
4651 #~ "duplicate, adapt or redistribute the components which they cover. Please "
4652 #~ "read carefully the terms \n"
4653 #~ "and conditions of the license agreement for each component before using "
4654 #~ "any component. Any question \n"
4655 #~ "on a component license should be addressed to the component author and "
4656 #~ "not to Mandriva.\n"
4657 #~ "The programs developed by Mandriva S.A. are governed by the GPL License. "
4658 #~ "Documentation written \n"
4659 #~ "by Mandriva S.A. is governed by a specific license. Please refer to the "
4660 #~ "documentation for \n"
4661 #~ "further details.\n"
4662 #~ "\n"
4663 #~ "\n"
4664 #~ "4. Intellectual Property Rights\n"
4665 #~ "\n"
4666 #~ "All rights to the components of the Software Products belong to their "
4667 #~ "respective authors and are \n"
4668 #~ "protected by intellectual property and copyright laws applicable to "
4669 #~ "software programs.\n"
4670 #~ "Mandriva S.A. reserves its rights to modify or adapt the Software "
4671 #~ "Products, as a whole or in \n"
4672 #~ "parts, by all means and for all purposes.\n"
4673 #~ "\"Mandriva\", \"Mandriva Linux\" and associated logos are trademarks of "
4674 #~ "Mandriva S.A. \n"
4675 #~ "\n"
4676 #~ "\n"
4677 #~ "5. Governing Laws \n"
4678 #~ "\n"
4679 #~ "If any portion of this agreement is held void, illegal or inapplicable by "
4680 #~ "a court judgment, this \n"
4681 #~ "portion is excluded from this contract. You remain bound by the other "
4682 #~ "applicable sections of the \n"
4683 #~ "agreement.\n"
4684 #~ "The terms and conditions of this License are governed by the Laws of "
4685 #~ "France.\n"
4686 #~ "All disputes on the terms of this license will preferably be settled out "
4687 #~ "of court. As a last \n"
4688 #~ "resort, the dispute will be referred to the appropriate Courts of Law of "
4689 #~ "Paris - France.\n"
4690 #~ "For any question on this document, please contact Mandriva S.A. \n"
4691 #~ msgstr ""
4692 #~ "Giới Thiệu\n"
4693 #~ "\n"
4694 #~ "Hệ điều hành và các thành phần khác có trong sản phẩm phân phối của "
4695 #~ "Mandriva Linux \n"
4696 #~ "sẽ gọi là \"Các Sản Phẩm Phần Mềm\" . Các Sản Phẩm Phần Mềm bao gồm, "
4697 #~ "nhưng không \n"
4698 #~ "bị giới hạn, một bộ các chương trình, phương pháp, quy tắc và tài liệu "
4699 #~ "liên quan đến hệ điều hành \n"
4700 #~ "và các thành phần khác có trong sản phẩm phân phối Mandriva Linux.\n"
4701 #~ "\n"
4702 #~ "\n"
4703 #~ "1. Chấp Thuận Giấy Phép\n"
4704 #~ "\n"
4705 #~ "Hãy đọc cẩn thận tài liệu này. Nó là sự chấp thuận giấy phép giữa bạn "
4706 #~ "và \n"
4707 #~ "Mandriva S.A. được áp dụng cho các Sản Phẩm Phần Mềm.\n"
4708 #~ "Bằng việc cài đặt, sao chép hay sử dụng Sản Phẩm Phần Mềm theo cách \n"
4709 #~ "nào đó thì hiển nhiên bạn đồng ý và chấp thuận toàn bộ các điều khoản và "
4710 #~ "điều kiện của giấy phép này. \n"
4711 #~ "Nếu bạn không chấp thuận bất kỳ một điều khoản nào, bạn không được phép "
4712 #~ "cài đặt, sao chép hay sử dụng \n"
4713 #~ "các Sản Phẩm Phần Mềm. \n"
4714 #~ "Mọi cố gắng cài đặt, sao chép hay sử dụng Sản Phẩm Phần Mềm này theo cách "
4715 #~ "không tuân theo \n"
4716 #~ "các điều khoản và điều kiện trong giấy phép sẽ bị cấm và chấm dứt quyền "
4717 #~ "của bạn theo giấy phép này.\n"
4718 #~ "Bạn phải xoá ngay lập tức tất cả sự sao chép các \n"
4719 #~ "Sản Phẩm Phần Mềm này.\n"
4720 #~ "\n"
4721 #~ "\n"
4722 #~ "2. Giới Hạn Bảo Đảm\n"
4723 #~ "\n"
4724 #~ "Các sản phẩm phần mềm và tài liệu đi kèm được cung cấp \"như là\", không "
4725 #~ "có sự bảo đảm, theo\n"
4726 #~ "phạm vi cho phép của luật pháp.\n"
4727 #~ "Mandriva S.A. sẽ tự có trách nhiệm pháp lý ở một mức độ nào đó về các hư "
4728 #~ "hỏng ảnh hưởng tới công việc làm ăn.\n"
4729 #~ "\n"
4730 #~ "3. Giấy phép GPL và các giấy phép liên quan\n"
4731 #~ "\n"
4732 #~ "Các Sản Phẩm Phần Mềm gốm có các phần mềm được làm ra bởi các cá nhân và "
4733 #~ "tổ chức khác nhau.\n"
4734 #~ "Hầu hết các thành phần này được quản lý bởi các điều khoản và điều "
4735 #~ "kiệncủa GNU/GPL.\n"
4736 #~ "sau này gọi là \"GPL\", hoặc các giấy phép tương tự. Hầu hết các giấy "
4737 #~ "phép này cho phép bạn sử dụng, \n"
4738 #~ "sao chép, chỉnh sửa lại, hoặc phân phối lại các thành phần mà nó đề cập. "
4739 #~ "Hãy đọc ký các điều khoản \n"
4740 #~ "và các điều kiện trong giấy phép của từng thành phần trước khi sử dụng "
4741 #~ "chúng. Mọi câu hỏi \n"
4742 #~ "về giấy phép của các thành phần nên được gửi tới tác giả mà không gửi tới "
4743 #~ "Mandriva.\n"
4744 #~ "Các chương trình do Mandriva S.A.phát triển được quản lý theo giấy phép "
4745 #~ "GPL. Tài liệu do\n"
4746 #~ "Mandriva S.A. viết được quản lý bởi một giấy phép đặc biệt. Hãy tham khảo "
4747 #~ "tài liệu để \n"
4748 #~ "biết thêm chi tiết.\n"
4749 #~ "\n"
4750 #~ "\n"
4751 #~ "4. Quyền sở hữu trí tuệ\n"
4752 #~ "\n"
4753 #~ "Toàn bộ quyền đối với các thành phần của Sản Phẩm Phần Mềm là thuộc về "
4754 #~ "các tác giả của chúng và\n"
4755 #~ "được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ và luật bản quyền áp dụng cho các "
4756 #~ "chương trình phần mềm.\n"
4757 #~ "Mandriva S.A. giữ quyền thay đổi hoặc chỉnh sửa các Sản Phẩm Phần Mềm "
4758 #~ "toàn bộ hay một\n"
4759 #~ "phần.\n"
4760 #~ "\"Mandriva\", \"Mandriva Linux\" và các logo của nó là nhãn đăng ký của "
4761 #~ "Mandriva S.A. \n"
4762 #~ "\n"
4763 #~ "\n"
4764 #~ "5. Governing Laws \n"
4765 #~ "\n"
4766 #~ "If any portion of this agreement is held void, illegal or inapplicable by "
4767 #~ "a court judgment, this \n"
4768 #~ "portion is excluded from this contract. You remain bound by the other "
4769 #~ "applicable sections of the \n"
4770 #~ "agreement.\n"
4771 #~ "The terms and conditions of this License are governed by the Laws of "
4772 #~ "France.\n"
4773 #~ "All disputes on the terms of this license will preferably be settled out "
4774 #~ "of court. As a last \n"
4775 #~ "resort, the dispute will be referred to the appropriate Courts of Law of "
4776 #~ "Paris - France.\n"
4777 #~ "For any question on this document, please contact Mandriva S.A. \n"
4778
4779 #~ msgid ""
4780 #~ "Warning: Free Software may not necessarily be patent free, and some Free\n"
4781 #~ "Software included may be covered by patents in your country. For example, "
4782 #~ "the\n"
4783 #~ "MP3 decoders included may require a licence for further usage (see\n"
4784 #~ "http://www.mp3licensing.com for more details). If you are unsure if a "
4785 #~ "patent\n"
4786 #~ "may be applicable to you, check your local laws."
4787 #~ msgstr ""
4788 #~ "Cảnh báo: Phần Mềm Tự Do có thể không nhất thiết là miễn giấy đăng ký\n"
4789 #~ "và một số có thể bị kiểm soát đăng ký ở nước bạn. Ví dụ, bộ giải mã MP3\n"
4790 #~ "có thể yêu cầu bạn có giấy phép để tăng khả năng sử dụng (hãy xem \n"
4791 #~ "http://www.mp3licensing.com ). Nếu bạn không nắm rõ, hãy tham khảo luật\n"
4792 #~ "nơi bạn ở. "
4793
4794 #~ msgid ""
4795 #~ "\n"
4796 #~ "Warning\n"
4797 #~ "\n"
4798 #~ "Please read carefully the terms below. If you disagree with any\n"
4799 #~ "portion, you are not allowed to install the next CD media. Press "
4800 #~ "'Refuse' \n"
4801 #~ "to continue the installation without using these media.\n"
4802 #~ "\n"
4803 #~ "\n"
4804 #~ "Some components contained in the next CD media are not governed\n"
4805 #~ "by the GPL License or similar agreements. Each such component is then\n"
4806 #~ "governed by the terms and conditions of its own specific license. \n"
4807 #~ "Please read carefully and comply with such specific licenses before \n"
4808 #~ "you use or redistribute the said components. \n"
4809 #~ "Such licenses will in general prevent the transfer, duplication \n"
4810 #~ "(except for backup purposes), redistribution, reverse engineering, \n"
4811 #~ "de-assembly, de-compilation or modification of the component. \n"
4812 #~ "Any breach of agreement will immediately terminate your rights under \n"
4813 #~ "the specific license. Unless the specific license terms grant you such\n"
4814 #~ "rights, you usually cannot install the programs on more than one\n"
4815 #~ "system, or adapt it to be used on a network. In doubt, please contact \n"
4816 #~ "directly the distributor or editor of the component. \n"
4817 #~ "Transfer to third parties or copying of such components including the \n"
4818 #~ "documentation is usually forbidden.\n"
4819 #~ "\n"
4820 #~ "\n"
4821 #~ "All rights to the components of the next CD media belong to their \n"
4822 #~ "respective authors and are protected by intellectual property and \n"
4823 #~ "copyright laws applicable to software programs.\n"
4824 #~ msgstr ""
4825 #~ "\n"
4826 #~ "Cảnh Báo\n"
4827 #~ "\n"
4828 #~ "Hãy đọc kỹ các điều khoản dưới đây. Nếu bạn không chấp thuận với bất\n"
4829 #~ "cứ phần nào, bạn sẽ không được phép cài đặt đĩa CD tiếp theo. Nhấp vào\n"
4830 #~ "'Từ chối' để tiếp tục cài đặt và không sử dụng các đĩa này.\n"
4831 #~ "\n"
4832 #~ "\n"
4833 #~ "Một số thành phần trong CD tiếp theo không tuân theo \n"
4834 #~ "GPL License hoặc tương tự. Mỗi một thành phần này lại \n"
4835 #~ "tuân theo các điều kiện và điều khoản trong giấy phép riêng của nó. \n"
4836 #~ "Hãy đọc kỹ và chấp thuận các giấy phép đi kèm trước khi bạn \n"
4837 #~ "sử dụng hoặc phân phối lại các thành phần đã được đề cập. \n"
4838 #~ "Các giấy phép này nói chung sẽ ngăn chặn việc trao đổi, sao \n"
4839 #~ "chép (trừ các mục đích sao lưu dự phòng), phân phối lại, đảo \n"
4840 #~ "lộn, tháo rời, bỏ biên dịch hoặc thay đổi thành phần. \n"
4841 #~ "Bất kỳ một phạm vi chấp thuận nào cũng sẽ chấm dứt quyền \n"
4842 #~ "của bạn theo như giấy phép. Chỉ khi các điều khoản trong giấy phép\n"
4843 #~ "cho phép, bạn mới có thể cài đặt các chương trình cho nhiều \n"
4844 #~ "máy tính, hoặc sửa chữa để có thể dùng trong một mạng. Nếu có vấn đề gì "
4845 #~ "không \n"
4846 #~ "rõ, hãy liên hệ trực tiếp với nhà phân phối hoặc người viết chương "
4847 #~ "trình. \n"
4848 #~ "Chuyển giao cho bên thứ ba hoặc sao chép các thành phần này luôn là\n"
4849 #~ "trái phép.\n"
4850 #~ "\n"
4851 #~ "\n"
4852 #~ "Mọi quyền sử dụng các thành phần ở CD tiếp theo thuộc sở hữu \n"
4853 #~ "của các tác giả và được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ và luật bản "
4854 #~ "quyền \n"
4855 #~ "được áp dụng cho các chương trình phần mềm.\n"
4856
4857 #~ msgid ""
4858 #~ "Congratulations, installation is complete.\n"
4859 #~ "Remove the boot media and press Enter to reboot.\n"
4860 #~ "\n"
4861 #~ "\n"
4862 #~ "For information on fixes which are available for this release of Mandriva "
4863 #~ "Linux,\n"
4864 #~ "consult the Errata available from:\n"
4865 #~ "\n"
4866 #~ "\n"
4867 #~ "%s\n"
4868 #~ "\n"
4869 #~ "\n"
4870 #~ "Information on configuring your system is available in the post\n"
4871 #~ "install chapter of the Official Mandriva Linux User's Guide."
4872 #~ msgstr ""
4873 #~ "Xin chúc mừng, quá trình cài đặt đã hoàn thành.\n"
4874 #~ "Hãy đĩa khởi động ra và nhấn Enter để khởi động lại.\n"
4875 #~ "\n"
4876 #~ "Về thông tin sửa lỗi hiện có cho các phiên bản Mandriva Linux,\n"
4877 #~ "hãy xem Errata tại:\n"
4878 #~ "\n"
4879 #~ "\n"
4880 #~ "%s\n"
4881 #~ "\n"
4882 #~ "\n"
4883 #~ "Chi tiết về cấu hình hệ thống nằm trong chương Sau Cài Đặt của\n"
4884 #~ "bản Hướng dẫn Sử dụng Chính thức (Official Mandriva Linux User's Guide)."
4885
4886 #, fuzzy
4887 #~ msgid "This driver has no configuration parameter!"
4888 #~ msgstr "Cấu hình UPS driver"
4889
4890 #~ msgid "Module configuration"
4891 #~ msgstr "Cấu hình module"
4892
4893 #~ msgid "You can configure each parameter of the module here."
4894 #~ msgstr "Có thể cấu hình từng tham số của module tại đây."
4895
4896 #~ msgid "Found %s interfaces"
4897 #~ msgstr "Tìm thấy các giao diện %s"
4898
4899 #~ msgid "Do you have another one?"
4900 #~ msgstr "Bạn có giao diện khác nữa không?"
4901
4902 #~ msgid "Do you have any %s interfaces?"
4903 #~ msgstr "Bạn có giao diện %s nào không?"
4904
4905 #~ msgid "See hardware info"
4906 #~ msgstr "Xem thông tin phần cứng"
4907
4908 #~ msgid "Installing driver for USB controller"
4909 #~ msgstr "Cài đặt driver cho USB controller"
4910
4911 #~ msgid "Installing driver for firewire controller %s"
4912 #~ msgstr "Cài đặt driver cho firewire controller %s"
4913
4914 #~ msgid "Installing driver for hard drive controller %s"
4915 #~ msgstr "Cài đặt driver cho hard drive controller %s"
4916
4917 #~ msgid "Installing driver for ethernet controller %s"
4918 #~ msgstr "Cài đặt driver cho ethernet controller %s"
4919
4920 #~ msgid "Installing driver for %s card %s"
4921 #~ msgstr "Đang cài đặt driver cho card %s %s"
4922
4923 #~ msgid ""
4924 #~ "You may now provide options to module %s.\n"
4925 #~ "Note that any address should be entered with the prefix 0x like '0x123'"
4926 #~ msgstr ""
4927 #~ "Bây giờ bạn có thể cung cấp các tùy chọn của nó tới module %s.\n"
4928 #~ "Lưu ý: bất kỳ địa chỉ nào nên được nhập với tiền tố 0x như '0x123'"
4929
4930 #~ msgid ""
4931 #~ "You may now provide options to module %s.\n"
4932 #~ "Options are in format ``name=value name2=value2 ...''.\n"
4933 #~ "For instance, ``io=0x300 irq=7''"
4934 #~ msgstr ""
4935 #~ "Bây giờ bạn có thể gửi tùy chọn đến module %s.\n"
4936 #~ "Tùy chọn có dạng thức ``tên=giá trị tên2=giá trị2 ...''.\n"
4937 #~ "Ví dụ, ``io=0x300 irq=7''"
4938
4939 #~ msgid "Which %s driver should I try?"
4940 #~ msgstr "Nên chạy thử driver %s nào?"
4941
4942 #~ msgid ""
4943 #~ "In some cases, the %s driver needs to have extra information to work\n"
4944 #~ "properly, although it normally works fine without them. Would you like to "
4945 #~ "specify\n"
4946 #~ "extra options for it or allow the driver to probe your machine for the\n"
4947 #~ "information it needs? Occasionally, probing will hang a computer, but it "
4948 #~ "should\n"
4949 #~ "not cause any damage."
4950 #~ msgstr ""
4951 #~ "Trong một số trường hợp, driver %s cần thêm thông tin để hoạt động\n"
4952 #~ "đúng cách, mặc dù không có thì nó vẫn có thể hoạt động bình thường. Bạn "
4953 #~ "có muốn\n"
4954 #~ "chỉ rõ tùy chọn bổ sung cho nó hoặc để driver tự thăm dò thông tin mà\n"
4955 #~ "nó cần? Đôi khi, sự thăm dò làm máy tính bị của bạn treo, nhưng nó sẽ\n"
4956 #~ "không gây hư hỏng nào."
4957
4958 #~ msgid "Autoprobe"
4959 #~ msgstr "Thăm dò tự động"
4960
4961 #~ msgid "Specify options"
4962 #~ msgstr "Định rõ tùy chọn"
4963
4964 #~ msgid ""
4965 #~ "Loading module %s failed.\n"
4966 #~ "Do you want to try again with other parameters?"
4967 #~ msgstr ""
4968 #~ "Nạp module %s không được.\n"
4969 #~ "Bạn có muốn thử lại với các tham số khác?"
4970
4971 #~ msgid "mount failed: "
4972 #~ msgstr "Không gắn kết được: "
4973
4974 #~ msgid "Extended partition not supported on this platform"
4975 #~ msgstr "Phân vùng mở rộng không được hỗ trợ trên nền này"
4976
4977 #~ msgid ""
4978 #~ "You have a hole in your partition table but I can not use it.\n"
4979 #~ "The only solution is to move your primary partitions to have the hole "
4980 #~ "next to the extended partitions."
4981 #~ msgstr ""
4982 #~ "Có một lỗ trống trong bảng phân vùng của bạn nhưng chương trình không\n"
4983 #~ "sử dụng được. Chỉ có giải pháp là chuyển các phân vùng chính đầu tiên để "
4984 #~ "đưa lỗ trống về sau các phân vùng mở rộng"
4985
4986 #~ msgid "Error reading file %s"
4987 #~ msgstr "Lỗi khi đọc tập tin %s"
4988
4989 #~ msgid "Restoring from file %s failed: %s"
4990 #~ msgstr "Khôi phục từ tập tin %s không được: %s"
4991
4992 #~ msgid "Bad backup file"
4993 #~ msgstr "Tập tin sao lưu hỏng"
4994
4995 #~ msgid "Error writing to file %s"
4996 #~ msgstr "Lỗi ghi vào tập tin %s"
4997
4998 #~ msgid ""
4999 #~ "Something bad is happening on your drive. \n"
5000 #~ "A test to check the integrity of data has failed. \n"
5001 #~ "It means writing anything on the disk will end up with random, corrupted "
5002 #~ "data."
5003 #~ msgstr ""
5004 #~ "Xảy ra vấn đề hỏng hóc gì đó trên đĩa của bạn. \n"
5005 #~ "Không kiểm tra được tính toàn vẹn của dữ liệu. \n"
5006 #~ "Điều này có nghĩa là việc ghi bất kỳ cái gì lên đĩa sẽ không chuẩn nữa."
5007
5008 #~ msgid "Can not add a partition to _formatted_ RAID %s"
5009 #~ msgstr "Không thể thêm một phân vùng vào _formatted_ RAID %s"
5010
5011 #~ msgid "Not enough partitions for RAID level %d\n"
5012 #~ msgstr "Không đủ các phân vùng cho mức độ RAID %d\n"
5013
5014 #~ msgid "Could not create directory /usr/share/sane/firmware!"
5015 #~ msgstr "Không thể tạo thư mục /usr/share/sane/firmware!"
5016
5017 #~ msgid "Could not create link /usr/share/sane/%s!"
5018 #~ msgstr "Không thể tạo link /usr/share/sane/%s!"
5019
5020 #~ msgid "Could not copy firmware file %s to /usr/share/sane/firmware!"
5021 #~ msgstr "Không thể sao chép tập tin firmware %s to /usr/share/sane/firmware!"
5022
5023 #~ msgid "Could not set permissions of firmware file %s!"
5024 #~ msgstr "Không thể đặt quyền hạn cho tập tin firmware %s!"
5025
5026 #~ msgid "Scannerdrake"
5027 #~ msgstr "Scannerdrake"
5028
5029 #~ msgid "Could not install the packages needed to share your scanner(s)."
5030 #~ msgstr "Không thể cài đặt các gói để chia sẻ máy quét của bạn."
5031
5032 #~ msgid "Your scanner(s) will not be available for non-root users."
5033 #~ msgstr ""
5034 #~ "Máy quét của bạn sẽ không được truy cập bởi người dùng thông thường."
5035
5036 #~ msgid "Accept/Refuse bogus IPv4 error messages."
5037 #~ msgstr "Chấp nhận/Từ chối các thông điệp báo lỗi giả của IPv4."
5038
5039 #~ msgid "Accept/Refuse broadcasted icmp echo."
5040 #~ msgstr "Chấp nhận/Từ chối broadcasted icmp echo."
5041
5042 #~ msgid "Accept/Refuse icmp echo."
5043 #~ msgstr "Chấp nhận/Từ chối icmp echo."
5044
5045 #~ msgid "Allow/Forbid autologin."
5046 #~ msgstr "Cho phép/Cấm đăng nhập tự động."
5047
5048 #~ msgid ""
5049 #~ "If set to \"ALL\", /etc/issue and /etc/issue.net are allowed to exist.\n"
5050 #~ "\n"
5051 #~ "If set to NONE, no issues are allowed.\n"
5052 #~ "\n"
5053 #~ "Else only /etc/issue is allowed."
5054 #~ msgstr ""
5055 #~ "Nếu đặt là \"Toàn Bộ\", /etc/issue và /etc/issue.net được phép tồn tại.\n"
5056 #~ "\n"
5057 #~ "Nếu đặt là Không, không có mục nào được phép.\n"
5058 #~ "\n"
5059 #~ "Nếu khác đi thì chỉ cho phép /etc/issue."
5060
5061 #~ msgid "Allow/Forbid reboot by the console user."
5062 #~ msgstr "Cho phép/Cấm khởi động lại bằng người dùng từ console."
5063
5064 #~ msgid "Allow/Forbid remote root login."
5065 #~ msgstr "Cho phép/Cấm đăng nhập root từ xa."
5066
5067 #~ msgid "Allow/Forbid direct root login."
5068 #~ msgstr "Cho phép/Cấm đăng nhập root trực tiếp."
5069
5070 #~ msgid ""
5071 #~ "Allow/Forbid the list of users on the system on display managers (kdm and "
5072 #~ "gdm)."
5073 #~ msgstr ""
5074 #~ "Cho phép/Cấm danh sách người dùng trong hệ thống trên các trình quản lý "
5075 #~ "hiển thị (KDM và GDM)."
5076
5077 #~ msgid ""
5078 #~ "Allow/forbid to export display when\n"
5079 #~ "passing from the root account to the other users.\n"
5080 #~ "\n"
5081 #~ "See pam_xauth(8) for more details.'"
5082 #~ msgstr ""
5083 #~ "Cho phép/Cấm xuất ra màn hình khi\n"
5084 #~ "chuyển từ tài khoản root sang người dùng khác.\n"
5085 #~ "\n"
5086 #~ "Xem pam_xauth(8) để biết thêm thông tin.'"
5087
5088 #~ msgid ""
5089 #~ "Allow/Forbid X connections:\n"
5090 #~ "\n"
5091 #~ "- ALL (all connections are allowed),\n"
5092 #~ "\n"
5093 #~ "- LOCAL (only connection from local machine),\n"
5094 #~ "\n"
5095 #~ "- NONE (no connection)."
5096 #~ msgstr ""
5097 #~ "Cho phép/Cấm kết nối X:\n"
5098 #~ "\n"
5099 #~ "- Toàn Bộ (cho phép mọi kết nối),\n"
5100 #~ "\n"
5101 #~ "- Cục Bộ (chỉ cho kết nối từ máy cục bộ),\n"
5102 #~ "\n"
5103 #~ "- Không (không có kết nối)."
5104
5105 #~ msgid ""
5106 #~ "The argument specifies if clients are authorized to connect\n"
5107 #~ "to the X server from the network on the tcp port 6000 or not."
5108 #~ msgstr ""
5109 #~ "Đối số định ra nếu các client được chứng thực để kết\n"
5110 #~ "nối tới X server từ mạng trên cổng tcp 6000 hay không."
5111
5112 #~ msgid ""
5113 #~ "Authorize:\n"
5114 #~ "\n"
5115 #~ "- all services controlled by tcp_wrappers (see hosts.deny(5) man page) if "
5116 #~ "set to \"ALL\",\n"
5117 #~ "\n"
5118 #~ "- only local ones if set to \"LOCAL\"\n"
5119 #~ "\n"
5120 #~ "- none if set to \"NONE\".\n"
5121 #~ "\n"
5122 #~ "To authorize the services you need, use /etc/hosts.allow (see hosts.allow"
5123 #~ "(5))."
5124 #~ msgstr ""
5125 #~ "Cho phép:\n"
5126 #~ "\n"
5127 #~ "- mọi dịch vụ được điều khiển bởi tcp_wrappers (hãy xem hosts.deny(5) man "
5128 #~ "page) nếu đặt là \"Toàn Bộ\",\n"
5129 #~ "\n"
5130 #~ "- chỉ các máy cục bộ nếu đặt là \"Cục Bộ\"\n"
5131 #~ "\n"
5132 #~ "- không nếu đặt là \"Không\".\n"
5133 #~ "\n"
5134 #~ "Để cho phép dịch vụ bạn cần, dùng /etc/hosts.allow (hãy xem hosts.allow"
5135 #~ "(5))."
5136
5137 #~ msgid ""
5138 #~ "If SERVER_LEVEL (or SECURE_LEVEL if absent)\n"
5139 #~ "is greater than 3 in /etc/security/msec/security.conf, creates the\n"
5140 #~ "symlink /etc/security/msec/server to point to\n"
5141 #~ "/etc/security/msec/server.<SERVER_LEVEL>.\n"
5142 #~ "\n"
5143 #~ "The /etc/security/msec/server is used by chkconfig --add to decide to\n"
5144 #~ "add a service if it is present in the file during the installation of\n"
5145 #~ "packages."
5146 #~ msgstr ""
5147 #~ "Nếu SERVER_LEVEL (hoặc thiếu SECURE_LEVEL)\n"
5148 #~ "là lớn hơn 3 trong /etc/security/msec/security.conf,\n"
5149 #~ "hãy tạo symlink /etc/security/msec/server\n"
5150 #~ "để chỉ tới /etc/security/msec/server.<SERVER_LEVEL>.\n"
5151 #~ "\n"
5152 #~ "/etc/security/msec/server được dùng bởi chkconfig --add\n"
5153 #~ "để quyết định thêm dịch vụ nếu nó hiện diện trong tập tin\n"
5154 #~ "trong khi cài đặt các gói."
5155
5156 #~ msgid ""
5157 #~ "Enable/Disable crontab and at for users.\n"
5158 #~ "\n"
5159 #~ "Put allowed users in /etc/cron.allow and /etc/at.allow (see man at(1)\n"
5160 #~ "and crontab(1))."
5161 #~ msgstr ""
5162 #~ "Bật/Tắt crontab và at cho người dùng.\n"
5163 #~ "\n"
5164 #~ "Đặt người dùng được phép vào /etc/cron.allow và /etc/at.allow (hãy xem "
5165